Kết quả bóng đá trận Tekstilshchik Ivanovo vs Veles, 21:00 ngày 29/08/2026
National Football League (Nga) · 21:00 ngày 29/08/2026
Tekstilshchik Ivanovo 0 Kết thúc HT 0-0 1
Veles
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Tekstilshchik Ivanovo | Phút | |
| Denis Simonov | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Alexander Bezchasnyuk | |
| Daniil Marugin | 76' | |
| Egor Gulyaev | 82' | |
| 86' | Oleg Smirnov | |
| Nikita Pershin | 87' | |
| 90' | ⚽ 0 - 1 Artur Murza | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 22 |
Chủ = Tekstilshchik Ivanovo · Khách = Veles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tekstilshchik Ivanovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Tekstilshchik Ivanovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 29 | 18 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 12 | 13 | 5 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 6 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | - | - |
Veles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 20 | 12 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 5 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Tekstilshchik Ivanovo 4 (25%)Hòa 3 (19%)Veles 9 (56%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Veles | 1-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 04/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-1 (0-0) | Veles | - | - | B |
| 20/09/25 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 27/07/25 | Veles | 1-0 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 21/09/24 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-2 (0-2) | Veles | - | - | B |
| 28/07/24 | Veles | 5-1 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 14/02/24 | Veles | 1-0 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 12/03/22 | Veles | 3-2 (2-1) | Tekstilshchik Ivanovo | -1 | 2.25 | B |
| 05/09/21 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-0 (1-0) | Veles | -0.25 | 2 | T |
| 29/06/21 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-2 (0-2) | Veles | - | - | B |
| 15/05/21 | Veles | 2-1 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/20 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-0 (0-0) | Veles | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/19 | Veles | 2-1 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | 0 | 2.25 | B |
| 03/09/18 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-1 (1-0) | Veles | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/04/18 | Veles | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 16/09/17 | Tekstilshchik Ivanovo | 3-2 (3-0) | Veles | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tekstilshchik Ivanovo
BTBHBHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-3 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | -1 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 0-0 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 1-0 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-0 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | H |
| 19/07/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-2 (2-1) | FC Ufa | 0 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Arsenal Tula | 2-1 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | -1 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 6-1 (2-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 13/06/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 07/06/26 | Rodina Moskva II | 0-2 (0-2) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 31/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 27/05/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Veles | 1-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 17/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 10/05/26 | FK Kaluga | 0-2 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 03/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 26/04/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 19/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-1 (1-1) | Rodina Moskva II | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Leningradets | 3-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Veles
TTBTTBTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Veles | 2-0 (1-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/08/26 | Veles | 3-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | -0.75 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | SKA Khabarovsk | 2-0 (1-0) | Veles | 0 | 2 | B |
| 09/08/26 | Veles | 2-1 (0-0) | FK Leningradets | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Veles | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd | -0.5 | 2 | T |
| 26/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 4-1 (2-0) | Veles | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Veles | 1-0 (0-0) | Chelyabinsk | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-1 (0-0) | Veles | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-1) | Veles | - | - | H |
| 02/07/26 | Veles | 0-2 (0-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 21/06/26 | Sibir Novosibirsk | 2-1 (2-0) | Veles | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Veles | 4-1 (1-0) | Sibir Novosibirsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Veles | 1-1 (1-0) | FK Leningradets | - | - | H |
| 07/06/26 | Mashuk-KMV | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | B |
| 31/05/26 | Veles | 3-2 (2-2) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 27/05/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Veles | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Veles | 1-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 17/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 10/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 03/05/26 | Veles | 0-1 (0-1) | Rodina Moskva II | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
42
Sút bóng
512
Sút cầu môn
27
Tấn công
7891
Tấn công nguy hiểm
4446
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1221
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B9T9 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tekstilshchik Ivanovo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Veles (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tekstilshchik Ivanovo (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 2 (29%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Veles (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 1 (13%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tekstilshchik Ivanovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Pavlov | HLV | Dmitri Beznyak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 2.95 | 2.22 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.60 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.00 ↑ | 2.37 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 2.95 | 2.22 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.20 | 2.31 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 2.91 | 2.28 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.83 ↑ | 2.97 ↑ | 2.31 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.80 | 0.80 ↑ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 2.97 | 2.60 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.22 ↓ | 6.70 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.55 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.77 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.49 ↓ | 4.30 ↑ | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 2.99 | 2.71 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 12.03 ↑ | 1.14 ↓ | 9.07 ↑ | 3.08 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.04 | 2.79 | 1.07 | 2.25 | 0.78 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.43 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.