Kết quả bóng đá trận Tatabanya vs Beech Sigit, 22:30 ngày 12/08/2026

NB III (Hungary) · 22:30 ngày 12/08/2026
Tatabanya
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Beech Sigit
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 2
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 01 01
Bại 11 46
Ghi bàn 68 1825
Mất bàn 28 1427
Điểm 64 1810

Chủ = Tatabanya · Khách = Beech Sigit

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tatabanya (30)Hiệp 1 / Cả trậnBeech Sigit (19)
9 (30%)Thắng/Thắng4 (21%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
9 (30%)Hòa/Thắng3 (16%)
2 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (10%)Hòa/Bại3 (16%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại6 (32%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Tatabanya 3 (60%)Hòa 2 (40%)Beech Sigit 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E19/04/26Tatabanya6-0 (3-0)Beech Sigit4-6--T
HUN D3E05/10/25Beech Sigit0-2 (0-0)Tatabanya3-3--T
HUN D3E31/03/24Tatabanya1-1 (1-1)Beech Sigit4-5--H
HUN D3E09/09/23Beech Sigit1-2 (0-2)Tatabanya7-2--T
HUN D3E20/10/21Beech Sigit0-0 (0-0)Tatabanya3-7--H

Thành tích gần đây — Tatabanya

TBTTBTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E09/08/26Puskas Academy II0-4 (0-0)Tatabanya2-7--T
HUN D3E26/07/26ETO Akademia2-1 (0-0)Tatabanya4-10--B
INT CF18/07/26Bodajk FC Siofok0-1 (0-0)Tatabanya---T
INT CF11/07/26Tatabanya4-1 (0-0)Gyirmot SE II---T
INT CF08/07/26Csakvari TK3-1 (3-1)Tatabanya---B
INT CF04/07/26Tatabanya2-1 (0-0)Monori SE---T
INT CF27/06/26Komarom VSE3-1 (0-0)Tatabanya---B
HUN D3E24/05/26Tatabanya3-0 (1-0)Balatonfuredi FC5-3--T
HUN D3E17/05/26MTE Mosonmagyarovar0-1 (0-0)Tatabanya3-7--T
HUN D3E10/05/26Gyirmot SE4-0 (2-0)Tatabanya8-4--B
HUN D3E03/05/26Tatabanya4-0 (2-0)ETO Akademia3-2--T
HUN D3E26/04/26Dorogi FC0-2 (0-1)Tatabanya5-5--T
HUN D3E19/04/26Tatabanya6-0 (3-0)Beech Sigit4-6--T
HUN D3E11/04/26Veszprem1-2 (0-1)Tatabanya5-6--T
HUN D3E05/04/26Tatabanya6-2 (3-0)Papai Perutz7-1--T
HUN D3E29/03/26Zsambeki SK0-0 (0-0)Tatabanya---H
HUN D3E22/03/26Tatabanya1-1 (1-0)Szombathelyi Haladas6-1--H
HUN D3E14/03/26Ujpesti TE B1-3 (0-1)Tatabanya2-0--T
HUN D3E08/03/26Tatabanya3-2 (0-0)Budaorsi SC6-5--T
HUN D3E01/03/26Puskas Academy II1-2 (1-0)Tatabanya2-3--T

