Kết quả bóng đá trận Tenerife vs Almeria, 02:30 ngày 24/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 24/08/2026
Tenerife
1 Kết thúc HT 1-0 0
Almeria
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Heliodoro Rodriguez Lopez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Tenerife Phút Almeria
Jesus Alvarez 9'
Enrique Gallego Puigsech(Assists:Ignacio Gil De Pareja Vicent) (Kiến tạo: Ignacio Gil De Pareja Vicent) 1 - 0 32'
HT 1-0
46' ▲ Brian Cipenga ▼ Alex Sola
David Rodriguez Ramos 53'
▲ Noel Lopez ▼ Ivan Chapela54'
66' ▲ Marcos Luna ▼ Daijiro Chirino
66' ▲ Quim Junyent Casanova ▼ Mikel Vesga
▲ Martin Pecar ▼ Victor Moreno72'
▲ Jesus de Miguel ▼ Enrique Gallego Puigsech72'
75' ▲ Jon Morcillo ▼ Alex Munoz
▲ Jorge Moreno ▼ Cesar Alvarez81'
▲ Anes Krdzalic ▼ Ignacio Gil De Pareja Vicent81'
88' ▲ Leonardo Carrilho Baptistao ▼ Adrian Embarba
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 10 21
Bại 01 24
Ghi bàn 47 2314
Mất bàn 11 98
Điểm 76 2016

Chủ = Tenerife · Khách = Almeria

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tenerife (8)Hiệp 1 / Cả trậnAlmeria (7)
3 (38%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (25%)Hòa/Thắng3 (43%)
2 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Tenerife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng38221066224761
Sân nhà1913333711421
Sân khách199732513341
6 gần6321157--

Almeria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210131310
Sân nhà11003033
Sân khách100101016
6 gần6402103--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tenerife 4 (20%)Hòa 6 (30%)Almeria 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D201/06/25Almeria2-0 (1-0)Tenerife2-6-23B
SPA D225/08/24Tenerife0-1 (0-0)Almeria4-802B
SPA D222/03/22Tenerife0-1 (0-0)Almeria9-2+0.252.25B
SPA D225/09/21Almeria3-1 (0-0)Tenerife7-3-0.52B
SPA D208/05/21Tenerife0-1 (0-0)Almeria4-602B
SPA D227/11/20Almeria2-0 (0-0)Tenerife3-7-0.252B
SPA D205/07/20Almeria1-2 (1-1)Tenerife2-2-0.52.25T
SPA D201/12/19Tenerife1-3 (1-2)Almeria6-3+0.252B
SPA D222/04/19Tenerife1-3 (0-1)Almeria3-4+0.252.25B
SPA D227/08/18Almeria1-1 (1-0)Tenerife4-402.25H
INT CF30/07/18Almeria0-1 (0-1)Tenerife8-3+0.252.5T
SPA D206/05/18Tenerife0-0 (0-0)Almeria6-3+0.752.25H
SPA D204/12/17Almeria2-1 (1-0)Tenerife5-1002.25B
SPA D219/02/17Tenerife1-0 (1-0)Almeria4-7+0.752.25T
SPA D218/09/16Almeria0-1 (0-0)Tenerife2-8-0.252.25T
SPA D206/03/16Tenerife0-0 (0-0)Almeria6-5+0.52.25H
SPA D203/10/15Almeria2-2 (0-1)Tenerife4-6-0.52.25H
INT CF12/08/10Almeria2-1 (0-1)Tenerife--0.252.5B
SPA D109/05/10Tenerife2-2 (1-1)Almeria-+0.52.5H
SPA D117/01/10Almeria1-1 (0-1)Tenerife--0.252.25H

