Kết quả bóng đá trận Teplice vs Brno, 22:00 ngày 23/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 23/08/2026
Teplice
0 Kết thúc HT 0-1 2
Brno
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: AGC Arena Na Stinadlech Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Teplice Phút Brno
28' Jakub Janetzky
41' 0 - 1 Antonin Vanicek
HT 0-1
46' ▲ Stepan Langer ▼ Patrik Zitny
▲ Tomas Zlatohlavek ▼ Matej Pulkrab59'
▲ Idris Hopi ▼ John Auta59'
64' Antonin Vanicek
66' ▲ Lukas Penxa ▼ Martin Rymarenko
▲ Josef Svanda ▼ Michal Bilek71'
72' 0 - 2 Antonin Vanicek
▲ Daniel Marecek ▼ Jan Fortelny78'
78' ▲ Lukas Saal ▼ Jakub Janetzky
78' ▲ Bienvenue Kanakimana ▼ Antonin Vanicek
90+1' ▲ Jaromir Zmrhal ▼ Patrik Cavos
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 67
Hòa 00 21
Bại 21 22
Ghi bàn 312 2127
Mất bàn 71 138
Điểm 36 2022

Chủ = Teplice · Khách = Brno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Teplice (16)Hiệp 1 / Cả trậnBrno (19)
7 (44%)Thắng/Thắng10 (53%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (16%)
3 (19%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (25%)Bại/Bại3 (16%)

Bảng xếp hạng

Teplice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5410114421
Sân nhà32105271
Sân khách22006261
6 gần64111610--

Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116377
Sân nhà21013239
Sân khách21103145
6 gần631286--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Teplice 4 (20%)Hòa 8 (40%)Brno 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 5 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/03/26Brno3-1 (1-0)Teplice6-3-0.253.25B
CZEC24/09/25Brno2-1 (2-0)Teplice1-10-0.52.75B
CZE D125/05/23Teplice1-1 (0-1)Brno4-902.75H
CZE D112/03/23Teplice1-1 (0-0)Brno4-402.5H
CZEC17/11/22Teplice2-2 (1-1)Brno3-602.75H
CZE D117/09/22Brno2-2 (2-2)Teplice10-3-0.52.5H
CZE D125/04/21Brno0-0 (0-0)Teplice10-3-0.52.5H
CZEC03/03/21Teplice2-0 (0-0)Brno4-2+0.252.75T
CZE D120/12/20Teplice1-0 (0-0)Brno6-6+0.252.5T
CZE D113/05/18Teplice1-4 (0-1)Brno6-3+0.52.25B
CZE D118/11/17Brno1-0 (0-0)Teplice4-602.25B
CZE D118/02/17Teplice1-1 (1-1)Brno4-5+0.52.25H
CZE D113/08/16Brno0-0 (0-0)Teplice5-8-0.252.25H
CZE D102/04/16Teplice0-1 (0-0)Brno12-4+0.252.25B
CZE D103/10/15Brno0-4 (0-2)Teplice5-11-0.252.25T
CZE D114/03/15Teplice0-1 (0-0)Brno10-4+0.752.5B
CZE D129/08/14Brno1-1 (0-1)Teplice9-502.25H
CZE D120/04/14Teplice0-1 (0-0)Brno5-1+12.5B
CZE D121/10/13Brno3-2 (0-0)Teplice-+0.252.5B
CZE D125/11/12Teplice2-0 (0-0)Brno-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Teplice

BHTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D115/08/26AC Sparta Prague4-1 (3-1)Teplice10-7-1.253B
CZE D108/08/26Teplice5-5 (3-4)FC Viktoria Plzen4-1-0.752.5H
CZE D101/08/26Slovan Liberec0-1 (0-0)Teplice3-8-0.752.25T
CZE D125/07/26Teplice3-1 (1-0)Bohemians 190510-4+0.252.25T
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3+0.252.5T
INT CF13/07/26FC Wacker Innsbruck0-3 (0-1)Teplice---T
INT CF08/07/26Teplice3-0 (2-0)FK MAS Taborsko6-5+12.75T
INT CF04/07/26Teplice0-0 (0-0)Marila Pribram7-5+12.75H
INT CF27/06/26Teplice2-0 (1-0)Spartak Trnava2-0+0.252.75T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3-0.252.5T
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25T
CZE D112/05/26Tescoma Zlin2-4 (2-1)Teplice5-202T
CZE D109/05/26Teplice2-1 (2-0)Banik Ostrava6-302.25T
CZE D103/05/26Teplice1-1 (1-0)Synot Slovacko4-4+0.252.25H
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202B
CZE D118/04/26Tescoma Zlin3-2 (3-1)Teplice4-402B
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4-0.752.25B
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1-1.252.5H
INT CF27/03/26Brno3-1 (1-0)Teplice6-3-0.253.25B
CZE D115/03/26Slovan Liberec1-1 (0-0)Teplice6-4-0.52.25H

Thành tích gần đây — Brno

BHTTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D108/08/26Brno0-1 (0-0)Slovan Liberec2-602.5B
CZE D102/08/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)Brno5-2-1.53.25H
CZE D126/07/26Brno3-1 (1-0)AC Sparta Prague7-8-0.752.75T
INT CF17/07/26Brno2-0 (1-0)Sport Podbrezova11-3+0.752.75T
INT CF08/07/26TSV Hartberg2-0 (1-0)Brno1-203B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---T
INT CF01/07/26Duna-Tisza2-4 (1-2)Brno3-8+1.252.75T
INT CF30/06/26Brno3-0 (1-0)Nyiregyhaza3-5+0.253T
INT CF23/06/26Brno4-1 (1-0)SK Prostejov5-5+1.753T
CZE D223/05/26Brno4-1 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice10-3+1.52.75T
CZE D216/05/26Slavia Kromeriz1-1 (0-0)Brno9-6+0.52.75H
CZE D210/05/26Brno1-0 (0-0)FK Graffin Vlasim3-0+1.253T
CZE D206/05/26Banik Ostrava B1-1 (0-1)Brno4-8+0.252.5H
CZE D202/05/26Brno3-0 (1-0)Usti nad Labem6-4+13T
CZE D226/04/26Slavia Prague B0-1 (0-0)Brno3-7+0.52.75T
CZE D219/04/26Vysocina jihlava1-2 (0-1)Brno4-4+0.752.5T
CZE D215/04/26Brno1-0 (1-0)Viktoria Zizkov10-3+1.252.75T
CZE D211/04/26Opava4-0 (3-0)Brno4-5+0.252.5B
CZE D204/04/26Brno2-0 (2-0)Chrudim7-1+1.53.25T
INT CF27/03/26Brno3-1 (1-0)Teplice6-3+0.253.25T

Đội hình

TepliceBrno
29Matous Trmal4Oskars Vientiess6CMichal Bilek25Matej Riznic28Dalibor Vecerka8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak17John Auta35Matej Radosta10Matej Pulkrab1Adam Hrdina3Kaka26Filip Vedral39CJakub Klima44Amadou Dante8Patrik Cavos68Jakub Janetzky10Antonin Vanicek11Martin Rymarenko29Patrik Zitny15Daniel Vasulin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
7
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
89
89
Tấn công nguy hiểm
40
35
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
372
352
TL chuyền bóng thành công
73%
73%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
9
15
Quả ném biên
39
37
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
20
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
0.69
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8
T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4
T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Teplice (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Brno (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Teplice (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Brno (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
51
B.thắng H1
53
B.thắng H2
TepliceBrno

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
11
B/H
10
B/B
TepliceBrno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