Thành tích gần đây — Beech Sigit

BTHBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 25/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E08/08/26Beech Sigit2-3 (2-1)SC Sopron6-5--B
HUN D3E25/07/26Beech Sigit2-1 (2-1)Puskas Academy II7-6--T
INT CF19/07/26Beech Sigit4-4 (3-1)Dunaharaszti MTK4-4--H
INT CF15/07/26Beech Sigit3-4 (1-1)III.Keruleti TVE3-5--B
INT CF11/07/26Beech Sigit1-3 (0-1)Erdi VSE0-6--B
INT CF08/07/26Beech Sigit3-0 (0-0)Dafuji cloth MTE---T
INT CF04/07/26Beech Sigit1-4 (0-0)Budapest Honved II---B
HUN D3E17/05/26Puskas Academy II3-1 (2-0)Beech Sigit2-8--B
HUN D3E03/05/26Komarom VSE4-3 (3-1)Beech Sigit6-3--B
HUN D3E26/04/26Beech Sigit5-1 (3-0)Balatonfuredi FC6-5--T
HUN D3E19/04/26Tatabanya6-0 (3-0)Beech Sigit4-6--B
HUN D3E03/04/26ETO Akademia1-0 (1-0)Beech Sigit3-3--B
HUN D3E22/03/26MTE Mosonmagyarovar2-1 (1-0)Beech Sigit6-3--B
INT CF22/02/26Beech Sigit1-2 (1-0)III.Keruleti TVE---B
INT CF14/02/26Beech Sigit2-1 (0-0)Dunaujvaros Palhalma Agrospecial---T
INT CF07/02/26Budapest Honved II1-4 (0-4)Beech Sigit---T
INT CF04/02/26Beech Sigit4-2 (0-0)Dunaharaszti MTK---T
HUN D3E23/11/25Beech Sigit1-0 (0-0)Szombathelyi Haladas3-2--T
HUN D3E09/11/25Budaorsi SC3-1 (1-0)Beech Sigit4-4--B
HUN D3E31/10/25Beech Sigit1-0 (1-0)Puskas Academy II2-0--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
6
2
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
32
27
Tấn công nguy hiểm
26
20
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tatabanya (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Beech Sigit (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TatabanyaBeech Sigit

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TatabanyaBeech Sigit

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
64
Thắng 1
21
Hòa
16
Thua 1
35
Thua 2+
TatabanyaBeech Sigit

Thông tin đội bóng

Tatabanya Thông tin Beech Sigit
1910 Thành lập
Stadion Városi Sân nhà
15500 Sức chứa 0
HLV
Tatabanya Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.334.515.690.723.000.930.771.250.88
Live1.68 ↑3.17 ↓4.19 ↓0.97 ↑2.000.68 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
InterwettenSớm1.454.605.751.103.500.60---
Live1.75 ↑3.40 ↓4.40 ↓1.30 ↑2.500.55 ↓---
10BETSớm1.414.405.400.873.250.77---
Live1.37 ↓4.70 ↑6.20 ↑0.89 ↑3.250.78 ↑---
WewbetSớm1.394.135.050.943.250.740.871.250.81
Live1.73 ↑3.17 ↓3.75 ↓0.72 ↓2.000.96 ↑0.94 ↑0.750.74 ↓
LadbrokesSớm1.484.005.250.482.501.50---
Live1.65 ↑3.00 ↓5.00 ↓1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.444.105.000.813.250.720.871.250.66
Live1.41 ↓4.60 ↑5.75 ↑0.78 ↓3.250.86 ↑0.91 ↑1.500.74 ↑
PinnacleSớm1.324.766.290.823.250.890.831.500.88
Live1.39 ↑4.58 ↓5.67 ↓0.83 ↑3.250.91 ↑0.96 ↑1.500.79 ↓
BwinSớm1.474.005.251.103.500.62---
Live1.63 ↑3.10 ↓5.00 ↓1.30 ↑2.500.51 ↓---
1xBetSớm1.464.405.621.203.500.591.171.500.61
Live1.75 ↑3.45 ↓4.56 ↓0.92 ↓2.000.83 ↑1.01 ↓0.750.75 ↑
Bet 365Sớm1.404.335.751.003.250.800.851.250.95
Live1.80 ↑3.40 ↓4.50 ↓0.90 ↓2.000.90 ↑0.80 ↓0.501.00 ↑
William HillSớm1.404.005.501.103.500.62---
Live1.70 ↑3.00 ↓4.33 ↓1.25 ↑2.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.