Kết quả bóng đá trận Tatabanya vs Beech Sigit, 22:30 ngày 12/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 12/08/2026
Tatabanya 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Beech Sigit
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 14 | 27 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 10 |
Chủ = Tatabanya · Khách = Beech Sigit
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tatabanya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 9 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Tatabanya 3 (60%)Hòa 2 (40%)Beech Sigit 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Tatabanya | 6-0 (3-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 05/10/25 | Beech Sigit | 0-2 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 31/03/24 | Tatabanya | 1-1 (1-1) | Beech Sigit | - | - | H |
| 09/09/23 | Beech Sigit | 1-2 (0-2) | Tatabanya | - | - | T |
| 20/10/21 | Beech Sigit | 0-0 (0-0) | Tatabanya | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tatabanya
TBTTBTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Puskas Academy II | 0-4 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 26/07/26 | ETO Akademia | 2-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 18/07/26 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 11/07/26 | Tatabanya | 4-1 (0-0) | Gyirmot SE II | - | - | T |
| 08/07/26 | Csakvari TK | 3-1 (3-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 04/07/26 | Tatabanya | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 27/06/26 | Komarom VSE | 3-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 24/05/26 | Tatabanya | 3-0 (1-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 17/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 10/05/26 | Gyirmot SE | 4-0 (2-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 03/05/26 | Tatabanya | 4-0 (2-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 26/04/26 | Dorogi FC | 0-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 19/04/26 | Tatabanya | 6-0 (3-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 11/04/26 | Veszprem | 1-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 05/04/26 | Tatabanya | 6-2 (3-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 29/03/26 | Zsambeki SK | 0-0 (0-0) | Tatabanya | - | - | H |
| 22/03/26 | Tatabanya | 1-1 (1-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 14/03/26 | Ujpesti TE B | 1-3 (0-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 08/03/26 | Tatabanya | 3-2 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 01/03/26 | Puskas Academy II | 1-2 (1-0) | Tatabanya | - | - | T |
Thành tích gần đây — Beech Sigit
BTHBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 25/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Beech Sigit | 2-3 (2-1) | SC Sopron | - | - | B |
| 25/07/26 | Beech Sigit | 2-1 (2-1) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 19/07/26 | Beech Sigit | 4-4 (3-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 15/07/26 | Beech Sigit | 3-4 (1-1) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 11/07/26 | Beech Sigit | 1-3 (0-1) | Erdi VSE | - | - | B |
| 08/07/26 | Beech Sigit | 3-0 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 04/07/26 | Beech Sigit | 1-4 (0-0) | Budapest Honved II | - | - | B |
| 17/05/26 | Puskas Academy II | 3-1 (2-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 03/05/26 | Komarom VSE | 4-3 (3-1) | Beech Sigit | - | - | B |
| 26/04/26 | Beech Sigit | 5-1 (3-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Tatabanya | 6-0 (3-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 03/04/26 | ETO Akademia | 1-0 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 22/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 22/02/26 | Beech Sigit | 1-2 (1-0) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 14/02/26 | Beech Sigit | 2-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved II | 1-4 (0-4) | Beech Sigit | - | - | T |
| 04/02/26 | Beech Sigit | 4-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 23/11/25 | Beech Sigit | 1-0 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 09/11/25 | Budaorsi SC | 3-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 31/10/25 | Beech Sigit | 1-0 (1-0) | Puskas Academy II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
62
Sút cầu môn
40
Tấn công
3227
Tấn công nguy hiểm
2620
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tatabanya (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Beech Sigit (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tatabanya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| Stadion Városi | Sân nhà | |
| 15500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tatabanya | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.51 | 5.69 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.17 ↓ | 4.19 ↓ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.68 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.75 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.40 ↓ | 4.40 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.40 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.70 ↑ | 6.20 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.13 | 5.05 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.87 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.17 ↓ | 3.75 ↓ | 0.72 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.00 | 0.81 | 3.25 | 0.72 | 0.87 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.60 ↑ | 5.75 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.76 | 6.29 | 0.82 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.58 ↓ | 5.67 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.10 ↓ | 5.00 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.62 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 1.17 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.45 ↓ | 4.56 ↓ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↓ | 4.50 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.00 ↓ | 4.33 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.