Thành tích gần đây — Tenerife

THTHTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D216/08/26Eibar1-3 (1-2)Tenerife7-3-0.752.25T
INT CF09/08/26Leganes0-0 (0-0)Tenerife0-202.5H
INT CF05/08/26Tenerife3-2 (1-1)UD Tamaraceite8-3+1.252.75T
INT CF02/08/26Tenerife2-2 (0-0)Cadiz2-202.5H
INT CF27/07/26Marino0-6 (0-1)Tenerife2-4+2.253.25T
INT CF23/07/26Tenerife1-2 (1-0)Getafe8-4-0.52.5B
INT CF18/07/26Tenerife3-0 (0-0)Tenerife B---T
SPA D323/05/26Ourense CF2-1 (0-1)Tenerife--0.52.25B
SPA D317/05/26Tenerife3-0 (2-0)Pontevedra3-5+0.252.25T
SPA D309/05/26Unionistas de Salamanca2-1 (1-1)Tenerife2-4--B
SPA D302/05/26Tenerife2-0 (0-0)Barakaldo CF4-5+12.25T
SPA D325/04/26Ponferradina1-1 (1-0)Tenerife5-3+0.252H
SPA D318/04/26Tenerife2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo4-5+1.52.5T
SPA D312/04/26Merida AD1-1 (0-0)Tenerife7-2+0.252.25H
SPA D304/04/26Tenerife1-1 (1-1)Cacereno9-2+1.252.25H
SPA D329/03/26CF Talavera de la Reina0-0 (0-0)Tenerife2-3+0.52H
SPA D322/03/26Tenerife1-0 (0-0)Osasuna B9-7+1.52.5T
SPA D314/03/26Celta vigo b1-1 (0-0)Tenerife2-5+0.252H
SPA D307/03/26Tenerife1-1 (1-0)CD Lugo3-4+12.25H
SPA D328/02/26Tenerife2-2 (1-0)Real Aviles8-4+1.752.75H

Thành tích gần đây — Almeria

TTTBBTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D218/08/26Almeria3-0 (3-0)Eldense7-8+1.52.5T
INT CF07/08/26Cordoba0-4 (0-0)Almeria4-1+0.252.75T
INT CF05/08/26Al-Nassr0-2 (0-0)Almeria1-2+0.252.5T
INT CF02/08/26Real Betis1-0 (0-0)Almeria3-8-0.752.5B
INT CF30/07/26Granada CF2-0 (1-0)Almeria7-5--B
INT CF26/07/26Aguilas CF0-1 (0-0)Almeria6-4+1.252.75T
SPA D221/06/26Almeria1-2 (0-0)Malaga7-7+0.252.75B
SPA D215/06/26Malaga0-0 (0-0)Almeria4-2-0.252.5H
SPA D210/06/26Almeria3-2 (1-0)Castellon5-7+0.252.5T
SPA D207/06/26Castellon1-1 (1-0)Almeria8-0-0.53H
SPA D231/05/26Almeria1-0 (0-0)Real Valladolid2-2+1.253T
SPA D224/05/26Sporting Gijon3-1 (2-0)Almeria4-8+0.53B
SPA D216/05/26Almeria1-2 (0-0)Las Palmas5-5+0.52.75B
SPA D209/05/26Burgos0-0 (0-0)Almeria10-402.25H
SPA D205/05/26Almeria4-2 (2-2)Mirandes5-6+1.53.25T
SPA D226/04/26Granada CF2-4 (1-3)Almeria4-302.5T
SPA D220/04/26Almeria3-2 (0-0)Malaga3-5+0.52.75T
SPA D213/04/26Racing Santander5-1 (2-1)Almeria8-0-0.253B
SPA D205/04/26Almeria2-1 (1-1)Leganes5-1+0.752.75T
SPA D203/04/26Castellon2-0 (1-0)Almeria8-5-0.52.75B

Đội hình

TenerifeAlmeria
1Daniel Martin Fernandez2David Rodriguez Ramos4Jose Leon Bernal12Anthony Landazuri19Cesar Alvarez6Juan Jose Sanchez Romero16Jesus Alvarez8Victor Moreno10Ignacio Gil De Pareja Vicent24Ivan Chapela18CEnrique Gallego Puigsech1Andres Fernandez Moreno3Alex Munoz5Jorge Pulido Mayoral18Federico Bonini22Daijiro Chirino6Mikel Vesga29Stefan Džodić10Nicolas Melamed Ribaudo20Alex Sola23CAdrian Embarba24Miguel De la Fuente

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
98
111
Tấn công nguy hiểm
47
52
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
8
14
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
343
544
TL chuyền bóng thành công
78%
87%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
11
17
Quả ném biên
25
21
Cắt bóng
12
7
Tạt bóng thành công
9
4
Chuyền dài
20
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.7
0.72
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5
T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tenerife (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Almeria (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tenerife (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Almeria (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
10
B.thắng H2
TenerifeAlmeria

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TenerifeAlmeria

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
25
Thắng 1
93
Hòa
33
Thua 1
04
Thua 2+
TenerifeAlmeria

