Kết quả bóng đá trận Terrassa vs Vilanova Geltru, 00:00 ngày 27/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 27/08/2026
Terrassa 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vilanova Geltru
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Terrassa | Phút | |
| 10' | ||
| 10' | ||
| 23' | ||
| 23' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 66' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 15 |
Chủ = Terrassa · Khách = Vilanova Geltru
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Terrassa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (22%) |
| 5 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (24%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Thành tích gần đây — Terrassa
BTBBBHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sant Andreu | 2-0 (0-0) | Terrassa | - | - | B |
| 20/08/26 | Terrassa | 2-1 (1-1) | CP San Cristobal | - | - | T |
| 03/05/26 | Terrassa | 0-1 (0-0) | Reus FC Reddis | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Baleares | 3-1 (2-1) | Terrassa | -1 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Terrassa | 2-3 (2-1) | UD Poblense | +0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | CD Alcoyano | 0-0 (0-0) | Terrassa | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Terrassa | 0-0 (0-0) | Girona B | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Valencia CF Mestalla | 5-1 (1-1) | Terrassa | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Terrassa | 1-0 (0-0) | Barbastro | +0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Porreres | 0-1 (0-1) | Terrassa | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Terrassa | 1-0 (1-0) | UE Olot | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Torrent C.F | 0-1 (0-1) | Terrassa | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Terrassa | 1-4 (0-2) | Castellon B | +1.25 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Terrassa | 0-0 (0-0) | CE Atletic Lleida 2019 | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | RCD Espanyol B | 1-1 (1-1) | Terrassa | -0.25 | 2 | H |
| 02/02/26 | Terrassa | 0-2 (0-0) | Barcelona B | 0 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | Sant Andreu | 1-1 (0-1) | Terrassa | -0.5 | 2 | H |
| 18/01/26 | Terrassa | 1-1 (1-0) | Ibiza Islas Pitiusas | +0.5 | 2 | H |
| 15/01/26 | Terrassa | 2-2 (2-0) | Sabadell | 0 | 2.5 | H |
| 11/01/26 | Andratks | 0-2 (0-1) | Terrassa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vilanova Geltru
HHBBTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Vilanova Geltru | 0-0 (0-0) | Barcelona B | - | - | H |
| 20/08/26 | Vilanova Geltru | 2-2 (2-1) | LHospitalet | - | - | H |
| 16/08/26 | CF Montanesa | 1-0 (1-0) | Vilanova Geltru | - | - | B |
| 13/08/26 | CE Manresa | 2-0 (1-0) | Vilanova Geltru | - | - | B |
| 24/05/26 | UE Cornella | 0-1 (0-0) | Vilanova Geltru | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Vilanova Geltru | 0-1 (0-0) | UE Cornella | - | - | B |
| 10/05/26 | Lleida | 1-2 (1-0) | Vilanova Geltru | - | - | T |
| 03/05/26 | Vilanova Geltru | 1-0 (1-0) | Kvida Wright | - | - | T |
| 26/04/26 | Vilanova Geltru | 2-1 (1-0) | FC L Escala | - | - | T |
| 19/04/26 | UE Vilassar de Mar | 1-0 (1-0) | Vilanova Geltru | - | - | B |
| 13/04/26 | Vilanova Geltru | 2-2 (2-1) | CFJ Mollerussa | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | CP San Cristobal | 0-0 (0-0) | Vilanova Geltru | 0 | 2 | H |
| 29/03/26 | Vilanova Geltru | 2-0 (1-0) | UE Cornella | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | CF Badalona | 3-0 (2-0) | Vilanova Geltru | - | - | B |
| 16/03/26 | Vilanova Geltru | 2-1 (0-0) | CF Montanesa | - | - | T |
| 08/03/26 | Cerdanyola del Valles | 1-0 (0-0) | Vilanova Geltru | - | - | B |
| 05/03/26 | Vilanova Geltru | 2-1 (0-0) | CF Peralada | - | - | T |
| 21/02/26 | UE Vic | 1-0 (1-0) | Vilanova Geltru | - | - | B |
| 15/02/26 | Vilanova Geltru | 2-1 (2-1) | LHospitalet | - | - | T |
| 08/02/26 | CE Manresa | 1-0 (1-0) | Vilanova Geltru | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
103
Tấn công
9169
Tấn công nguy hiểm
3526
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Terrassa (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Vilanova Geltru (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Terrassa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.50 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.30 ↓ | 3.90 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.65 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.65 | 5.80 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.11 ↑ | 1.14 ↓ | 13.01 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.25 | 3.85 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.10 ↓ | 3.25 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.55 | 4.00 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.14 | 3.78 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.14 ↓ | 9.60 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.41 | 4.21 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 8.35 ↑ | 1.12 ↓ | 11.70 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 7.21 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.99 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.75 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 8.33 ↑ | 1.09 ↓ | 14.45 ↑ | 2.51 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.47 | 5.71 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 1.52 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.05 ↓ | 19.70 ↑ | 5.46 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Terrassa | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vilanova Geltru | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).