Kết quả bóng đá trận Tekstilshchik Ivanovo vs FK Nizhny Novgorod, 21:00 ngày 15/08/2026
National Football League (Nga) · 21:00 ngày 15/08/2026
Tekstilshchik Ivanovo 1 Kết thúc HT 1-0 3
FK Nizhny Novgorod
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 13
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Tekstilshchik Ivanovo | Phút | |
| Aleksey Nikitenkov 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 20' | Sven Karic | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | Mamadou Maiga | |
| Denis Simonov | 65' | |
| 72' | ⚽ 1 - 1 Vyacheslav Grulev | |
| 79' | ||
| Dmitri Ivannikov | 79' | |
| Egor Guziev | 80' | |
| 86' | ⚽ 1 - 2 Nikolay Kalinskiy | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 3 Artem Sokolov | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 6 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 25 |
Chủ = Tekstilshchik Ivanovo · Khách = FK Nizhny Novgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tekstilshchik Ivanovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Tekstilshchik Ivanovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 29 | 18 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 12 | 13 | 5 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 6 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | - | - |
FK Nizhny Novgorod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 13 | 22 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 7 | 13 | 2 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Tekstilshchik Ivanovo 1 (11%)Hòa 2 (22%)FK Nizhny Novgorod 6 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 6-1 (2-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 05/07/25 | FK Nizhny Novgorod | 3-0 (2-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 04/07/23 | FK Nizhny Novgorod | 2-0 (2-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 12/02/21 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-1 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | - | - | H |
| 05/12/20 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-0 (0-0) | FK Nizhny Novgorod | -0.75 | 2.25 | T |
| 30/08/20 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-1) | Tekstilshchik Ivanovo | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/09/19 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/19 | FK Nizhny Novgorod | 4-2 (4-1) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 09/07/16 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tekstilshchik Ivanovo
HBHHBBTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 0-0 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 1-0 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-0 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | H |
| 19/07/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-2 (2-1) | FC Ufa | 0 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Arsenal Tula | 2-1 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | -1 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 6-1 (2-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 13/06/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 07/06/26 | Rodina Moskva II | 0-2 (0-2) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 31/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 27/05/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Veles | 1-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 17/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 10/05/26 | FK Kaluga | 0-2 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 03/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 26/04/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 19/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-1 (1-1) | Rodina Moskva II | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Leningradets | 3-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 08/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-3 (2-1) | Torpedo Miass | +1 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-1 (0-0) | Veles | - | - | B |
| 29/03/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod
TTTTTBTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Nizhny Novgorod | 5-1 (3-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +1 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | FK Nizhny Novgorod | 3-0 (1-0) | Shinnik Yaroslavl | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Chelyabinsk | 1-2 (1-2) | FK Nizhny Novgorod | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-2 (0-2) | FK Nizhny Novgorod | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | FK Nizhny Novgorod | 4-2 (3-2) | Rotor Volgograd | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | B |
| 29/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 6-1 (2-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 21/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-1) | FC Ufa | - | - | T |
| 16/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-2 (2-1) | FC Ufa | - | - | H |
| 17/05/26 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Terek Grozny | 2-0 (0-0) | FK Nizhny Novgorod | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | -1 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | -1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 0-1 (0-1) | Rostov FK | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | FC Krasnodar | 5-0 (2-0) | FK Nizhny Novgorod | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FK Nizhny Novgorod | 3-0 (2-0) | Krylya Sovetov | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-0) | FK Sochi | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
713
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
33
Sút bóng
820
Sút cầu môn
211
Tấn công
5880
Tấn công nguy hiểm
3047
Sút ngoài cầu môn
69
Đá phạt trực tiếp
926
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B6T6 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tekstilshchik Ivanovo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FK Nizhny Novgorod (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tekstilshchik Ivanovo (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
FK Nizhny Novgorod (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tekstilshchik Ivanovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nizhny Novgorod Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Pavlov | HLV | Aleksey Shpilevski |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.44 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 3.60 | 1.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↓ | 3.90 ↑ | 1.51 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.44 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.25 | 1.44 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 3.89 | 1.39 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.48 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 5.70 ↓ | 3.81 ↓ | 1.56 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.40 | 0.67 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 1.65 ↓ | 2.80 ↓ | 7.25 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.12 | 4.16 | 1.45 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 12.07 ↑ | 1.29 ↓ | 4.69 ↑ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.71 | 3.97 | 1.55 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.71 | -1.25 | 1.16 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.45 ↓ | 3.50 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.