Tenerife

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Enrique Gallego Puigsech
Trung phong
8.213/18/180
10Ignacio Gil De Pareja Vicent
Tiền đạo cánh trái
7.914/021/251
6Juan Jose Sanchez Romero
Tiền vệ trung tâm
7.51/024/295
8Victor Moreno
Tiền đạo cánh phải
7.40/012/141
2David Rodriguez Ramos
Hậu vệ phải
7.22/026/314🟨
16Jesus Alvarez
Tiền vệ trung tâm
7.11/036/424🟨
1Daniel Martin Fernandez
Thủ môn
70/014/280
12Anthony Landazuri
Trung vệ
6.90/040/422
4Jose Leon Bernal
Trung vệ
6.70/028/351
24Ivan Chapela
Tiền đạo cánh phải
6.61/013/192
19Cesar Alvarez
Hậu vệ phải
61/026/331
11Noel Lopez (dự bị)
Trung phong
6.61/17/91
9Jesus de Miguel (dự bị)
Trung phong
6.40/07/100
7Martin Pecar (dự bị)
Trung phong
6.10/03/41
5Jorge Moreno (dự bị)
Trung vệ
-1/01/31
23Anes Krdzalic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10

Almeria

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Stefan Džodić
Tiền vệ trung tâm
72/054/672
18Federico Bonini
Trung vệ
6.91/096/990
5Jorge Pulido Mayoral
Trung vệ
6.71/074/783
22Daijiro Chirino
Hậu vệ phải
6.60/045/512
3Alex Munoz
Hậu vệ trái
6.50/042/472
1Andres Fernandez Moreno
Thủ môn
6.40/021/240
20Alex Sola
Tiền đạo cánh phải
6.40/03/64
6Mikel Vesga
Tiền vệ phòng ngự
6.30/033/421
10Nicolas Melamed Ribaudo
Tiền vệ tấn công
6.33/029/320
23Adrian Embarba
Tiền đạo cánh phải
62/122/241
24Miguel De la Fuente
Trung phong
5.40/09/161
2Marcos Luna (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/016/183
17Brian Cipenga (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/08/123
33Quim Junyent Casanova (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/012/151
7Jon Morcillo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/08/111
12Leonardo Carrilho Baptistao (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tenerife Thông tin Almeria
1922-8-8 Thành lập 1989-1-10
Heliodoro Rodriguez Lopez Sân nhà Estadio Mediterraneo
24000 Sức chứa 22000
Alvaro Cervera Diaz HLV Francisco Javier Garcia Pimienta
Tenerife/Sur Re Khu vực Almeria
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.823.232.180.802.250.920.83-0.250.95
Live2.58 ↓3.232.36 ↑0.82 ↑2.250.90 ↓0.62 ↓-0.251.16 ↑
EasybetsSớm3.103.202.230.862.250.970.85-0.250.98
Live1.03 ↓15.00 ↑381.00 ↑7.60 ↑1.500.04 ↓1.47 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm2.703.202.451.002.500.811.000.000.80
Live1.04 ↓9.50 ↑176.00 ↑3.30 ↑1.500.20 ↓1.39 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm3.153.202.220.842.251.000.88-0.250.98
Live1.05 ↓6.90 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
InterwettenSớm2.753.152.550.952.500.750.900.000.80
Live1.40 ↓3.95 ↑9.50 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.900.000.80
10BETSớm2.653.202.480.742.250.93---
Live1.03 ↓10.78 ↑100.00 ↑5.63 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm3.153.202.220.842.251.000.88-0.250.98
Live1.06 ↓6.70 ↑267.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
CrownSớm2.933.352.260.872.251.000.88-0.251.00
Live1.01 ↓16.50 ↑36.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.863.042.250.882.250.980.85-0.251.03
Live1.02 ↓8.80 ↑260.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm2.583.182.410.802.251.061.040.000.84
Live1.03 ↓10.70 ↑85.00 ↑7.65 ↑1.500.01 ↓2.70 ↑0.000.25 ↓
LadbrokesSớm2.623.102.371.002.500.73---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.703.302.400.742.251.021.020.000.74
Live1.01 ↓20.00 ↑37.00 ↑14.51 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.51 ↑
PinnacleSớm2.853.162.550.832.250.991.020.000.81
Live1.22 ↓5.08 ↑30.29 ↑4.08 ↑1.500.19 ↓1.45 ↑0.000.58 ↓
HK Jockey ClubSớm2.803.102.210.892.500.81---
Live2.83 ↑3.05 ↓2.210.95 ↑2.500.75 ↓---
BwinSớm2.653.202.400.982.500.72---
Live1.01 ↓21.00 ↑276.00 ↑1.05 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm2.783.402.581.072.500.791.000.000.85
Live1.01 ↓26.00 ↑468.00 ↑7.24 ↑1.500.08 ↓2.01 ↑0.000.40 ↓
SNAISớm2.903.252.25------
Live2.60 ↓3.252.60 ↑------
Bet 365Sớm2.703.202.500.802.251.001.000.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑1.500.08 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm2.703.102.451.002.500.750.50-0.501.45
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.02 ↓0.83 ↑0.000.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tenerife0Chưa có trận cùng mức
Almeria0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).