Kết quả bóng đá trận Team TG FF vs IFK Umea, 00:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 22/08/2026
Team TG FF 4 Kết thúc HT 3-0 0
IFK Umea
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Diễn biến trận đấu
| Team TG FF | Phút | |
| Jonathan Sörman 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 37' | ||
| 37' | ||
| Jonathan Sörman 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| Adam Samuelsson 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 3-0 | ||
| 54' | ||
| Omar Alshiekhkhalil 4 - 0 ⚽ | 59' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 17 | 33 |
| Điểm | 9 | 0 | 15 | 4 |
Chủ = Team TG FF · Khách = IFK Umea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Team TG FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 9 (50%) |
Bảng xếp hạng
Team TG FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 12 | - | - |
IFK Umea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 10 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 17 | - | - |
Thành tích gần đây — Team TG FF
TBHHTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Team TG FF | 2-0 (1-0) | Umea FC Academy | - | - | T |
| 08/08/26 | Storfors AIK | 4-1 (1-1) | Team TG FF | - | - | B |
| 27/06/26 | Team TG FF | 3-3 (2-0) | Friska Viljor FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Team TG FF | 1-1 (0-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 14/06/26 | Lucksta IF | 1-5 (1-0) | Team TG FF | -0.25 | 3.5 | T |
| 07/06/26 | Team TG FF | 2-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 30/05/26 | Fransta | 1-1 (0-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 23/05/26 | Gottne IF | 3-1 (2-0) | Team TG FF | - | - | B |
| 17/05/26 | Friska Viljor FC | 1-1 (1-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 14/05/26 | Team TG FF | 2-3 (0-1) | Fransta | - | - | B |
| 10/05/26 | Kubikenborgs IF | 1-1 (0-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 26/04/26 | Team TG FF | 1-4 (0-3) | Lucksta IF | - | - | B |
| 18/04/26 | IFK Ostersunds | 2-3 (1-1) | Team TG FF | - | - | T |
| 11/04/26 | Team TG FF | 1-3 (0-3) | Gottne IF | - | - | B |
| 09/11/25 | AFC Eskilstuna | 1-0 (0-0) | Team TG FF | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/11/25 | Team TG FF | 0-0 (0-0) | Sollentuna United | -1 | 3 | H |
| 26/10/25 | Haninge | 3-2 (1-1) | Team TG FF | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/10/25 | Team TG FF | 0-1 (0-0) | Orebro Syrianska IF | -1 | 3 | B |
| 12/10/25 | FC Arlanda | 4-3 (2-1) | Team TG FF | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/10/25 | Team TG FF | 0-1 (0-1) | Gefle IF | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — IFK Umea
BBTHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/31 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | IFK Umea | 1-2 (0-1) | Storfors AIK | - | - | B |
| 09/08/26 | IFK Umea | 2-3 (2-0) | Fransta | - | - | B |
| 27/06/26 | IFK Umea | 2-1 (2-0) | Storfors AIK | - | - | T |
| 16/06/26 | Umea FC Academy | 3-3 (0-2) | IFK Umea | - | - | H |
| 06/06/26 | Skelleftea FF | 3-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 04/06/26 | IFK Umea | 1-5 (0-4) | Taftea IK | -1.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | IFK Lulea | 6-1 (4-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Umea | 0-1 (0-1) | Bodens BK | - | - | B |
| 17/05/26 | Storfors AIK | 3-1 (2-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 07/05/26 | IFK Umea | 1-4 (0-2) | Umea FC Academy | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | IFK Umea | 0-5 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 25/04/26 | Taftea IK | 2-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 18/04/26 | IFK Umea | 1-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 11/04/26 | Bodens BK | 2-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 01/11/25 | Kiruna FF | 1-1 (0-0) | IFK Umea | - | - | H |
| 25/10/25 | IFK Umea | 2-1 (0-1) | Kiruna FF | - | - | T |
| 23/03/25 | IFK Umea | 3-0 (1-0) | Pitea IF | - | - | T |
| 02/11/24 | Taftea IK | 3-1 (0-1) | IFK Umea | - | - | B |
| 26/10/24 | IFK Umea | 0-1 (0-1) | Taftea IK | - | - | B |
| 17/10/20 | IFK Umea | 1-2 (1-1) | Notvikens IK | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
99
Sút cầu môn
60
Tấn công
6671
Tấn công nguy hiểm
3946
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Team TG FF (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
IFK Umea (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 2.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Team TG FF (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
IFK Umea (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Team TG FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.00 | 8.00 | 0.98 | 4.00 | 0.85 | 0.87 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.50 | 8.40 | 0.98 | 4.25 | 0.78 | 0.96 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 64.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 8.00 | 13.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.50 ↓ | 8.75 ↓ | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 8.40 | 0.99 | 4.25 | 0.77 | 0.97 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 64.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.80 | 7.30 | 1.08 | 4.25 | 0.72 | 1.05 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.27 ↓ | 6.50 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 6.60 | 12.60 | 0.85 | 4.00 | 0.91 | 0.86 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.35 ↑ | 40.00 ↑ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.50 | 9.00 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 7.75 | 13.50 | 0.78 | 4.00 | 0.78 | 0.73 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 6.69 | 8.25 | 0.93 | 4.25 | 0.77 | 0.91 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.85 ↓ | 13.15 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 7.50 | 9.50 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.70 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 6.90 | 13.00 | 1.03 | 4.25 | 0.70 | 1.02 | 2.50 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.25 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.80 | 8.50 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.