Kết quả bóng đá trận Teplice B vs Chrudim, 16:00 ngày 20/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 16:00 ngày 20/09/2026
Teplice B 4 Kết thúc HT 1-1 1
Chrudim
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Teplice B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Harzha A. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 40' | ⚽ 2 - 1 Chichak N. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 16 | 22 |
| Điểm | 3 | 2 | 19 | 9 |
Chủ = Teplice B · Khách = Chrudim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Teplice B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Teplice B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
Chrudim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
62
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
410
Việt vị
21
Quả ném biên
1814
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Teplice B (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Chrudim (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Teplice B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Petr Papousek | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.75 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 84.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.20 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 23.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 4.48 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 83.00 ↑ | 3.66 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.01 ↑ | 29.00 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.