Tây Ban Nha vs Áo 3-0 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 03/07/2026 02:00 · Kết thúc
Tây Ban Nha 3 FT HT 1-0 0
Áo
🟨 0-1 🟥 0-0 ⛳ 9-0
Los Angeles Stadium Clear 22℃~23℃
Đội hình ra sân 4231 - 4231
Tây Ban NhaÁo
23Unai Simon12Pedro Porro14Aymeric Laporte22Pau Cubarsi24Marc Cucurella16CRodrigo Hernandez20Pedro Gonzalez Lopez10Dani Olmo15Alejandro Baena Rodriguez19Lamine Yamal21Mikel Oyarzabal1Alexander Schlager3Kevin Danso5Stefan Posch8CDavid Alaba20Konrad Laimer4Xaver Schlager6Nicolas Seiwald9Marcel Sabitzer18Romano Schmid24Paul Wanner11Michael Gregoritsch
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Tây Ban NhaÁo
| FT 3-0 | ||
| ▲ Fabian Ruiz Pena ▼ Pedro Gonzalez Lopez | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Marc Pubill ▼ Aymeric Laporte | 90+3' ⇄ | |
| Mikel Oyarzabal(Assists:Marc Cucurella) (Kiến tạo: Marc Cucurella) 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| ▲ Pablo Martin Paez Gaviria ▼ Lamine Yamal | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Alexander Prass ▼ Stefan Posch | |
| 83' | Stefan Posch | |
| ▲ Ferran Torres Garcia ▼ Alejandro Baena Rodriguez | 71' ⇄ | |
| ▲ Mikel Merino Zazon ▼ Dani Olmo | 71' ⇄ | |
| Pedro Porro(Assists:Alejandro Baena Rodriguez) (Kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez) 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 60' ⇄ | ▲ Sasa Kalajdzic ▼ Romano Schmid | |
| 60' ⇄ | ▲ Marko Arnautovic ▼ Michael Gregoritsch | |
| 46' ⇄ | ▲ Florian Grillitsch ▼ Xaver Schlager | |
| 46' ⇄ | ▲ Carney Chukwuemeka ▼ Nicolas Seiwald | |
| HT 1-0 | ||
| Mikel Oyarzabal(Assists:Marc Cucurella) (Kiến tạo: Marc Cucurella) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
Tường thuật trực tiếp
Tây Ban NhaÁo
🎯 Dứt điểm - Pedro Porro (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres Garcia (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Carney Chukwuemeka (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Stefan Posch (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres Garcia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aymeric Laporte (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - David Alaba (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aymeric Laporte (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Seiwald (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Hernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Sasa Kalajdzic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ferran Torres Garcia, ra Alejandro Baena Rodriguez
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Dani Olmo
🔁 Thay người: vào Pablo Martin Paez Gaviria, ra Lamine Yamal
85'
🔁 Thay người: vào Alexander Prass, ra Stefan Posch
' ⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
🔁 Thay người: vào Marc Pubill, ra Aymeric Laporte
🔁 Thay người: vào Fabian Ruiz Pena, ra Pedro Gonzalez Lopez
⚽ BÀN THẮNG - Mikel Oyarzabal 3-0, kiến tạo: Marc Cucurella
87'
🚩 Việt vị
86'
🚩 Việt vị
83'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Posch
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Porro 2-0, kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Sasa Kalajdzic, ra Romano Schmid
60'
🔁 Thay người: vào Marko Arnautovic, ra Michael Gregoritsch
59'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
46'
🔁 Thay người: vào Florian Grillitsch, ra Xaver Schlager
46'
🔁 Thay người: vào Carney Chukwuemeka, ra Nicolas Seiwald
' ⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
45+1'
🚩 Việt vị
45+1'
🚩 Việt vị
45+1'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mikel Oyarzabal 1-0, kiến tạo: Marc Cucurella
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
6'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Glenn Nyberg
Thống kê kỹ thuật
90
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
235
Sút bóng
100
Sút cầu môn
12166
Tấn công
7825
Tấn công nguy hiểm
64
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
158
Đá phạt trực tiếp
64%%36%%
TL kiểm soát bóng
64%%36%%
TL kiểm soát bóng (HT)
629347
Chuyền bóng
91%%82%%
TL chuyền bóng thành công
815
Phạm lỗi
25
Việt vị
06
Cứu thua
118
Tắc bóng
157
Quả ném biên
66
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
2314
Chuyền dài
2.80.32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
41
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 4231
Chủ nhà
- 10 Dani Olmo
- 12 Pedro Porro
- 14 Aymeric Laporte
- 15 Alejandro Baena Rodriguez
- 16 Rodrigo Hernandez C
