Kết quả bóng đá trận TDTT Bắc Ninh vs Trường Tươi Đồng Nai, 18:00 ngày 18/10/2026
V.League 1 · 18:00 ngày 18/10/2026
TDTT Bắc Ninh 0 Kết thúc HT 0-0 0
Trường Tươi Đồng Nai
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| TDTT Bắc Ninh | Phút | |
| 18' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 13 |
Chủ = TDTT Bắc Ninh · Khách = Trường Tươi Đồng Nai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TDTT Bắc Ninh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
TDTT Bắc Ninh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 6 | 3 | 41 | 23 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 14 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 17 | 9 | 23 | 1 |
Trường Tươi Đồng Nai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 32 | 5 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 9 | 21 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
32
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TDTT Bắc Ninh (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Trường Tươi Đồng Nai (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TDTT Bắc Ninh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Foiani | HLV | Viet Thang Nguyen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.01 | 3.23 | 0.67 | 2.00 | 0.95 | 0.66 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.87 ↓ | 3.18 ↓ | 0.68 ↑ | 2.00 | 0.94 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.70 | 0.76 | 2.00 | 1.01 | 0.74 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.80 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.10 | 3.75 | 0.70 | 2.00 | 1.11 | 0.71 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.85 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.90 ↓ | 3.70 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.95 | 0.50 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.05 | 3.75 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.72 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.35 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.15 | 3.25 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 2.85 | 2.70 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.75 | 0.73 | 2.00 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.87 | 1.06 | 2.25 | 0.68 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.52 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TDTT Bắc Ninh | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trường Tươi Đồng Nai | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).