Kết quả bóng đá trận Terceiro Milenio U20 vs Taubate (Youth), 20:00 ngày 14/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 20:00 ngày 14/08/2026
Terceiro Milenio U20 Sắp đá --:--:--
Taubate (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 2 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 2 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 5 | 16 |
Chủ = Terceiro Milenio U20 · Khách = Taubate (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Terceiro Milenio U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích gần đây — Terceiro Milenio U20
HBTH
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 2/2 (4 trận) Châu Á: 1/2/1 T/X: 2/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Terceiro Milenio U20 | 0-0 (0-0) | DS Sports U20 | - | - | H |
| 25/07/26 | Nacional AC SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Terceiro Milenio U20 | - | - | B |
| 18/07/26 | Terceiro Milenio U20 | 2-1 (0-1) | AD Centro Olimpico SP U20 | - | - | T |
| 28/06/26 | DS Sports U20 | 0-0 (0-0) | Terceiro Milenio U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Taubate (Youth)
TTTHTBBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Taubate (Youth) | 1-0 (0-0) | Guarantingueta U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Sao Jose AP (Youth) | 2-4 (0-2) | Taubate (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | Pinda Ferrov SP Youth | 1-3 (0-1) | Taubate (Youth) | - | - | T |
| 26/06/26 | Taubate (Youth) | 1-1 (0-0) | Primeira Camisa U20 | - | - | H |
| 05/06/26 | Taubate (Youth) | 3-1 (3-1) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | T |
| 11/01/26 | Taubate (Youth) | 0-5 (0-2) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 08/01/26 | Taubate (Youth) | 1-2 (1-2) | Aguia de Maraba U20 | - | - | B |
| 04/01/26 | Taubate (Youth) | 2-0 (1-0) | Estrela de Marco Youth | - | - | T |
| 13/08/25 | Taubate (Youth) | 2-1 (0-1) | Sfera Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | SC Aguai SP Youth | 1-0 (1-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Sao Caetano (Youth) | 2-1 (1-1) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 20/07/25 | Taubate (Youth) | 0-2 (0-2) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 15/07/25 | Mirassol FC Youth | 1-0 (1-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 06/07/25 | Taubate (Youth) | 0-2 (0-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 29/06/25 | Taubate (Youth) | 1-4 (0-4) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 21/06/25 | Gremio Novorizontin (Youth) | 5-1 (2-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 07/06/25 | Taubate (Youth) | 1-1 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 31/05/25 | EC Sao Bernardo U20 | 5-1 (3-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 24/05/25 | Taubate (Youth) | 2-1 (1-1) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | T |
| 17/05/25 | Taubate (Youth) | 0-2 (0-1) | Itapirense Youth | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Terceiro Milenio U20 (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Taubate (Youth) (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Terceiro Milenio U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.00 | 1.57 | 0.71 | 2.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 4.33 | 3.00 | 1.57 | 0.71 | 2.25 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.82 | 3.33 | 1.70 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.91 ↑ | 3.33 | 1.69 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.66 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.60 ↑ | 1.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.67 | 3.28 | 1.65 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.67 | 3.28 | 1.65 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.60 | 1.69 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.34 | -1.50 | 2.00 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.36 ↓ | 1.63 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.81 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.67 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.33 | 3.50 | 1.67 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.67 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.10 ↓ | 1.67 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Terceiro Milenio U20 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Taubate (Youth) | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).