Kết quả bóng đá trận Tartu JK Maag Tammeka vs Trans Narva, 23:00 ngày 23/10/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 23/10/2026
Tartu JK Maag Tammeka 5 Kết thúc HT 1-1 1
Trans Narva
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Tartu JK Maag Tammeka | Phút | |
| 16' | ||
| Giacomo Uggeri | 16' | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Ahmad Gero | |
| HT 1-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 18 | 20 |
| Điểm | 3 | 0 | 15 | 6 |
Chủ = Tartu JK Maag Tammeka · Khách = Trans Narva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tartu JK Maag Tammeka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 12 (31%) | Bại/Bại | 19 (44%) |
Bảng xếp hạng
Tartu JK Maag Tammeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 2 | 9 | 29 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 20 | 16 | 5 |
Trans Narva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 2 | 18 | 18 | 57 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 22 | 13 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 | 35 | 4 | 10 |
Đội hình
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva
3Pedro Manoel7Lisboa T.9Sambe F.10Giacomo Uggeri17Amijekori J.24Pedmanson H.26Kristen Lapa27Ounpuu L.44Kangaslahti O.79Marin P.99Hydara M.3Berardozzi T.5Cristian Campagna6Slein G.7Murad Valiyev8Agaptsev S.10Ahmad Gero12Eriks14Filatov A.30Venteo I.47Baljabkin N.48Awusi W.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Pedro Manoel
- 7Lisboa T.
- 9Sambe F.
- 10Giacomo Uggeri🟨 Thẻ vàng 16'
- 17Amijekori J.
- 24Pedmanson H.
- 26Kristen Lapa
- 27Ounpuu L.
- 44Kangaslahti O.
- 79Marin P.
- 99Hydara M.
Khách
- 3Berardozzi T.
- 5Cristian Campagna
- 6Slein G.
- 7Murad Valiyev
- 8Agaptsev S.
- 10Ahmad Gero⚽ Ghi bàn 20'
- 12Eriks
- 14Filatov A.
- 30Venteo I.
- 47Baljabkin N.
- 48Awusi W.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
22
Sút cầu môn
11
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
42
Việt vị
10
Quả ném biên
126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tartu JK Maag Tammeka (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Trans Narva (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tartu JK Maag Tammeka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | 1979 |
| Tartu Tamme staadion | Sân nhà | Narva Kreenholmi |
| 2000 | Sức chứa | 3000 |
| Karel Voolaid | HLV | Roman Kozhukhovskyi |
| Tartu | Khu vực | Narva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.13 | 2.75 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | 0.70 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.57 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.20 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 94.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.55 ↓ | 3.30 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.20 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 83.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.91 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 26.00 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.04 | 0.76 | 2.75 | 1.04 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 44.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.90 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 95.00 ↑ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.95 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.26 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tartu JK Maag Tammeka | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Trans Narva | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).