Kết quả bóng đá trận Tauranga City United vs Auckland FC Reserves, 09:00 ngày 11/07/2026
Northern League (New Zealand) · 09:00 ngày 11/07/2026
Tauranga City United 1 Kết thúc HT 0-1 2
Auckland FC Reserves
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Tauranga City United | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Dejaun Naidoo | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 Harley Hill | |
| Campbell Higgins 1 - 2 ⚽ | 72' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 26 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 15 |
Chủ = Tauranga City United · Khách = Auckland FC Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tauranga City United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 15 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 9 (19%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Tauranga City United 2 (67%)Hòa 1 (33%)Auckland FC Reserves 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Auckland FC Reserves | 3-3 (2-1) | Tauranga City United | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/25 | Tauranga City United | 3-0 (1-0) | Auckland FC Reserves | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/03/25 | Auckland FC Reserves | 2-3 (0-0) | Tauranga City United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tauranga City United
BBBTBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | East Coast Bays | 2-1 (2-0) | Tauranga City United | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Bay Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | B |
| 16/05/26 | Tauranga City United | 4-2 (3-1) | Western Springs AFC | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | B |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland FC Reserves | 3-3 (2-1) | Tauranga City United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | T |
| 03/04/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Tauranga City United | - | - | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.25 | 3 | H |
| 30/08/25 | Tauranga City United | 3-3 (2-2) | Fencibles United | - | - | H |
| 23/08/25 | Manurewa AFC | 3-3 (0-2) | Tauranga City United | +0.5 | 3.25 | H |
| 16/08/25 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Bay Olympic | - | - | H |
| 09/08/25 | East Coast Bays | 2-1 (0-0) | Tauranga City United | - | - | B |
| 02/08/25 | Tauranga City United | 1-2 (1-0) | Birkenhead United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Auckland FC Reserves
TBTBBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Auckland FC Reserves | 4-1 (3-0) | Bay Olympic | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Auckland City | 2-0 (0-0) | Auckland FC Reserves | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (2-1) | Manukau United | - | - | T |
| 19/06/26 | Auckland FC Reserves | 0-1 (0-1) | Western Springs AFC | 0 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Birkenhead United | 2-0 (2-0) | Auckland FC Reserves | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | East Coast Bays | 4-2 (3-0) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3 | B |
| 28/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (0-0) | Auckland United | -1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Auckland FC Reserves | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | -1.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-0 (0-0) | South Island United FC | +1.25 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-3 (1-0) | Auckland City | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Auckland FC Reserves | 5-2 (1-0) | South Island United FC | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (2-0) | Bula FC | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (0-1) | Melville United | - | - | T |
| 06/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-2) | South Melbourne | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | East Coast Bays | 2-1 (1-1) | Auckland FC Reserves | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/04/26 | South Island United FC | 1-3 (0-1) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Bula FC | 2-1 (2-1) | Auckland FC Reserves | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Fencibles United | 3-2 (1-0) | Auckland FC Reserves | - | - | B |
| 15/04/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (1-0) | Hekari Souths United FC | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tauranga City United (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Auckland FC Reserves (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tauranga City United (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Auckland FC Reserves (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tauranga City United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.58 | 1.90 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.68 | 3.58 | 1.90 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 4.00 | 1.85 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.10 ↓ | 4.00 | 1.85 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.95 | 0.84 | 3.25 | 0.94 | 0.76 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.80 | 1.85 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.84 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.65 ↓ | 1.90 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.15 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.70 | 1.90 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.03 | 0.88 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.60 ↑ | 1.82 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.84 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.65 ↓ | 1.90 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.70 | 1.84 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 2.97 | 3.70 | 1.84 | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.86 | -0.50 | 0.84 | |
| Sbobet | Sớm | 3.06 | 3.42 | 1.88 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.13 ↑ | 3.47 ↑ | 1.84 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.63 | 2.06 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.83 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.61 ↓ | 1.86 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.90 | 2.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 ↓ | 1.85 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.05 | 0.84 | 3.50 | 0.69 | 0.74 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.05 ↑ | 4.10 ↑ | 1.89 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.65 | 3.85 | 1.69 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.56 ↓ | 1.86 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.90 | 1.98 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.60 ↓ | 1.87 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.82 | 2.10 | 0.93 | 3.50 | 0.76 | 1.10 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 3.15 ↑ | 4.20 ↑ | 1.94 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.70 ↓ | -0.75 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.10 ↑ | 4.10 ↑ | 1.83 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 4.00 | 1.91 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 ↓ | 1.91 | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.