Kết quả bóng đá trận Tescoma Zlin vs Hradec Kralove, 20:00 ngày 13/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 13/09/2026
Tescoma Zlin 1 Kết thúc HT 1-1 2
Hradec Kralove
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 4
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Tescoma Zlin | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| David Machalik (Kiến tạo: Jiri Stefan) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| ▲ Petruta S. ▼ | 10' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 18 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 7 | 12 |
Chủ = Tescoma Zlin · Khách = Hradec Kralove
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tescoma Zlin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Tescoma Zlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
Hradec Kralove
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 56 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 3 |
Đội hình
Tescoma Zlin
Hradec Kralove
17Dostal S.22Fukala M.24Cernin J.35Ondrej Kukucka39Krapka A.5Penkevics K.8David Machalik23Kopecny M.82Pisoja M.3Stefan J.9Daniel Smiga12Zadrazil A.5Cihak F.7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech2Ludvicek D.11Dancak S.16Darida V.27Trubac D.10van Buren M.19Sloncik T.70Cvancara T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 3Stefan J.🎯 Kiến tạo 8'
- 5Penkevics K.
- 8David Machalik⚽ Ghi bàn 8'
- 9Daniel Smiga
- 17Dostal S.
- 22Fukala M.
- 23Kopecny M.
- 24Cernin J.
- 35Ondrej Kukucka
- 39Krapka A.
- 82Pisoja M.
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
63
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
17%83%
Chuyền bóng
41240
TL chuyền bóng thành công
54%89%
Phạm lỗi
50
Việt vị
02
Cứu thua
01
Quả ném biên
89
Chuyền dài
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tescoma Zlin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1905 |
| Letná | Sân nhà | Malsovicka arena |
| 5633 | Sức chứa | 0 |
| Bronislav Cervenka | HLV | David Horejs |
| Zlin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.05 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 0.76 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.04 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.65 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.97 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.97 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.35 | 2.03 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.42 | 3.07 | 1.99 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 195.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.25 | 1.04 | 2.50 | 0.69 | 1.15 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tescoma Zlin | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Hradec Kralove | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).