Kết quả bóng đá trận Tatabanya vs Sarisapi Banyasz SE, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
Tatabanya 3 Kết thúc HT 1-0 0
Sarisapi Banyasz SE
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Tatabanya | Phút | |
| Zalan Letenyei 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 16' | ||
| 16' | ||
| 41' | ||
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| Bence Ominger 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| Kristof Herjeczki 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 12 |
Chủ = Tatabanya · Khách = Sarisapi Banyasz SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tatabanya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (34%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích gần đây — Tatabanya
THTTBTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Kapuvari SE | 1-2 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 15/08/26 | SC Sopron | 1-1 (1-0) | Tatabanya | - | - | H |
| 12/08/26 | Tatabanya | 3-1 (0-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 09/08/26 | Puskas Academy II | 0-4 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 26/07/26 | ETO Akademia | 2-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 18/07/26 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 11/07/26 | Tatabanya | 4-1 (0-0) | Gyirmot SE II | - | - | T |
| 08/07/26 | Csakvari TK | 3-1 (3-1) | Tatabanya | - | - | B |
| 04/07/26 | Tatabanya | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 27/06/26 | Komarom VSE | 3-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 24/05/26 | Tatabanya | 3-0 (1-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 17/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 10/05/26 | Gyirmot SE | 4-0 (2-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 03/05/26 | Tatabanya | 4-0 (2-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 26/04/26 | Dorogi FC | 0-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 19/04/26 | Tatabanya | 6-0 (3-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 11/04/26 | Veszprem | 1-2 (0-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 05/04/26 | Tatabanya | 6-2 (3-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 29/03/26 | Zsambeki SK | 0-0 (0-0) | Tatabanya | - | - | H |
| 22/03/26 | Tatabanya | 1-1 (1-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sarisapi Banyasz SE
BBTTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Beech Sigit | 3-1 (1-1) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | B |
| 12/08/26 | Szombathelyi Haladas | 2-1 (2-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | B |
| 08/08/26 | ETO Akademia | 2-3 (2-2) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | T |
| 01/08/26 | Sarvari FC | 0-3 (0-2) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | T |
| 25/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-0 (1-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | B |
| 23/08/25 | Sarisapi Banyasz SE | 1-2 (0-0) | Szarvaskend SE | - | - | B |
| 03/08/25 | Sarisapi Banyasz SE | 5-0 (0-0) | Technoroll Teskand KSE | - | - | T |
| 04/08/24 | Bakonycsernye | 1-0 (0-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | B |
| 22/09/19 | Sarisapi Banyasz SE | 0-5 (0-1) | Rakosmenti KSK | - | - | B |
| 23/09/18 | Sarisapi Banyasz SE | 0-1 (0-0) | Vecses | - | - | B |
| 12/08/15 | Sarisapi Banyasz SE | 0-7 (0-5) | SOROKSAR | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
79
Sút cầu môn
64
Tấn công
7677
Tấn công nguy hiểm
6359
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tatabanya (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sarisapi Banyasz SE (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tatabanya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| Stadion Városi | Sân nhà | |
| 15500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tatabanya | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 6.76 | 10.00 | 0.87 | 3.25 | 0.78 | 0.87 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.49 ↑ | 19.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 8.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.40 | 8.20 | 0.81 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.39 ↑ | 67.57 ↑ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 4.69 | 8.10 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.85 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.05 ↑ | 17.20 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.50 | 7.25 | 0.74 | 3.25 | 0.83 | 0.68 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.54 | 7.88 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.16 ↑ | 12.35 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.93 | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.70 | 7.14 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.79 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 24.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.