Kết quả bóng đá trận Tauro Reserves vs UMECIT Reserves, 06:00 ngày 04/09/2026
Liga Prom (Panama) · 06:00 ngày 04/09/2026
Tauro Reserves 2 Kết thúc HT 0-0 0
UMECIT Reserves
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Tauro Reserves | Phút | |
| 17' | ||
| 31' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 82' | ||
| 83' | ||
| 86' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 15 |
Chủ = Tauro Reserves · Khách = UMECIT Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tauro Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 6 (40%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
95
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tauro Reserves (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
UMECIT Reserves (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tauro Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.20 | 0.78 | 2.75 | 0.75 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.16 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.48 | 3.29 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.71 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tauro Reserves | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| UMECIT Reserves | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).