Kết quả bóng đá trận Tenerife vs Almeria, 02:30 ngày 24/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 24/08/2026
Tenerife 1 Kết thúc HT 1-0 0
Almeria
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Heliodoro Rodriguez Lopez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Tenerife | Phút | |
| Jesus Alvarez | 9' | |
| Enrique Gallego Puigsech(Assists:Ignacio Gil De Pareja Vicent) (Kiến tạo: Ignacio Gil De Pareja Vicent) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Brian Cipenga ▼ Alex Sola | |
| David Rodriguez Ramos | 53' | |
| ▲ Noel Lopez ▼ Ivan Chapela | 54' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Marcos Luna ▼ Daijiro Chirino | |
| 66' ⇄ | ▲ Quim Junyent Casanova ▼ Mikel Vesga | |
| ▲ Martin Pecar ▼ Victor Moreno | 72' ⇄ | |
| ▲ Jesus de Miguel ▼ Enrique Gallego Puigsech | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jon Morcillo ▼ Alex Munoz | |
| ▲ Jorge Moreno ▼ Cesar Alvarez | 81' ⇄ | |
| ▲ Anes Krdzalic ▼ Ignacio Gil De Pareja Vicent | 81' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Leonardo Carrilho Baptistao ▼ Adrian Embarba | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 9 | 8 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 16 |
Chủ = Tenerife · Khách = Almeria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tenerife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Tenerife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 22 | 10 | 6 | 62 | 24 | 76 | 1 |
| Sân nhà | 19 | 13 | 3 | 3 | 37 | 11 | 42 | 1 |
| Sân khách | 19 | 9 | 7 | 3 | 25 | 13 | 34 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Almeria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tenerife 4 (20%)Hòa 6 (30%)Almeria 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/25 | Almeria | 2-0 (1-0) | Tenerife | -2 | 3 | B |
| 25/08/24 | Tenerife | 0-1 (0-0) | Almeria | 0 | 2 | B |
| 22/03/22 | Tenerife | 0-1 (0-0) | Almeria | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/09/21 | Almeria | 3-1 (0-0) | Tenerife | -0.5 | 2 | B |
| 08/05/21 | Tenerife | 0-1 (0-0) | Almeria | 0 | 2 | B |
| 27/11/20 | Almeria | 2-0 (0-0) | Tenerife | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/20 | Almeria | 1-2 (1-1) | Tenerife | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/12/19 | Tenerife | 1-3 (1-2) | Almeria | +0.25 | 2 | B |
| 22/04/19 | Tenerife | 1-3 (0-1) | Almeria | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/08/18 | Almeria | 1-1 (1-0) | Tenerife | 0 | 2.25 | H |
| 30/07/18 | Almeria | 0-1 (0-1) | Tenerife | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/18 | Tenerife | 0-0 (0-0) | Almeria | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/12/17 | Almeria | 2-1 (1-0) | Tenerife | 0 | 2.25 | B |
| 19/02/17 | Tenerife | 1-0 (1-0) | Almeria | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/09/16 | Almeria | 0-1 (0-0) | Tenerife | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/03/16 | Tenerife | 0-0 (0-0) | Almeria | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/10/15 | Almeria | 2-2 (0-1) | Tenerife | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/08/10 | Almeria | 2-1 (0-1) | Tenerife | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/10 | Tenerife | 2-2 (1-1) | Almeria | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/01/10 | Almeria | 1-1 (0-1) | Tenerife | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Tenerife
THTHTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Eibar | 1-3 (1-2) | Tenerife | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | Tenerife | 0 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | Tenerife | 3-2 (1-1) | UD Tamaraceite | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Tenerife | 2-2 (0-0) | Cadiz | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Marino | 0-6 (0-1) | Tenerife | +2.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Tenerife | 1-2 (1-0) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Tenerife | 3-0 (0-0) | Tenerife B | - | - | T |
| 23/05/26 | Ourense CF | 2-1 (0-1) | Tenerife | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Tenerife | 3-0 (2-0) | Pontevedra | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Unionistas de Salamanca | 2-1 (1-1) | Tenerife | - | - | B |
| 02/05/26 | Tenerife | 2-0 (0-0) | Barakaldo CF | +1 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Ponferradina | 1-1 (1-0) | Tenerife | +0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Tenerife | 2-0 (1-0) | Arenas Club de Getxo | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Merida AD | 1-1 (0-0) | Tenerife | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tenerife | 1-1 (1-1) | Cacereno | +1.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | CF Talavera de la Reina | 0-0 (0-0) | Tenerife | +0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Tenerife | 1-0 (0-0) | Osasuna B | +1.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Celta vigo b | 1-1 (0-0) | Tenerife | +0.25 | 2 | H |
| 07/03/26 | Tenerife | 1-1 (1-0) | CD Lugo | +1 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Tenerife | 2-2 (1-0) | Real Aviles | +1.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Almeria
TTTBBTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Almeria | 3-0 (3-0) | Eldense | +1.5 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Cordoba | 0-4 (0-0) | Almeria | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Al-Nassr | 0-2 (0-0) | Almeria | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Almeria | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Almeria | - | - | B |
| 26/07/26 | Aguilas CF | 0-1 (0-0) | Almeria | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Almeria | 1-2 (0-0) | Malaga | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | Malaga | 0-0 (0-0) | Almeria | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | Almeria | 3-2 (1-0) | Castellon | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Castellon | 1-1 (1-0) | Almeria | -0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | Almeria | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Sporting Gijon | 3-1 (2-0) | Almeria | +0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Almeria | 1-2 (0-0) | Las Palmas | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Burgos | 0-0 (0-0) | Almeria | 0 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Almeria | 4-2 (2-2) | Mirandes | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Granada CF | 2-4 (1-3) | Almeria | 0 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Almeria | 3-2 (0-0) | Malaga | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Racing Santander | 5-1 (2-1) | Almeria | -0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Almeria | 2-1 (1-1) | Leganes | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Castellon | 2-0 (1-0) | Almeria | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Tenerife