89
Thắng 2+
25
Thắng 1
53
Hòa
31
Thua 1
22
Thua 2+
TepliceBrno

Teplice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Michal Bilek
Tiền vệ phải
72/022/333
4Oskars Vientiess
Trung vệ
6.80/043/572
28Dalibor Vecerka
Trung vệ
6.60/039/423
8Jan Fortelny
Tiền vệ tấn công
6.51/022/250
25Matej Riznic
Tiền vệ trái
6.34/225/484
12Marcel Cermak
Tiền vệ tấn công
6.22/016/232
23Lukas Marecek
Tiền vệ phòng ngự
6.11/032/402
35Matej Radosta
Tiền vệ trái
6.12/015/181
17John Auta
Tiền đạo cánh trái
6.10/06/80
29Matous Trmal
Thủ môn
60/013/190
10Matej Pulkrab
Trung phong
5.81/013/221
3Josef Svanda (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/012/181
33Tomas Zlatohlavek (dự bị)
Trung phong
6.41/05/60
37Daniel Marecek (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/05/50
21Idris Hopi (dự bị)
Tiền vệ
6.41/05/80

Brno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Kaka
Trung vệ
8.90/039/525
10Antonin Vanicek
Tiền vệ phải
8.223/212/171🟨
1Adam Hrdina
Thủ môn
7.20/031/430
68Jakub Janetzky
Tiền vệ tấn công
7.10/033/443🟨
44Amadou Dante
Hậu vệ trái
7.10/018/254
39Jakub Klima
Trung vệ
6.90/024/325
29Patrik Zitny
Tiền vệ tấn công
6.60/06/82
8Patrik Cavos
Tiền vệ phòng ngự
6.60/017/234
11Martin Rymarenko
Trung phong
6.61/09/134
26Filip Vedral
Trung vệ
6.40/043/530
15Daniel Vasulin
Trung phong
6.22/05/130
19Bienvenue Kanakimana (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/12/20
6Lukas Penxa (dự bị)
Tiền vệ trái
6.50/09/120
7Stepan Langer (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/08/140
20Lukas Saal (dự bị)
Tiền vệ
6.20/00/00
17Jaromir Zmrhal (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Teplice Thông tin Brno
1945-1-1 Thành lập 1913-1-14
AGC Arena Na Stinadlech Sân nhà Městský stadion Srbská
18221 Sức chứa 8065
Zdenko Frtala HLV Martin Svedik
Liberec Khu vực BRNO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.143.403.100.782.500.980.880.250.89
Live105.00 ↑24.00 ↑1.02 ↓8.20 ↑2.500.05 ↓0.78 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.153.403.000.992.750.810.930.250.86
Live56.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓4.40 ↑2.500.13 ↓0.63 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm2.073.303.100.852.500.970.920.250.92
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm2.453.352.750.902.500.800.750.000.95
Live100.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.01 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.393.302.700.872.500.80---
Live100.00 ↑28.96 ↑1.01 ↓3.12 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm2.073.303.100.852.500.970.920.250.92
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm2.223.552.730.982.750.780.970.250.79
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.143.192.930.872.500.950.940.250.90
Live65.00 ↑9.60 ↑1.02 ↓5.00 ↑2.500.10 ↓0.82 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.423.232.670.972.500.890.820.001.06
Live75.00 ↑13.40 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.07 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm2.303.252.620.802.500.91---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.353.302.750.922.500.810.730.001.01
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.10 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.963.463.590.962.750.810.970.500.81
Live16.02 ↑4.09 ↑1.31 ↓3.20 ↑2.500.23 ↓0.68 ↓0.001.20 ↑
BwinSớm2.403.402.750.802.500.88---
Live201.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm2.373.302.700.892.500.810.740.000.97
Live430.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.96 ↑2.500.18 ↓0.62 ↓0.001.34 ↑
SNAISớm2.403.402.75------
Live2.30 ↓3.50 ↑2.80 ↑------
Bet 365Sớm2.253.302.881.002.750.801.000.250.80
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.14 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.403.252.750.752.500.950.950.250.77
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.04 ↓0.88 ↓0.250.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.