Kết quả bóng đá trận Tenerife vs Leganes, 02:00 ngày 14/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 14/09/2026
Tenerife 2 Kết thúc HT 1-0 0
Leganes
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Heliodoro Rodriguez Lopez Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Tenerife | Phút | |
| 15' | Alex | |
| Enric 📺 VAR | 23' | |
| Enric 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Rodriguez D. | 28' | |
| Enric 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rodriguez D. ▼ | |
| Dani Fernandez | 61' | |
| 61' | Marvel | |
| 63' ⇄ | ▲ Soko P. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 14 | 15 |
| Điểm | 1 | 0 | 15 | 11 |
Chủ = Tenerife · Khách = Leganes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tenerife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Tenerife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 22 | 10 | 6 | 62 | 24 | 76 | 1 |
| Sân nhà | 19 | 13 | 3 | 3 | 37 | 11 | 42 | 1 |
| Sân khách | 19 | 9 | 7 | 3 | 25 | 13 | 34 | 1 |
Leganes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
Đội hình
Tenerife
Leganes
1Martin D.2Rodriguez D.4Leon J.12Landazuri A.19Alvarez C.6Juan Jose Sanchez Romero10Gil I.15Fabricio29Dani Fernandez8Víctor Moreno18Enric13Zidane L.2Marvel5Miquel I.6Aguilar Lopez G.11Garcia N.8Kechta Y.10Buurmeester Z.20Atienza M.22Alex17Gharbi I.21Morata A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Martin D.
- 2Rodriguez D.🟨 Thẻ vàng 28' · ▲ Vào sân 46'
- 4Leon J.
- 6Juan Jose Sanchez Romero
- 8Víctor Moreno
- 10Gil I.
- 12Landazuri A.
- 15Fabricio
- 18Enric⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 33'
- 19Alvarez C.
- 29Dani Fernandez🟨 Thẻ vàng 61'
Khách · 442
- 2Marvel🟨 Thẻ vàng 61'
- 5Miquel I.
- 6Aguilar Lopez G.
- 8Kechta Y.
- 10Buurmeester Z.
- 11Garcia N.
- 13Zidane L.
- 17Gharbi I.
- 20Atienza M.
- 21Morata A.
- 22Alex🟨 Thẻ vàng 15'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
85
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
288325
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
22
Cứu thua
11
Quả ném biên
155
Chuyền dài
3414
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tenerife (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Leganes (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tenerife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-8-8 | Thành lập | 1928 |
| Heliodoro Rodriguez Lopez | Sân nhà | Estadio Municipal de Butarque |
| 24000 | Sức chứa | 8000 |
| Alvaro Cervera Diaz | HLV | Ruben Albes Yanez |
| Tenerife/Sur Re | Khu vực | Leganes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.07 | 2.91 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.00 ↓ | 2.91 | 1.46 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.00 | 3.40 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.90 ↑ | 19.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.10 | 3.25 | 0.87 | 2.00 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.35 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.35 | 0.87 | 2.00 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.05 | 3.45 | 0.88 | 2.00 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.94 | 3.23 | 0.89 | 2.00 | 0.97 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.87 ↑ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.40 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 376.00 ↑ | 11.27 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.17 | 3.48 | 1.48 | 2.50 | 0.57 | 0.60 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.70 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tenerife | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Leganes | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).