Almeria
1Daniel Martin Fernandez2David Rodriguez Ramos4Jose Leon Bernal12Anthony Landazuri19Cesar Alvarez6Juan Jose Sanchez Romero16Jesus Alvarez8Victor Moreno10Ignacio Gil De Pareja Vicent24Ivan Chapela18CEnrique Gallego Puigsech1Andres Fernandez Moreno3Alex Munoz5Jorge Pulido Mayoral18Federico Bonini22Daijiro Chirino6Mikel Vesga29Stefan Džodić10Nicolas Melamed Ribaudo20Alex Sola23CAdrian Embarba24Miguel De la Fuente
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Daniel Martin Fernandez7
- 2David Rodriguez Ramos🟨 Thẻ vàng 53'7.2
- 4Jose Leon Bernal6.7
- 6Juan Jose Sanchez Romero7.5
- 8Victor Moreno▼ Rời sân 72'7.4
- 10Ignacio Gil De Pareja Vicent🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 81'7.9
- 12Anthony Landazuri6.9
- 16Jesus Alvarez🟨 Thẻ vàng 9'7.1
- 18Enrique Gallego Puigsech C⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 72'8.2
- 19Cesar Alvarez▼ Rời sân 81'6
- 24Ivan Chapela▼ Rời sân 54'6.6
Khách · 4231
- 1Andres Fernandez Moreno6.4
- 3Alex Munoz▼ Rời sân 75'6.5
- 5Jorge Pulido Mayoral6.7
- 6Mikel Vesga▼ Rời sân 66'6.3
- 10Nicolas Melamed Ribaudo6.3
- 18Federico Bonini6.9
- 20Alex Sola▼ Rời sân 46'6.4
- 22Daijiro Chirino▼ Rời sân 66'6.6
- 23Adrian Embarba C▼ Rời sân 88'6
- 24Miguel De la Fuente5.4
- 29Stefan Džodić7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
159
Sút cầu môn
21
Tấn công
98111
Tấn công nguy hiểm
4752
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
814
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
343544
TL chuyền bóng thành công
78%87%
Phạm lỗi
148
Việt vị
21
Cứu thua
11
Tắc bóng
1117
Quả ném biên
2521
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
2015
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.70.72
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tenerife (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Almeria (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tenerife (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Almeria (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tenerife
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Enrique Gallego Puigsech Trung phong | 8.2 | 1 | 3/1 | 8/18 | 0 | ||
| 10Ignacio Gil De Pareja Vicent Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 4/0 | 21/25 | 1 | ||
| 6Juan Jose Sanchez Romero Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 24/29 | 5 | |||
| 8Victor Moreno Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 2David Rodriguez Ramos Hậu vệ phải | 7.2 | 2/0 | 26/31 | 4 | 🟨 | ||
| 16Jesus Alvarez Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 36/42 | 4 | 🟨 | ||
| 1Daniel Martin Fernandez Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/28 | 0 | |||
| 12Anthony Landazuri Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 40/42 | 2 | |||
| 4Jose Leon Bernal Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 28/35 | 1 | |||
| 24Ivan Chapela Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 13/19 | 2 | |||
| 19Cesar Alvarez Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 26/33 | 1 | |||
| 11Noel Lopez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 7/9 | 1 | |||
| 9Jesus de Miguel (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 7Martin Pecar (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 5Jorge Moreno (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 1/3 | 1 | |||
| 23Anes Krdzalic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Almeria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Stefan Džodić Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 54/67 | 2 | |||
| 18Federico Bonini Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 96/99 | 0 | |||
| 5Jorge Pulido Mayoral Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 74/78 | 3 | |||
| 22Daijiro Chirino Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 45/51 | 2 | |||
| 3Alex Munoz Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 42/47 | 2 | |||
| 1Andres Fernandez Moreno Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 20Alex Sola Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 4 | |||
| 6Mikel Vesga Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 33/42 | 1 | |||
| 10Nicolas Melamed Ribaudo Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/0 | 29/32 | 0 | |||
| 23Adrian Embarba Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/1 | 22/24 | 1 | |||
| 24Miguel De la Fuente Trung phong | 5.4 | 0/0 | 9/16 | 1 | |||
| 2Marcos Luna (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 16/18 | 3 | |||
| 17Brian Cipenga (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 3 | |||
| 33Quim Junyent Casanova (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 7Jon Morcillo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 12Leonardo Carrilho Baptistao (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tenerife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-8-8 | Thành lập | 1989-1-10 |
| Heliodoro Rodriguez Lopez | Sân nhà | Estadio Mediterraneo |
| 24000 | Sức chứa | 22000 |
| Alvaro Cervera Diaz | HLV | Francisco Javier Garcia Pimienta |
| Tenerife/Sur Re | Khu vực | Almeria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.82 | 3.23 | 2.18 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.23 | 2.36 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.23 | 0.86 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 381.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.22 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.95 ↑ | 9.50 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.48 | 0.74 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.78 ↑ | 100.00 ↑ | 5.63 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.22 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 267.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.93 | 3.35 | 2.26 | 0.87 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.04 | 2.25 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 260.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.18 | 2.41 | 0.80 | 2.25 | 1.06 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 85.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 14.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 3.16 | 2.55 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 1.02 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.08 ↑ | 30.29 ↑ | 4.08 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.21 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.83 ↑ | 3.05 ↓ | 2.21 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.40 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.58 | 1.07 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.01 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.25 | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tenerife | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Almeria | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).