Kết quả bóng đá trận Termez Surkhon vs Kuruvchi Kokand Qoqon, 20:00 ngày 20/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 20/09/2026
Termez Surkhon 1 Kết thúc HT 1-0 0
Kuruvchi Kokand Qoqon
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Termez Surkhon | Phút | |
| Dzebniauri T. 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Dzebniauri T. 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 29' | ||
| 29' | Shota Gvazava | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 5 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 0 | 11 | 9 |
Chủ = Termez Surkhon · Khách = Kuruvchi Kokand Qoqon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Termez Surkhon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Termez Surkhon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 26 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | 11 | 11 |
Kuruvchi Kokand Qoqon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 26 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 15 | 7 | 13 |
Đội hình
Termez Surkhon
Kuruvchi Kokand Qoqon
6Shamsiev B.7Tursunov D.8Sherbutaev K.11Richard Friday14Ashuboyev T.15Diyor Ramazonov19Farruhjon Qodirov21Dzebniauri T.26Shukurullayev B.66Shaydulov B.86Davron Merganov5Yakubov J.7Sidikov J.8Shota Gvazava11Nimely S.13Rahimjon Davronov15Zafar Khakimov19Akramov S.20Malikdzhonov I.21Gulyamov G.90Uktamov A.99Khasanov M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 6Shamsiev B.
- 7Tursunov D.
- 8Sherbutaev K.
- 11Richard Friday
- 14Ashuboyev T.
- 15Diyor Ramazonov
- 19Farruhjon Qodirov
- 21Dzebniauri T.⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 9'
- 26Shukurullayev B.
- 66Shaydulov B.
- 86Davron Merganov
Khách
- 5Yakubov J.
- 7Sidikov J.
- 8Shota Gvazava🟨 Thẻ vàng 29'
- 11Nimely S.
- 13Rahimjon Davronov
- 15Zafar Khakimov
- 19Akramov S.
- 20Malikdzhonov I.
- 21Gulyamov G.
- 90Uktamov A.
- 99Khasanov M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Termez Surkhon (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kuruvchi Kokand Qoqon (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Termez Surkhon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stanislav Kudryashov | HLV | Andrey Shipilov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.00 | 3.10 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.70 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 2.95 | 2.83 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 2.95 | 2.83 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 2.99 | 3.05 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.92 | 2.83 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.43 ↑ | 2.83 ↓ | 2.80 ↓ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.80 | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.35 | 0.74 | 2.25 | 0.78 | 0.65 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.15 | 3.47 | 1.10 | 2.50 | 0.69 | 0.50 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 50.00 ↑ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Termez Surkhon | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kuruvchi Kokand Qoqon | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).