Kết quả bóng đá trận Teuta Durres vs Partizani Tirana, 00:30 ngày 03/11/2026
Super league (Albania) · 00:30 ngày 03/11/2026
Teuta Durres 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-0 0
Partizani Tirana
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Teuta Durres | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | Atanaskoski D. | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 📺 VAR | 10' | |
| 26' | ||
| Muco Boci | 27' | |
| 38' | ||
| Florjan Pergjoni | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 3 | 22 |
| Điểm | 4 | 0 | 23 | 7 |
Chủ = Teuta Durres · Khách = Partizani Tirana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Teuta Durres | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Teuta Durres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 9 | 15 | 12 | 32 | 37 | 42 | 8 |
| Sân nhà | 18 | 5 | 8 | 5 | 20 | 20 | 23 | 8 |
| Sân khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 12 | 17 | 19 | 7 |
Partizani Tirana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 13 | 9 | 14 | 38 | 48 | 48 | 5 |
| Sân nhà | 18 | 7 | 5 | 6 | 18 | 21 | 26 | 6 |
| Sân khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 20 | 27 | 22 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
33
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
73%27%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
22
Quả ném biên
58
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Teuta Durres (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Partizani Tirana (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Teuta Durres | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | 1946/2/4 |
| Niko Dovana Stadium | Sân nhà | Qemal Stafa |
| 12000 | Sức chứa | 12500 |
| Edlir Tetova | HLV | Skender Gega |
| DURRES | Khu vực | Tirana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.40 | 8.00 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.73 ↑ | 2.60 ↓ | 7.00 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.55 | 7.30 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.74 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.75 ↑ | 2.54 ↓ | 5.40 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.60 | 9.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.20 ↓ | 6.50 ↓ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.55 | 7.30 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.74 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.75 ↑ | 2.54 ↓ | 5.40 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 1.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 4.45 | 7.60 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.77 ↑ | 2.60 ↓ | 5.80 ↓ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.65 | 5.70 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.74 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.75 ↑ | 2.51 ↓ | 5.50 ↓ | 0.82 | 1.25 | 0.94 | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.20 | 7.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.74 ↑ | 2.65 ↓ | 7.00 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.83 ↑ | 0.68 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.15 | 7.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.74 ↑ | 2.68 ↓ | 7.52 ↓ | 0.74 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.72 ↑ | 2.62 ↓ | 7.00 | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.