Kết quả bóng đá trận Terrassa vs CP San Cristobal, 00:30 ngày 20/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 20/08/2026
Terrassa 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
CP San Cristobal
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Terrassa | Phút | |
| Adrian Beamonte 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 0 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Terrassa · Khách = CP San Cristobal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Terrassa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Terrassa 4 (50%)Hòa 3 (38%)CP San Cristobal 1 (13%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/23 | CP San Cristobal | 1-0 (1-0) | Terrassa | - | - | B |
| 11/08/22 | CP San Cristobal | 0-0 (0-0) | Terrassa | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/21 | CP San Cristobal | 0-0 (0-0) | Terrassa | - | - | H |
| 15/11/20 | Terrassa | 1-1 (0-1) | CP San Cristobal | - | - | H |
| 15/12/19 | Terrassa | 3-0 (2-0) | CP San Cristobal | - | - | T |
| 21/03/19 | CP San Cristobal | 2-3 (0-0) | Terrassa | 0 | 2.25 | T |
| 28/10/18 | Terrassa | 2-1 (2-0) | CP San Cristobal | - | - | T |
| 30/07/18 | CP San Cristobal | 0-2 (0-2) | Terrassa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Terrassa
BBBHHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Terrassa | 0-1 (0-0) | Reus FC Reddis | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Baleares | 3-1 (2-1) | Terrassa | -1 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Terrassa | 2-3 (2-1) | UD Poblense | +0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | CD Alcoyano | 0-0 (0-0) | Terrassa | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Terrassa | 0-0 (0-0) | Girona B | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Valencia CF Mestalla | 5-1 (1-1) | Terrassa | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Terrassa | 1-0 (0-0) | Barbastro | +0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Porreres | 0-1 (0-1) | Terrassa | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Terrassa | 1-0 (1-0) | UE Olot | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Torrent C.F | 0-1 (0-1) | Terrassa | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Terrassa | 1-4 (0-2) | Castellon B | +1.25 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Terrassa | 0-0 (0-0) | CE Atletic Lleida 2019 | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | RCD Espanyol B | 1-1 (1-1) | Terrassa | -0.25 | 2 | H |
| 02/02/26 | Terrassa | 0-2 (0-0) | Barcelona B | 0 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | Sant Andreu | 1-1 (0-1) | Terrassa | -0.5 | 2 | H |
| 18/01/26 | Terrassa | 1-1 (1-0) | Ibiza Islas Pitiusas | +0.5 | 2 | H |
| 15/01/26 | Terrassa | 2-2 (2-0) | Sabadell | 0 | 2.5 | H |
| 11/01/26 | Andratks | 0-2 (0-1) | Terrassa | - | - | T |
| 04/01/26 | Terrassa | 2-0 (2-0) | Valencia CF Mestalla | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/12/25 | UD Poblense | 1-1 (0-1) | Terrassa | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CP San Cristobal
BTBHBHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | CE Manresa | 2-0 (1-0) | CP San Cristobal | - | - | B |
| 03/05/26 | CP San Cristobal | 4-0 (2-0) | CE Europa B | - | - | T |
| 26/04/26 | Fundacio Esportiva Grama | 3-1 (2-0) | CP San Cristobal | - | - | B |
| 20/04/26 | CP San Cristobal | 2-2 (0-1) | UE Tona | 0 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | FC L Escala | 3-0 (0-0) | CP San Cristobal | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Lleida | 0-0 (0-0) | CP San Cristobal | - | - | H |
| 03/04/26 | CP San Cristobal | 0-0 (0-0) | Vilanova Geltru | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | CP San Cristobal | 1-1 (0-1) | UE Vilassar de Mar | - | - | H |
| 15/03/26 | CFJ Mollerussa | 0-1 (0-0) | CP San Cristobal | - | - | T |
| 08/03/26 | Kvida Wright | 4-1 (2-1) | CP San Cristobal | - | - | B |
| 05/03/26 | CP San Cristobal | 1-2 (0-1) | UE Cornella | - | - | B |
| 23/02/26 | CF Badalona | 1-0 (0-0) | CP San Cristobal | - | - | B |
| 15/02/26 | CP San Cristobal | 0-0 (0-0) | CF Montanesa | - | - | H |
| 12/02/26 | UE Vic | 1-1 (1-1) | CP San Cristobal | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Cerdanyola del Valles | 2-0 (1-0) | CP San Cristobal | 0 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | CP San Cristobal | 0-1 (0-1) | CF Peralada | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/01/26 | CP San Cristobal | 2-1 (1-1) | LHospitalet | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/01/26 | CP San Cristobal | 3-3 (0-1) | CE Manresa | -0.25 | 2 | H |
| 03/01/26 | CE Europa B | 1-2 (0-2) | CP San Cristobal | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | CP San Cristobal | 1-1 (1-1) | Fundacio Esportiva Grama | 0 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
02
Sút cầu môn
10
Tấn công
3529
Tấn công nguy hiểm
129
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B1T1 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Terrassa (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
CP San Cristobal (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Terrassa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.20 | 11.00 | 0.85 | 3.50 | 0.97 | 0.91 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.29 ↑ | 4.20 ↓ | 9.20 ↓ | 1.05 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.09 | 5.12 | 0.79 | 3.00 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.67 ↑ | 10.14 ↑ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 4.70 | 9.60 | 0.79 | 3.75 | 0.97 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.29 ↑ | 4.20 ↓ | 9.50 ↓ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.80 | 8.10 | 0.80 | 4.00 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.55 ↓ | 8.50 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.20 | 9.40 | 0.83 | 3.50 | 0.99 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.34 ↑ | 3.84 ↓ | 8.60 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.14 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 1.53 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.21 ↓ | 6.14 ↑ | 11.10 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.74 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.