Kết quả bóng đá trận Tây Ban Nha vs Áo, 02:00 ngày 03/07/2026
FIFA World Cup · 02:00 ngày 03/07/2026
Tây Ban Nha 3 Kết thúc HT 1-0 0
Áo
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Los Angeles Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Tây Ban Nha
Áo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Glenn Nyberg
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
6'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aymeric Laporte (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - David Alaba (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mikel Oyarzabal 1-0, kiến tạo: Marc Cucurella
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aymeric Laporte (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Seiwald (chân trái) — bị chặn
45+1'
🚩 Việt vị
45+1'
🚩 Việt vị
45+1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Florian Grillitsch, ra Xaver Schlager
46'
🔁 Thay người: vào Carney Chukwuemeka, ra Nicolas Seiwald
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Hernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — bị chặn
59'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Sasa Kalajdzic, ra Romano Schmid
60'
🔁 Thay người: vào Marko Arnautovic, ra Michael Gregoritsch
61'
🎯 Dứt điểm - Sasa Kalajdzic (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Porro 2-0, kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pedro Porro (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ferran Torres Garcia, ra Alejandro Baena Rodriguez
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Dani Olmo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres Garcia (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Carney Chukwuemeka (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Stefan Posch (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Posch
🔁 Thay người: vào Pablo Martin Paez Gaviria, ra Lamine Yamal
85'
🔁 Thay người: vào Alexander Prass, ra Stefan Posch
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
86'
🚩 Việt vị
87'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Mikel Oyarzabal 3-0, kiến tạo: Marc Cucurella
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Fabian Ruiz Pena, ra Pedro Gonzalez Lopez
🔁 Thay người: vào Marc Pubill, ra Aymeric Laporte
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres Garcia (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Tây Ban Nha | Phút | |
| Mikel Oyarzabal(Assists:Marc Cucurella) (Kiến tạo: Marc Cucurella) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Florian Grillitsch ▼ Xaver Schlager | |
| 46' ⇄ | ▲ Carney Chukwuemeka ▼ Nicolas Seiwald | |
| 60' ⇄ | ▲ Sasa Kalajdzic ▼ Romano Schmid | |
| 60' ⇄ | ▲ Marko Arnautovic ▼ Michael Gregoritsch | |
| Pedro Porro(Assists:Alejandro Baena Rodriguez) (Kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez) 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| ▲ Ferran Torres Garcia ▼ Alejandro Baena Rodriguez | 71' ⇄ | |
| ▲ Mikel Merino Zazon ▼ Dani Olmo | 71' ⇄ | |
| 83' | Stefan Posch | |
| ▲ Pablo Martin Paez Gaviria ▼ Lamine Yamal | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Alexander Prass ▼ Stefan Posch | |
| Mikel Oyarzabal(Assists:Marc Cucurella) (Kiến tạo: Marc Cucurella) 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| ▲ Fabian Ruiz Pena ▼ Pedro Gonzalez Lopez | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Marc Pubill ▼ Aymeric Laporte | 90+3' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Đội hình
Tây Ban Nha
Áo
23Unai Simon12Pedro Porro14Aymeric Laporte22Pau Cubarsi24Marc Cucurella16CRodrigo Hernandez20Pedro Gonzalez Lopez10Dani Olmo15Alejandro Baena Rodriguez19Lamine Yamal21Mikel Oyarzabal1Alexander Schlager3Kevin Danso5Stefan Posch8CDavid Alaba20Konrad Laimer4Xaver Schlager6Nicolas Seiwald9Marcel Sabitzer18Romano Schmid24Paul Wanner11Michael Gregoritsch
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 10Dani Olmo▼ Rời sân 71'7.1
- 12Pedro Porro⚽ Ghi bàn 66'8.4
- 14Aymeric Laporte▼ Rời sân 90+3'7.8
- 15Alejandro Baena Rodriguez🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 71'8.3
- 16Rodrigo Hernandez C7.5
- 19Lamine Yamal▼ Rời sân 85'7.3
- 20Pedro Gonzalez Lopez▼ Rời sân 90+3'7.2
- 21Mikel Oyarzabal⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 89'9.2
- 22Pau Cubarsi7.9
- 23Unai Simon6.9
- 24Marc Cucurella🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 89'8.3
Khách · 4231
- 1Alexander Schlager6.7
- 3Kevin Danso6.8
- 4Xaver Schlager▼ Rời sân 46'6.1
- 5Stefan Posch🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 85'5.9
- 6Nicolas Seiwald▼ Rời sân 46'6.5
- 8David Alaba C6.6
- 9Marcel Sabitzer6.8
- 11Michael Gregoritsch▼ Rời sân 60'6
- 18Romano Schmid▼ Rời sân 60'6.6
- 20Konrad Laimer6.4
- 24Paul Wanner6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
01
Sút bóng
235
Sút cầu môn
100
Tấn công
12166
Tấn công nguy hiểm
7825
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
629347
TL chuyền bóng thành công
91%82%
Phạm lỗi
815
Việt vị
25
Cứu thua
06
Tắc bóng
118
Quả ném biên
157
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2314
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.80.32
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tây Ban Nha (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Áo (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tây Ban Nha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Mikel Oyarzabal Trung phong | 9.2 | 2 | 6/4 | 20/25 | 1 | ||
| 12Pedro Porro Hậu vệ phải | 8.4 | 1 | 1/1 | 50/56 | 2 | ||
| 24Marc Cucurella Hậu vệ trái | 8.3 | 2 | 0/0 | 50/55 | 1 | ||
| 15Alejandro Baena Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 2/1 | 35/40 | 0 | ||
| 22Pau Cubarsi Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 72/78 | 2 | |||
| 14Aymeric Laporte Trung vệ | 7.8 | 2/0 | 79/87 | 5 | |||
| 16Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 85/92 | 7 | |||
| 19Lamine Yamal Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 6/4 | 28/31 | 0 | |||
| 20Pedro Gonzalez Lopez Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 65/73 | 3 | |||
| 10Dani Olmo Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/0 | 25/26 | 4 | |||
| 23Unai Simon Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 31/33 | 0 | |||
| 6Mikel Merino Zazon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 9Pablo Martin Paez Gaviria (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 7Ferran Torres Garcia (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 8Fabian Ruiz Pena (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 2Marc Pubill (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Áo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Marcel Sabitzer Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 3Kevin Danso Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 34/41 | 1 | |||
| 1Alexander Schlager Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 35/38 | 0 | |||
| 8David Alaba Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 54/66 | 1 | |||
| 18Romano Schmid Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 6Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 16/17 | 1 | |||
| 20Konrad Laimer Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 29/33 | 5 | |||
| 24Paul Wanner Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 4Xaver Schlager Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 11Michael Gregoritsch Trung phong | 6 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 5Stefan Posch Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 14/21 | 5 | 🟨 | ||
| 10Florian Grillitsch (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 22Alexander Prass (dự bị) Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 7Marko Arnautovic (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 14Sasa Kalajdzic (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 17Carney Chukwuemeka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 11/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tây Ban Nha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-1-1 | Thành lập | 1904 |
| Estadio La Cartuja de Sevilla | Sân nhà | |
| 93053 | Sức chứa | 0 |
| Luis de la Fuente | HLV | Ralf Rangnick |
| Madrid | Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.