Kết quả bóng đá trận Tatran Presov vs Tatran LM, 21:00 ngày 08/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 21:00 ngày 08/08/2026
Tatran Presov 1 Kết thúc HT 0-0 1
Tatran LM
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Tatran Presov | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Daniel Suchy 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 57' ⇄ | ▲ Emmanuel Okonji ▼ Tomas Stas | |
| 58' ⇄ | ▲ Tomas Hak ▼ Samuel Chlepko | |
| ▲ Radim Poboril ▼ David Griger | 62' ⇄ | |
| ▲ Landing Sagna ▼ Daniel Suchy | 62' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Martin Sot ▼ Lukas Jendrek | |
| 77' ⇄ | ▲ Luboslav Laura ▼ Rafael Freitas | |
| 78' | ⚽ 2 - 1 Adrian Macejko | |
| ▲ Simon Sabolcik ▼ Martin Regali | 79' ⇄ | |
| ▲ Artur Ukhan ▼ Ricardo Goncalves | 79' ⇄ | |
| 80' | Tomas Gerat | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Samuel Kucharik ▼ Richard Bartos | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = Tatran Presov · Khách = Tatran LM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tatran Presov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Tatran Presov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 12 | - | - |
Tatran LM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tatran Presov 8 (40%)Hòa 6 (30%)Tatran LM 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Tatran Presov | 2-1 (1-1) | Tatran LM | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Tatran Presov | 2-2 (1-2) | Tatran LM | +0.75 | 3 | H |
| 20/06/25 | Tatran Presov | 2-2 (1-1) | Tatran LM | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/04/25 | Tatran Presov | 1-0 (0-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 21/09/24 | Tatran LM | 1-2 (1-2) | Tatran Presov | - | - | T |
| 12/07/24 | Tatran LM | 1-1 (0-1) | Tatran Presov | - | - | H |
| 19/11/23 | Tatran LM | 0-2 (0-1) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/08/23 | Tatran Presov | 1-0 (0-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 14/01/23 | Tatran Presov | 1-0 (1-0) | Tatran LM | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/20 | Tatran LM | 4-1 (3-1) | Tatran Presov | - | - | B |
| 29/02/20 | Tatran LM | 3-1 (2-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 27/04/19 | Tatran Presov | 0-2 (0-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 23/01/19 | Tatran Presov | 2-5 (1-4) | Tatran LM | - | - | B |
| 29/09/18 | Tatran LM | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 17/01/18 | Tatran LM | 1-1 (1-1) | Tatran Presov | - | - | H |
| 21/01/17 | Tatran Presov | 1-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | H |
| 26/02/16 | Tatran Presov | 2-0 (2-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 24/10/15 | Tatran LM | 4-3 (3-1) | Tatran Presov | - | - | B |
| 15/08/15 | Tatran Presov | 1-1 (1-1) | Tatran LM | - | - | H |
| 17/02/15 | Tatran Presov | 4-0 (2-0) | Tatran LM | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tatran Presov
TTHHBBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 0-1 (0-0) | Tatran Presov | - | - | T |
| 25/07/26 | Humenne | 1-2 (0-0) | Tatran Presov | - | - | T |
| 18/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | - | - | H |
| 08/07/26 | OFK-SIM Raslavice | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | - | - | H |
| 04/07/26 | Kisvarda FC | 5-0 (2-0) | Tatran Presov | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (1-0) | Tatran Presov | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Tatran Presov | 3-0 (2-0) | MFK Skalica | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Tatran Presov | 0-1 (0-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Tatran Presov | 2-1 (2-0) | FK Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | FK Kosice | 1-1 (1-1) | Tatran Presov | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Trencin | 1-0 (0-0) | Tatran Presov | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FK Kosice | 2-1 (1-0) | Tatran Presov | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Tatran Presov | 2-2 (1-0) | FK Kosice | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Tatran Presov | 2-1 (1-1) | Tatran LM | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Tatran LM
TTBTTHTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tatran LM | 2-0 (1-0) | Galanta | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | MFK Bytca | 0-5 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 07/07/26 | Spisska Nova Ves | 1-2 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 04/07/26 | Tatran LM | 1-1 (0-1) | Banik Ostrava B | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/07/26 | Poprad | 1-4 (1-1) | Tatran LM | - | - | T |
| 27/06/26 | Tatran LM | 2-0 (2-0) | Podhale Nowy Targ | 0 | 3 | T |
| 19/06/26 | Tatran LM | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Tatran LM | 3-0 (1-0) | MSK Puchov | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | FK Pohronie | 2-2 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | Stara Lubovna | - | - | T |
| 22/04/26 | STK Samorin | 1-1 (1-1) | Tatran LM | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | T |
| 11/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | B |
| 04/04/26 | Tatran LM | 0-0 (0-0) | OFK Malzenice | - | - | H |
| 28/03/26 | Slovan Bratislava B | 3-1 (0-1) | Tatran LM | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Tatran LM | 4-2 (1-0) | Povazska Bystrica | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Slavia TU Kosice | 4-0 (2-0) | Tatran LM | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Tatran Presov
Tatran LM
1Adrian Knurovsky3Michal Siplak21Martin Gomola26Richard Zupa31Jozef Menich4CPatrik Simko10Ricardo Goncalves Do Nascimento10Ricardo Goncalves27Jakub Tecl79David Griger88Daniel Suchy9Martin Regali30Adrian Slancik8Tomas Gerat24Lukas Jendrek28Michal Piter-Bucko7Adrian Macejko10CRichard Bartos11Tomas Stas20Rafael Freitas18Samuel Gladis22Samuel Chlepko27Abdulhakim Daneji
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Adrian Knurovsky
- 3Michal Siplak
- 4Patrik Simko C
- 9Martin Regali▼ Rời sân 79'
- 10Ricardo Goncalves Do Nascimento
- 10Ricardo Goncalves▼ Rời sân 79'
- 21Martin Gomola
- 26Richard Zupa
- 27Jakub Tecl
- 31Jozef Menich
- 79David Griger▼ Rời sân 62'
- 88Daniel Suchy⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 62'
Khách · 343
- 7Adrian Macejko⚽ Ghi bàn 78'
- 8Tomas Gerat🟨 Thẻ vàng 80'
- 10Richard Bartos C▼ Rời sân 90+4'
- 11Tomas Stas▼ Rời sân 57'
- 18Samuel Gladis
- 20Rafael Freitas▼ Rời sân 77'
- 22Samuel Chlepko▼ Rời sân 58'
- 24Lukas Jendrek▼ Rời sân 76'
- 27Abdulhakim Daneji
- 28Michal Piter-Bucko
- 30Adrian Slancik
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
189
Sút cầu môn
94
Tấn công
10399
Tấn công nguy hiểm
5751
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
88
Việt vị
12
Quả ném biên
1922
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B2T2 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tatran Presov (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Tatran LM (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tatran LM (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tatran Presov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | |
| Tatran Stadion, | Sân nhà | |
| 14000 | Sức chứa | 0 |
| Erik Havrila | HLV | Marek Petrus |
| Presov | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.89 | 0.75 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.50 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.25 | 2.80 | 0.74 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 ↑ | 4.20 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.43 | 3.31 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.53 ↑ | 4.24 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.50 | 4.33 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.60 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.70 | 4.50 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.42 | 3.19 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.73 ↑ | 4.54 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.96 | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.66 | 3.50 | 4.33 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.61 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.63 | 0.25 | 1.16 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.62 ↓ | 4.68 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.75 ↑ | 4.75 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tatran Presov | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Tatran LM | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).