Kết quả bóng đá trận Teplice vs Brno, 22:00 ngày 23/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 23/08/2026
Teplice 0 Kết thúc HT 0-1 2
Brno
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: AGC Arena Na Stinadlech Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Teplice | Phút | |
| 28' | Jakub Janetzky | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Antonin Vanicek | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Stepan Langer ▼ Patrik Zitny | |
| ▲ Tomas Zlatohlavek ▼ Matej Pulkrab | 59' ⇄ | |
| ▲ Idris Hopi ▼ John Auta | 59' ⇄ | |
| 64' | Antonin Vanicek | |
| 66' ⇄ | ▲ Lukas Penxa ▼ Martin Rymarenko | |
| ▲ Josef Svanda ▼ Michal Bilek | 71' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Antonin Vanicek | |
| ▲ Daniel Marecek ▼ Jan Fortelny | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Lukas Saal ▼ Jakub Janetzky | |
| 78' ⇄ | ▲ Bienvenue Kanakimana ▼ Antonin Vanicek | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Jaromir Zmrhal ▼ Patrik Cavos | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 21 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 13 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 20 | 22 |
Chủ = Teplice · Khách = Brno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Teplice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Teplice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 10 | - | - |
Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Teplice 4 (20%)Hòa 8 (40%)Brno 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 5 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/09/25 | Brno | 2-1 (2-0) | Teplice | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/05/23 | Teplice | 1-1 (0-1) | Brno | 0 | 2.75 | H |
| 12/03/23 | Teplice | 1-1 (0-0) | Brno | 0 | 2.5 | H |
| 17/11/22 | Teplice | 2-2 (1-1) | Brno | 0 | 2.75 | H |
| 17/09/22 | Brno | 2-2 (2-2) | Teplice | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/21 | Brno | 0-0 (0-0) | Teplice | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/03/21 | Teplice | 2-0 (0-0) | Brno | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/12/20 | Teplice | 1-0 (0-0) | Brno | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/18 | Teplice | 1-4 (0-1) | Brno | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/11/17 | Brno | 1-0 (0-0) | Teplice | 0 | 2.25 | B |
| 18/02/17 | Teplice | 1-1 (1-1) | Brno | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/08/16 | Brno | 0-0 (0-0) | Teplice | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/16 | Teplice | 0-1 (0-0) | Brno | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/10/15 | Brno | 0-4 (0-2) | Teplice | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/15 | Teplice | 0-1 (0-0) | Brno | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/08/14 | Brno | 1-1 (0-1) | Teplice | 0 | 2.25 | H |
| 20/04/14 | Teplice | 0-1 (0-0) | Brno | +1 | 2.5 | B |
| 21/10/13 | Brno | 3-2 (0-0) | Teplice | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/11/12 | Teplice | 2-0 (0-0) | Brno | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Teplice
BHTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (3-1) | Teplice | -1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Teplice | 5-5 (3-4) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Teplice | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Teplice | 3-1 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | T |
| 08/07/26 | Teplice | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Teplice | 2-0 (0-0) | Dukla Prague | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Brno
BHTTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Brno | 0-1 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | Brno | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Brno | 3-1 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Brno | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | Brno | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 01/07/26 | Duna-Tisza | 2-4 (1-2) | Brno | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 3 | T |
| 23/06/26 | Brno | 4-1 (1-0) | SK Prostejov | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Brno | 4-1 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slavia Kromeriz | 1-1 (0-0) | Brno | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Brno | 1-0 (0-0) | FK Graffin Vlasim | +1.25 | 3 | T |
| 06/05/26 | Banik Ostrava B | 1-1 (0-1) | Brno | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Usti nad Labem | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Slavia Prague B | 0-1 (0-0) | Brno | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vysocina jihlava | 1-2 (0-1) | Brno | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Brno | 1-0 (1-0) | Viktoria Zizkov | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Opava | 4-0 (3-0) | Brno | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Brno | 2-0 (2-0) | Chrudim | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | +0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Teplice
Brno
