Kết quả bóng đá trận Termez Surkhon vs Navbahor Namangan, 21:00 ngày 07/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 07/08/2026
Termez Surkhon 0 Kết thúc HT 0-1 1
Navbahor Namangan
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Termez Surkhon | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Khusayin Norchaev | |
| 37' | Islombek Mamatkazin | |
| Kamronbek Ergashev | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Khumoyun Sherbutaev ▼ Diyor Ramazonov | 46' ⇄ | |
| ▲ Muhammadali Musaxonov ▼ Kamronbek Ergashev | 46' ⇄ | |
| 61' | Mukhammadali Usmonov | |
| ▲ Tohirjon Ashuboyev ▼ Boburjon Rahimjonov | 62' ⇄ | |
| ▲ Mirmakhsud Mirusmonov ▼ Richard Friday | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Shokhrukh Abdurakhmonov ▼ Vanja Ilic | |
| 67' ⇄ | ▲ Mukhammadali Giyosov ▼ Mukhammadali Usmonov | |
| 67' ⇄ | ▲ Jasur Jaloliddinov ▼ Ruslanbek Jiyanov | |
| 75' | Shokhrukh Abdurakhmonov | |
| 78' ⇄ | ▲ Joel Kojo ▼ Khusayin Norchaev | |
| 79' | Umar Adkhamzoda | |
| ▲ Sirojiddin Solijonov ▼ Azamjon Temirkhanov | 80' ⇄ | |
| Bekhzod Shamsiev | 84' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Asadbek Rakhimjonov ▼ Benjamin Teidi | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 6 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 21 |
Chủ = Termez Surkhon · Khách = Navbahor Namangan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Termez Surkhon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 12 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Termez Surkhon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 26 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Navbahor Namangan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 31 | 17 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 6 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Termez Surkhon 2 (13%)Hòa 4 (25%)Navbahor Namangan 10 (63%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Navbahor Namangan | 2-0 (1-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/09/25 | Navbahor Namangan | 0-0 (0-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/25 | Termez Surkhon | 1-0 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/08/24 | Termez Surkhon | 0-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/03/24 | Navbahor Namangan | 2-2 (0-2) | Termez Surkhon | -1.25 | 2.25 | H |
| 27/10/23 | Termez Surkhon | 1-2 (0-1) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2 | B |
| 03/09/23 | Navbahor Namangan | 2-0 (0-0) | Termez Surkhon | - | - | B |
| 14/05/23 | Navbahor Namangan | 1-0 (1-0) | Termez Surkhon | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/08/22 | Navbahor Namangan | 2-0 (1-0) | Termez Surkhon | -1.25 | 2.25 | B |
| 10/03/22 | Termez Surkhon | 1-2 (0-1) | Navbahor Namangan | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/10/21 | Termez Surkhon | 1-0 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.5 | 2 | T |
| 12/05/21 | Navbahor Namangan | 2-0 (0-0) | Termez Surkhon | -1 | 2.25 | B |
| 20/11/20 | Navbahor Namangan | 1-0 (1-0) | Termez Surkhon | -1 | 2.5 | B |
| 19/08/20 | Termez Surkhon | 1-1 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/10/19 | Termez Surkhon | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/19 | Navbahor Namangan | 3-0 (0-0) | Termez Surkhon | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Termez Surkhon
TBBTTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (1-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Termez Surkhon | 1-2 (0-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Andijon | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yaypan FK | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Termez Surkhon | 2-0 (1-0) | Pakhtakor | -1.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kattaqurgon | 3-2 (1-0) | Termez Surkhon | - | - | B |
| 03/05/26 | Termez Surkhon | 1-1 (1-0) | Pakhtakor | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Termez Surkhon | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Termez Surkhon | 2-1 (0-0) | Mashal Muborak | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Navbahor Namangan | 2-0 (1-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | OTMK Olmaliq | 1-1 (1-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Termez Surkhon | 3-1 (3-1) | Buxoro FK | 0 | 1.75 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | -1 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Termez Surkhon | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Termez Surkhon | 0-3 (0-1) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (1-0) | Termez Surkhon | 0 | 2 | B |
| 17/02/26 | Rotor Volgograd | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 13/02/26 | Termez Surkhon | 2-3 (1-0) | Alashkert | - | - | B |
Thành tích gần đây — Navbahor Namangan
THHBTHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Navbahor Namangan | 5-1 (3-1) | Xorazm Urganch | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Neftchi Fargona | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | +1.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Navbahor Namangan | 2-3 (2-1) | OTMK Olmaliq | +0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Navbahor Namangan | 4-1 (1-0) | Fergana University | - | - | T |
| 18/05/26 | Xorazm Urganch | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | +1 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Navbahor Namangan | 9-0 (4-0) | Qoraqalpog FA | - | - | T |
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Navbahor Namangan | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | +1 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-2 (0-2) | Navbahor Namangan | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Navbahor Namangan | 2-0 (1-0) | Termez Surkhon | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | FK Andijon | 0-1 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Navbahor Namangan | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | +1.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-1 (1-1) | Navbahor Namangan | +0.25 | 2 | B |
| 10/03/26 | Pakhtakor | 0-2 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (1-2) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (1-0) | Navbahor Namangan | - | - | H |
| 12/02/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (0-0) | Navbahor Namangan | - | - | B |
Đội hình
Termez Surkhon
Navbahor Namangan
86Davron Merganov6CBekhzod Shamsiev26Behruz Shukurullayev31Kamronbek Ergashev66Bekhruz Shaydulov21Tornike Dzebniauri91Azamjon Temirkhanov7Dostonbek Tursunov15Diyor Ramazonov32Boburjon Rahimjonov11Richard Friday1CUtkir Yusupov4Islombek Mamatkazin12Saidazamat Mirsaidov22Umar Adkhamzoda34Giorgi Jgerenaia8Diyor Kholmatov13Benjamin Teidi17Ruslanbek Jiyanov23Vanja Ilic77Mukhammadali Usmonov18Khusayin Norchaev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Bekhzod Shamsiev C🟨 Thẻ vàng 84'
- 7Dostonbek Tursunov
- 11Richard Friday▼ Rời sân 62'
- 15Diyor Ramazonov▼ Rời sân 46'
- 21Tornike Dzebniauri
- 26Behruz Shukurullayev
- 31Kamronbek Ergashev🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 46'
- 32Boburjon Rahimjonov▼ Rời sân 62'
- 66Bekhruz Shaydulov
- 86Davron Merganov
- 91Azamjon Temirkhanov▼ Rời sân 80'
Khách · 4231
- 1Utkir Yusupov C
- 4Islombek Mamatkazin🟨 Thẻ vàng 37'
- 8Diyor Kholmatov
- 12Saidazamat Mirsaidov
- 13Benjamin Teidi▼ Rời sân 90+2'
- 17Ruslanbek Jiyanov▼ Rời sân 67'
- 18Khusayin Norchaev⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 78'
- 22Umar Adkhamzoda🟨 Thẻ vàng 79'
- 23Vanja Ilic▼ Rời sân 67'
- 34Giorgi Jgerenaia
- 77Mukhammadali Usmonov🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
24
Sút bóng
27
Sút cầu môn
01
Tấn công
6591
Tấn công nguy hiểm
3255
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B10T10 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Termez Surkhon (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Navbahor Namangan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Termez Surkhon (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Navbahor Namangan (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Termez Surkhon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stanislav Kudryashov | HLV | Timur Kapadze |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.70 | 1.58 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 71.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.62 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 3.55 | 1.63 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.35 | 1.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.77 | 0.72 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 6.60 ↑ | 4.30 ↑ | 1.32 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.55 | 1.63 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 3.60 | 1.67 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.26 | 3.26 | 1.66 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.93 | 3.32 | 1.85 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.79 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 301.00 ↑ | 39.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.85 | 3.85 | 1.50 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 30.60 ↑ | 8.94 ↑ | 1.10 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.68 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 3.29 | 1.91 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 1.20 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 45.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.93 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.67 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.25 | 1.67 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Termez Surkhon | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Navbahor Namangan | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).