Kết quả bóng đá trận Temperley vs Colegiales, 02:00 ngày 07/09/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 07/09/2026
Temperley 3 Kết thúc HT 1-1 1
Colegiales
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 13
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Temperley | Phút | |
| 23' | ||
| Monti L. | 23' | |
| 36' | ||
| Tomasetti G. | 36' | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Lucio Castillo | |
| 1 - 2 ⚽ | 43' | |
| Marcos Echeverria 2 - 2 ⚽ | 43' | |
| 45' | ||
| 45' | Facundo Montiel | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 14 |
Chủ = Temperley · Khách = Colegiales
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Temperley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Temperley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 10 | 5 | 30 | 22 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 22 | 15 | 27 | 10 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 8 | 7 | 19 | 4 |
Colegiales
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 7 | 10 | 24 | 25 | 34 | 20 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 20 | 8 | 28 | 8 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 4 | 17 | 6 | 36 |
Đội hình
Temperley
Colegiales
1Samuel Sosa2Pacheco O.3Lucas Emanuel Angelini4Monti L.6Aguinagalde V.5Tomasetti G.8Arregui A.11P.Souto7Franco Benitez9Marcos Echeverria10Nieto L.1Di Fulvio E.2Rivero F.3Insua E.4Malagueno F.6Leonel Ortiz5Marin F.7Facundo Montiel8Franco Zicarelli10Lucio Castillo11Gonzalez L.9Albertengo M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Samuel Sosa
- 2Pacheco O.
- 3Lucas Emanuel Angelini
- 4Monti L.🟨 Thẻ vàng 23'
- 5Tomasetti G.🟨 Thẻ vàng 36'
- 6Aguinagalde V.
- 7Franco Benitez
- 8Arregui A.
- 9Marcos Echeverria⚽ Ghi bàn 43'
- 10Nieto L.
- 11P.Souto
Khách · 4141
- 1Di Fulvio E.
- 2Rivero F.
- 3Insua E.
- 4Malagueno F.
- 5Marin F.
- 6Leonel Ortiz
- 7Facundo Montiel🟨 Thẻ vàng 45'
- 8Franco Zicarelli
- 9Albertengo M.
- 10Lucio Castillo⚽ Ghi bàn 42'
- 11Gonzalez L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
21
Sút bóng
55
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Temperley (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Colegiales (28 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Temperley | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anibal Biggeri | HLV | Leonardo Fernandez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 2.80 | 4.30 | 0.92 | 1.75 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.50 | 0.93 | 1.75 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 2.82 | 3.85 | 0.93 | 1.75 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.75 | 4.30 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 2.82 | 3.85 | 0.93 | 1.75 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 2.89 | 4.00 | 0.93 | 1.75 | 0.87 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.68 | 3.74 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.73 ↑ | 13.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.80 | 4.00 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 2.75 ↓ | 3.80 ↓ | 2.00 ↓ | 2.50 | 0.33 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.70 | 4.20 | 0.84 | 1.75 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 2.63 | 4.42 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 0.36 | 0.00 | 1.88 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.82 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 2.82 | 4.20 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Temperley | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Colegiales | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).