29Matous Trmal4Oskars Vientiess6CMichal Bilek25Matej Riznic28Dalibor Vecerka8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak17John Auta35Matej Radosta10Matej Pulkrab1Adam Hrdina3Kaka26Filip Vedral39CJakub Klima44Amadou Dante8Patrik Cavos68Jakub Janetzky10Antonin Vanicek11Martin Rymarenko29Patrik Zitny15Daniel Vasulin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Oskars Vientiess6.8
- 6Michal Bilek C▼ Rời sân 71'7
- 8Jan Fortelny▼ Rời sân 78'6.5
- 10Matej Pulkrab▼ Rời sân 59'5.8
- 12Marcel Cermak6.2
- 17John Auta▼ Rời sân 59'6.1
- 23Lukas Marecek6.1
- 25Matej Riznic6.3
- 28Dalibor Vecerka6.6
- 29Matous Trmal6
- 35Matej Radosta6.1
Khách · 4231
- 1Adam Hrdina7.2
- 3Kaka8.9
- 8Patrik Cavos▼ Rời sân 90+1'6.6
- 10Antonin Vanicek⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 72' · 🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 78'8.2
- 11Martin Rymarenko▼ Rời sân 66'6.6
- 15Daniel Vasulin6.2
- 26Filip Vedral6.4
- 29Patrik Zitny▼ Rời sân 46'6.6
- 39Jakub Klima C6.9
- 44Amadou Dante7.1
- 68Jakub Janetzky🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 78'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
157
Sút cầu môn
23
Tấn công
8989
Tấn công nguy hiểm
4035
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
372352
TL chuyền bóng thành công
73%73%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
22
Cứu thua
12
Tắc bóng
915
Quả ném biên
3937
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2029
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.830.69
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Teplice (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Brno (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Teplice (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Brno (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Teplice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Michal Bilek Tiền vệ phải | 7 | 2/0 | 22/33 | 3 | |||
| 4Oskars Vientiess Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 43/57 | 2 | |||
| 28Dalibor Vecerka Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 39/42 | 3 | |||
| 8Jan Fortelny Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 22/25 | 0 | |||
| 25Matej Riznic Tiền vệ trái | 6.3 | 4/2 | 25/48 | 4 | |||
| 12Marcel Cermak Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 16/23 | 2 | |||
| 23Lukas Marecek Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 32/40 | 2 | |||
| 35Matej Radosta Tiền vệ trái | 6.1 | 2/0 | 15/18 | 1 | |||
| 17John Auta Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 29Matous Trmal Thủ môn | 6 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 10Matej Pulkrab Trung phong | 5.8 | 1/0 | 13/22 | 1 | |||
| 3Josef Svanda (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 12/18 | 1 | |||
| 33Tomas Zlatohlavek (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 37Daniel Marecek (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 21Idris Hopi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 5/8 | 0 |
Brno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Kaka Trung vệ | 8.9 | 0/0 | 39/52 | 5 | |||
| 10Antonin Vanicek Tiền vệ phải | 8.2 | 2 | 3/2 | 12/17 | 1 | 🟨 | |
| 1Adam Hrdina Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 31/43 | 0 | |||
| 68Jakub Janetzky Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 33/44 | 3 | 🟨 | ||
| 44Amadou Dante Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 18/25 | 4 | |||
| 39Jakub Klima Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 24/32 | 5 | |||
| 29Patrik Zitny Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 8Patrik Cavos Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 17/23 | 4 | |||
| 11Martin Rymarenko Trung phong | 6.6 | 1/0 | 9/13 | 4 | |||
| 26Filip Vedral Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 43/53 | 0 | |||
| 15Daniel Vasulin Trung phong | 6.2 | 2/0 | 5/13 | 0 | |||
| 19Bienvenue Kanakimana (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 6Lukas Penxa (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 7Stepan Langer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 20Lukas Saal (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Jaromir Zmrhal (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Teplice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-1-1 | Thành lập | 1913-1-14 |
| AGC Arena Na Stinadlech | Sân nhà | Městský stadion Srbská |
| 18221 | Sức chứa | 8065 |
| Zdenko Frtala | HLV | Martin Svedik |
| Liberec | Khu vực | BRNO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 105.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 56.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.96 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.73 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.19 | 2.93 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.23 | 2.67 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.46 | 3.59 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 16.02 ↑ | 4.09 ↑ | 1.31 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.70 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 430.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.50 ↑ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.88 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.