Kết quả bóng đá trận Tecnico Universitario vs Liga Dep. Universitaria Quito, 07:30 ngày 05/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:30 ngày 05/09/2026
Tecnico Universitario 1 Kết thúc HT 1-0 3
Liga Dep. Universitaria Quito
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Tecnico Universitario | Phút | |
| Estupinan L. (Kiến tạo: Johan Bocanegra) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 1 Estrada M. (Kiến tạo: Fernando Cornejo) | |
| 60' ⇄ | ▲ Segovia L. ▼ | |
| ▲ Torres Nazareno L. B. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Arteaga C. ▼ | 63' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 1 - 2 | |
| 64' | ⚽ 1 - 3 Rodriguez L. (Kiến tạo: Luis Geovanny Segovia Vega) | |
| ▲ Torres Nazareno L. B. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Arteaga C. ▼ | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Mina R. ▼ | |
| 71' | G.Allala | |
| ▲ Castillo A. ▼ | 73' ⇄ | |
| Chilla R. | 75' | |
| ▲ Castano C. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Caicedo W. ▼ | 81' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Deyverson ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Gonzalez Baquero S. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Rodriguez J. ▼ | |
| 90' | ⚽ 1 - 4 Rodriguez J. (Kiến tạo: Sebastian Gonzalez) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 20 |
Chủ = Tecnico Universitario · Khách = Liga Dep. Universitaria Quito
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tecnico Universitario | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Tecnico Universitario
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 2 | 16 | 26 | 38 | 29 | 14 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 1 | 7 | 17 | 18 | 19 | 12 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 9 | 20 | 10 | 13 |
Liga Dep. Universitaria Quito
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 5 | 10 | 27 | 22 | 41 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 12 | 10 | 21 | 9 |
| Sân khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 15 | 12 | 20 | 4 |
Đội hình
Tecnico Universitario
Liga Dep. Universitaria Quito
12Ayrton Morales5Mena S.23Edwin Ernesto Mesa Mercado53Chilla R.85Yorlin Arce29Adrian Josue Cela Recalde33Jonathan Majao7Estupinan L.8Armas D.25Delgado B.10J.Bocanegra1Valle G.4Ade R.23Y.Quiñónez30G.Allala57Weigandt M.67Carabali J.7Rodriguez L.8Pretell Panta J. E.13Corozo J.20Cornejo F.11Estrada M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Mena S.
- 7Estupinan L.⚽ Ghi bàn 19'
- 8Armas D.
- 10J.Bocanegra🎯 Kiến tạo 19'
- 12Ayrton Morales
- 23Edwin Ernesto Mesa Mercado
- 25Delgado B.
- 29Adrian Josue Cela Recalde
- 33Jonathan Majao
- 53Chilla R.🟨 Thẻ vàng 75'
- 85Yorlin Arce
Khách · 541
- 1Valle G.
- 4Ade R.
- 7Rodriguez L.⚽ Ghi bàn 64'
- 8Pretell Panta J. E.
- 11Estrada M.⚽ Ghi bàn 52'
- 13Corozo J.
- 20Cornejo F.🎯 Kiến tạo 52'
- 23Y.Quiñónez
- 30G.Allala🟨 Thẻ vàng 71'
- 57Weigandt M.
- 67Carabali J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
11
Sút bóng
914
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
274459
TL chuyền bóng thành công
70%82%
Phạm lỗi
914
Việt vị
11
Cứu thua
32
Quả ném biên
2623
Chuyền dài
2125
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tecnico Universitario (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tecnico Universitario | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-6-1 | Thành lập | 1918-1-11 |
| Bellasvista | Sân nhà | La Casa Blanca |
| 19337 | Sức chứa | 42000 |
| Geovanny Patricio Cumbicus Castillo | HLV | Tiago Nunes |
| Ambato | Khu vực | Quito |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.13 | 2.93 | 1.92 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.58 ↑ | 2.98 ↑ | 1.77 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.92 | 0.84 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 180.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 2.90 | 1.80 | 0.66 | 2.25 | 0.67 | 0.69 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.96 | 0.87 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 238.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.15 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.96 | 0.87 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 238.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.95 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.35 | 2.99 | 1.97 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.90 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 72.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.34 | 2.05 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.54 | -0.75 | 1.39 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tecnico Universitario | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Liga Dep. Universitaria Quito | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).