Kết quả bóng đá trận Tartu JK Maag Tammeka vs Nomme JK Kalju, 18:30 ngày 20/09/2026

Champions League (Estonia) · 18:30 ngày 20/09/2026
Tartu JK Maag Tammeka
1 Kết thúc HT 0-2 3
Nomme JK Kalju
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Tartu Tamme staadion Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Tartu JK Maag Tammeka Phút Nomme JK Kalju
6'⚽ 0 - 1 Tiago Baptista (Kiến tạo: Nikita Ivanov)
7'⚽ 0 - 2
10'
10' Maksim Podholjuzin
17'
Kangaslahti O. 17'
20'
Kangaslahti O. 20'
HT 0-2
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 01 01
Bại 22 57
Ghi bàn 62 2011
Mất bàn 56 1817
Điểm 31 157

Chủ = Tartu JK Maag Tammeka · Khách = Nomme JK Kalju

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tartu JK Maag Tammeka (39)Hiệp 1 / Cả trậnNomme JK Kalju (47)
11 (28%)Thắng/Thắng17 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
10 (26%)Hòa/Thắng2 (4%)
3 (8%)Hòa/Hòa6 (13%)
2 (5%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
12 (31%)Bại/Bại9 (19%)

Bảng xếp hạng

Tartu JK Maag Tammeka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312292932385
Sân nhà127141612223
Sân khách115151320165

Nomme JK Kalju

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2513574522442
Sân nhà136342915214
Sân khách12723167233

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
1
2
Sút cầu môn
0
1
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tartu JK Maag Tammeka (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Nomme JK Kalju (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Tartu JK Maag Tammeka Thông tin Nomme JK Kalju
1989 Thành lập 1923
Tartu Tamme staadion Sân nhà Hiiu staadion
2000 Sức chứa 0
Karel Voolaid HLV
Tartu Khu vực Tallinn
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.501.900.973.000.870.84-0.500.99
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑4.500.11 ↓2.50 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm3.603.401.600.673.000.660.62-0.500.72
Live21.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓1.88 ↑4.500.16 ↓1.46 ↑0.000.26 ↓
Mansion88Sớm3.053.551.970.863.000.900.96-0.750.80
Live31.00 ↑5.50 ↑1.10 ↓1.51 ↑3.500.46 ↓0.53 ↓-0.251.37 ↑
InterwettenSớm4.003.801.730.552.501.20---
Live3.30 ↓3.50 ↓1.97 ↑0.552.501.20---
12betSớm3.203.451.910.863.000.900.96-0.750.80
Live31.00 ↑5.50 ↑1.10 ↓1.61 ↑3.500.42 ↓0.50 ↓-0.251.42 ↑
CrownSớm3.203.601.880.983.000.820.94-0.500.88
Live2.95 ↓3.65 ↑1.98 ↑0.90 ↓3.000.90 ↑0.84 ↓-0.500.98 ↑
LadbrokesSớm4.003.751.670.572.501.25---
Live71.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm4.103.801.590.813.000.710.81-0.750.71
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓2.500.84 ↑0.79 ↓-0.250.85 ↑
1xBetSớm4.033.801.731.203.250.601.40-0.250.51
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.59 ↑3.500.50 ↓0.55 ↓-0.251.46 ↑
Bet 365Sớm3.903.751.670.983.000.830.88-0.750.93
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑4.500.23 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tartu JK Maag Tammeka-3/4103
Nomme JK Kalju+3/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).