Kết quả bóng đá trận Tekstilshchik Ivanovo vs Torpedo Moscow, 23:30 ngày 04/09/2026
National Football League (Nga) · 23:30 ngày 04/09/2026
Tekstilshchik Ivanovo 1 Kết thúc HT 0-2 4
Torpedo Moscow
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Tekstilshchik Ivanovo | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Berkovskiy I. | |
| Petin Y. | 23' | |
| Petin Y. | 23' | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 6 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 15 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 22 |
Chủ = Tekstilshchik Ivanovo · Khách = Torpedo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tekstilshchik Ivanovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (60%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Tekstilshchik Ivanovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 29 | 18 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 12 | 13 | 5 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 6 | 19 | 1 |
Torpedo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 5 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 9 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
06
Sút cầu môn
05
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tekstilshchik Ivanovo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Torpedo Moscow (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tekstilshchik Ivanovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924 | |
| Sân nhà | Saturn Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 13400 |
| Sergey Pavlov | HLV | Pep Clotet |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.70 | 3.58 | 1.38 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 6.40 ↑ | 3.78 ↑ | 1.32 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.30 | 3.80 | 1.51 | 0.80 | 2.25 | 0.93 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.53 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 3.30 | 1.51 | 0.82 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↓ | 3.60 ↑ | 1.54 ↑ | 0.82 | 2.25 | 0.82 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.53 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 3.85 | 1.50 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.49 | 1.50 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.14 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 3.62 | 1.52 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 6.00 ↓ | 3.62 | 1.53 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.82 ↓ | -1.00 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 3.60 | 1.45 | 0.77 | 2.25 | 0.76 | 0.70 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.91 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.17 | 3.82 | 1.52 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 6.11 ↓ | 3.85 ↑ | 1.55 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.81 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.12 | 3.66 | 1.58 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.66 | -1.25 | 1.25 |
| Live | 16.20 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.