- 19 Lamine Yamal
- 20 Pedro Gonzalez Lopez
- 21 Mikel Oyarzabal
- 22 Pau Cubarsi
- 23 Unai Simon
- 24 Marc Cucurella
- 1 David Raya dự bị
- 2 Marc Pubill dự bị
- 3 Alex Grimaldo dự bị
- 4 Eric Garcia dự bị
- 5 Marcos Llorente Moreno dự bị
- 6 Mikel Merino Zazon dự bị
- 7 Ferran Torres Garcia dự bị
- 8 Fabian Ruiz Pena dự bị
- 9 Pablo Martin Paez Gaviria dự bị
- 11 Yeremi Pino dự bị
- 13 Joan Garcia Pons dự bị
- 17 Nico Williams dự bị
- 18 Martin Zubimendi Ibanez dự bị
- 25 Víctor Muñoz dự bị
- 26 Borja Iglesias Quintas dự bị
Khách
- 1 Alexander Schlager
- 3 Kevin Danso
- 4 Xaver Schlager
- 5 Stefan Posch
- 6 Nicolas Seiwald
- 8 David Alaba C
- 9 Marcel Sabitzer
- 11 Michael Gregoritsch
- 18 Romano Schmid
- 20 Konrad Laimer
- 24 Paul Wanner
- 2 David Affengruber dự bị
- 7 Marko Arnautovic dự bị
- 10 Florian Grillitsch dự bị
- 12 Florian Wiegele dự bị
- 13 Patrick Pentz dự bị
- 14 Sasa Kalajdzic dự bị
- 15 Philipp Lienhart dự bị
- 16 Phillipp Mwene dự bị
- 17 Carney Chukwuemeka dự bị
- 19 Dejan Ljubicic dự bị
- 21 Patrick Wimmer dự bị
- 22 Alexander Prass dự bị
- 23 Marco Friedl dự bị
- 25 Michael Svoboda dự bị
- 26 Alessandro Schopf dự bị
Tây Ban Nha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Mikel Oyarzabal Centre Forward | 9.2 | 2 | 6/4 | 20/25 | 1 | ||
| 12 Pedro Porro Right-Back | 8.4 | 1 | 1/1 | 50/56 | 2 | ||
| 24 Marc Cucurella Left-Back | 8.3 | 2 | 0/0 | 50/55 | 1 | ||
| 15 Alejandro Baena Rodriguez Left Winger | 8.3 | 1 | 2/1 | 35/40 | 0 | ||
| 22 Pau Cubarsi Centre Back | 7.9 | 0/0 | 72/78 | 2 | |||
| 14 Aymeric Laporte Centre Back | 7.8 | 2/0 | 79/87 | 5 | |||
| 16 Rodrigo Hernandez Defensive Midfield | 7.5 | 1/0 | 85/92 | 7 | |||
| 19 Lamine Yamal Right Winger | 7.3 | 6/4 | 28/31 | 0 | |||
| 20 Pedro Gonzalez Lopez Central Midfield | 7.2 | 0/0 | 65/73 | 3 | |||
| 10 Dani Olmo Attacking Midfield | 7.1 | 3/0 | 25/26 | 4 | |||
| 23 Unai Simon Goalkeeper | 6.9 | 0/0 | 31/33 | 0 | |||
| 6 Mikel Merino Zazon (dự bị) Central Midfield | 6.7 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 9 Pablo Martin Paez Gaviria (dự bị) Central Midfield | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 7 Ferran Torres Garcia (dự bị) Centre Forward | 6.2 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 8 Fabian Ruiz Pena (dự bị) Central Midfield | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 2 Marc Pubill (dự bị) Centre Back | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Áo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 Marcel Sabitzer Central Midfield | 6.8 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 3 Kevin Danso Centre Back | 6.8 | 0/0 | 34/41 | 1 | |||
| 1 Alexander Schlager Goalkeeper | 6.7 | 0/0 | 35/38 | 0 | |||
| 8 David Alaba Centre Back | 6.6 | 1/0 | 54/66 | 1 | |||
| 18 Romano Schmid Attacking Midfield | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 6 Nicolas Seiwald Defensive Midfield | 6.5 | 1/0 | 16/17 | 1 | |||
| 20 Konrad Laimer Right-Back | 6.4 | 0/0 | 29/33 | 5 | |||
| 24 Paul Wanner Attacking Midfield | 6.2 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 4 Xaver Schlager Central Midfield | 6.1 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 11 Michael Gregoritsch Centre Forward | 6 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 5 Stefan Posch Centre Back | 5.9 | 1/0 | 14/21 | 5 | 🟨 | ||
| 10 Florian Grillitsch (dự bị) Defensive Midfield | 6.8 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 22 Alexander Prass (dự bị) Left Midfield | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 7 Marko Arnautovic (dự bị) Centre Forward | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 14 Sasa Kalajdzic (dự bị) Centre Forward | 6.2 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 17 Carney Chukwuemeka (dự bị) Central Midfield | 6.2 | 1/0 | 11/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Phillipp Mwene — Injury
- Yeremi Pino — injured
- Nico Williams — Injured Doubtful
- Víctor Muñoz — Injured Doubtful
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tây Ban Nha (23 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.39 bàn/trận
Áo (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thông tin đội bóng
| Tây Ban Nha | Thông tin | Áo |
|---|---|---|
| 1913-1-1 | Thành lập | 1904 |
| Estadio La Cartuja de Sevilla | Sân nhà | |
| 93053 | Sức chứa | 0 |
| Luis de la Fuente | HLV | Ralf Rangnick |
| Madrid | Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.