Kết quả bóng đá trận Tatran Presov vs Inter Bratislava, 23:00 ngày 22/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 22/08/2026
Tatran Presov 2 Kết thúc HT 2-0 1
Inter Bratislava
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Tatran Presov | Phút | |
| 10' | Samuel Svetlik | |
| Matej Franko 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Richard Zupa | 16' | |
| Daniel Suchy 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 45+2' | Atiki Timi Egbe | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Martin Kusnir ▼ David Straka | |
| 55' ⇄ | ▲ Viktor Tatar ▼ Richard Nagy | |
| 63' | ⚽ 2 - 1 Viktor Tatar | |
| 63' ⇄ | ▲ Adam Lami ▼ Marek Vaclav | |
| ▲ Simon Sabolcik ▼ David Griger | 65' ⇄ | |
| 67' | Adam Lami | |
| Ricardo Goncalves | 70' | |
| 80' ⇄ | ▲ Pavol Bellas ▼ Samuel Svetlik | |
| ▲ Ruslan Leuta ▼ Ricardo Goncalves | 81' ⇄ | |
| ▲ Landing Sagna ▼ Martin Regali | 81' ⇄ | |
| Martin Gomola | 86' | |
| ▲ Radim Poboril ▼ Daniel Suchy | 90+2' ⇄ | |
| 90+4' | Martin Kusnir | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 16 | 15 |
Chủ = Tatran Presov · Khách = Inter Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tatran Presov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Tatran Presov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Inter Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Tatran Presov 4 (80%)Hòa 0 (0%)Inter Bratislava 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/19 | Inter Bratislava | 0-1 (0-1) | Tatran Presov | - | - | T |
| 08/09/18 | Tatran Presov | 1-2 (1-2) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 27/04/08 | Tatran Presov | 3-1 (1-1) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 10/11/07 | Inter Bratislava | 0-6 (0-2) | Tatran Presov | - | - | T |
| 12/08/07 | Tatran Presov | 2-0 (2-0) | Inter Bratislava | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tatran Presov
TBHTTHHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Druzstevnik Circ | 0-3 (0-1) | Tatran Presov | - | - | T |
| 16/08/26 | FC Artmedia Petrzalka | 4-2 (2-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Tatran Presov | 1-1 (0-0) | Tatran LM | - | - | H |
| 01/08/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 0-1 (0-0) | Tatran Presov | - | - | T |
| 25/07/26 | Humenne | 1-2 (0-0) | Tatran Presov | - | - | T |
| 18/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | - | - | H |
| 08/07/26 | OFK-SIM Raslavice | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | - | - | H |
| 04/07/26 | Kisvarda FC | 5-0 (2-0) | Tatran Presov | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (1-0) | Tatran Presov | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Tatran Presov | 3-0 (2-0) | MFK Skalica | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Tatran Presov | 0-1 (0-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Tatran Presov | 2-1 (2-0) | FK Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | FK Kosice | 1-1 (1-1) | Tatran Presov | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Trencin | 1-0 (0-0) | Tatran Presov | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FK Kosice | 2-1 (1-0) | Tatran Presov | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Tatran Presov | 2-2 (1-0) | FK Kosice | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Inter Bratislava
TTTBBHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | TJ Zahoran Jakubov | 1-4 (1-1) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 15/08/26 | Inter Bratislava | 3-0 (1-0) | Galanta | - | - | T |
| 08/08/26 | MFK Bytca | 0-3 (0-3) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 03/08/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-1) | MSK Zilina B | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Povazska Bystrica | 3-1 (3-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 18/07/26 | Inter Bratislava | 1-1 (1-1) | Galanta | - | - | H |
| 11/07/26 | Inter Bratislava | 4-0 (3-0) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 03/07/26 | Trencin | 0-1 (0-1) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 27/06/26 | Inter Bratislava | 2-0 (1-0) | STK Samorin | - | - | T |
| 20/06/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Slavia TU Kosice | 2-1 (2-1) | Inter Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 22/04/26 | MSK Puchov | 1-3 (1-3) | Inter Bratislava | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Inter Bratislava | 2-1 (1-1) | FK Pohronie | - | - | T |
| 11/04/26 | Stara Lubovna | 2-2 (1-2) | Inter Bratislava | - | - | H |
| 03/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-1) | STK Samorin | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | MSK Zilina B | 1-2 (1-2) | Inter Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Tatran Presov
Inter Bratislava
1Adrian Knurovsky3Michal Siplak21Martin Gomola26Richard Zupa31CJozef Menich68Mario Holly79David Griger10Ricardo Goncalves Do Nascimento10Ricardo Goncalves77Matej Franko88Daniel Suchy9Martin Regali24Michal Sulla4Atiki Timi Egbe5CLukas Remen9Alexander Toth14Boris Polevka19Richard Nagy6David Straka8Samuel Svetlik10Castellano Oscar17Marek Vaclav12Tomas Vantruba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Adrian Knurovsky
- 3Michal Siplak
- 9Martin Regali▼ Rời sân 81'
- 10Ricardo Goncalves Do Nascimento
- 10Ricardo Goncalves🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 81'
- 21Martin Gomola🟨 Thẻ vàng 86'
- 26Richard Zupa🟨 Thẻ vàng 16'
- 31Jozef Menich C
- 68Mario Holly
- 77Matej Franko⚽ Ghi bàn 15'
- 79David Griger▼ Rời sân 65'
- 88Daniel Suchy⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 90+2'
Khách · 541
- 4Atiki Timi Egbe🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 5Lukas Remen C
- 6David Straka▼ Rời sân 46'
- 8Samuel Svetlik🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 80'
- 9Alexander Toth
- 10Castellano Oscar
- 12Tomas Vantruba
- 14Boris Polevka
- 17Marek Vaclav▼ Rời sân 63'
- 19Richard Nagy▼ Rời sân 55'
- 24Michal Sulla
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
62
Tấn công
9499
Tấn công nguy hiểm
5555
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
20
Quả ném biên
1914
So Sánh Sức Mạnh
39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tatran Presov (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Inter Bratislava (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tatran Presov (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Inter Bratislava (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tatran Presov
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Richard Zupa Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 77Matej Franko Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 21Martin Gomola Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Ricardo Goncalves Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 88Daniel Suchy Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Adrian Knurovsky Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Inter Bratislava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Samuel Svetlik Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Atiki Timi Egbe Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Martin Kusnir (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 22Viktor Tatar (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 3Adam Lami (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tatran Presov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1940 |
| Tatran Stadion, | Sân nhà | ASK Inter Slovnaft Bratislava |
| 14000 | Sức chứa | 15000 |
| Erik Havrila | HLV | Vladimir Cifranic |
| Presov | Khu vực | BRATISLAVA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.84 | 3.40 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | 0.50 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.90 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.30 ↑ | 3.95 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.30 | 3.20 | 0.74 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.20 ↓ | 3.80 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.17 | 2.81 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.26 ↑ | 3.66 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.22 | 3.33 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.43 ↑ | 3.87 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.93 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.32 ↓ | 3.98 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.50 ↑ | 3.75 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.00 | 3.50 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tatran Presov | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Inter Bratislava | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).