Kết quả bóng đá trận Tevi Cocle (W) vs UMECIT (W), 04:00 ngày 14/08/2026
Hạng Nhất Nữ Panama · 04:00 ngày 14/08/2026
Tevi Cocle (W) Sắp đá --:--:--
UMECIT (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 12 | 2 | 31 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 18 |
Chủ = Tevi Cocle (W) · Khách = UMECIT (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tevi Cocle (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Tevi Cocle (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)UMECIT (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-2) | UMECIT (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | UMECIT (W) | 10-0 (5-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 30/04/25 | Tevi Cocle (W) | 0-7 (0-4) | UMECIT (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tevi Cocle (W)
BBTBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/31 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Tevi Cocle (W) | 0-1 (0-0) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 29/04/26 | Inter Panama CF (W) | 8-0 (3-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Panama Norte (W) | 3-6 (1-4) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-2) | UMECIT (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-1) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Tevi Cocle (W) | 6-0 (2-0) | Deportivo Chiriqui (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Tevi Cocle (W) | 0-1 (0-0) | Chorrillo (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | SD Atletico Nacional (W) | 1-2 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Inter Panama CF (W) | 4-1 (3-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 5-3 (3-2) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | Chorrillo (W) | 2-0 (0-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Tevi Cocle (W) | 6-4 (4-3) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | UMECIT (W) | 10-0 (5-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Tevi Cocle (W) | 2-1 (1-0) | Chorrillo (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Rayadas de Chiriqui (W) | 3-1 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 03/10/25 | SD Atletico Nacional (W) | 3-3 (1-3) | Tevi Cocle (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | Union Cocle (W) | 2-1 (0-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Tevi Cocle (W) | 2-1 (0-0) | Deportivo Chiriqui (W) | - | - | T |
| 16/09/25 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-2) | Mario Mendez FC (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-2) | Santa Fe FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — UMECIT (W)
BHTTTTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Santa Fe FC (W) | 1-0 (0-0) | UMECIT (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 0-0 (0-0) | UMECIT (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | UMECIT (W) | 2-1 (1-1) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | Chorrillo (W) | 1-2 (0-1) | UMECIT (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | UMECIT (W) | 4-0 (1-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-2) | UMECIT (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Inter Panama CF (W) | 1-1 (0-0) | UMECIT (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | UMECIT (W) | 2-1 (0-0) | Chorrillo (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | UMECIT (W) | 0-2 (0-2) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 19/03/26 | Santa Fe FC (W) | 0-0 (0-0) | UMECIT (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | UMECIT (W) | 1-5 (0-3) | Inter Panama CF (W) | - | - | B |
| 13/02/26 | Chorrillo (W) | 0-1 (0-0) | UMECIT (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 1-1 (1-1) | UMECIT (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | UMECIT (W) | 1-0 (1-0) | Santa Fe FC (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Santa Fe FC (W) | 3-0 (1-0) | UMECIT (W) | - | - | B |
| 20/11/25 | UMECIT (W) | 1-1 (1-1) | Santa Fe FC (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | UMECIT (W) | 10-0 (5-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | UMECIT (W) | 13-0 (4-0) | Deportivo Chiriqui (W) | - | - | T |
| 10/10/25 | Chorrillo (W) | 1-1 (1-0) | UMECIT (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | UMECIT (W) | 0-2 (0-2) | Santa Fe FC (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tevi Cocle (W) (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.08 bàn/trận
UMECIT (W) (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tevi Cocle (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 7.00 | 1.12 | 0.99 | 3.25 | 0.80 | 0.74 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 | 7.00 | 1.11 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.78 ↑ | -2.25 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 14.90 | 5.35 | 1.10 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.74 | -2.25 | 0.94 |
| Live | 14.90 | 5.35 | 1.10 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.74 | -2.25 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 7.25 | 1.12 | 0.84 | 3.00 | 0.77 | 0.70 | -2.25 | 0.91 |
| Live | 12.50 | 6.75 ↓ | 1.15 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.73 ↑ | -2.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.14 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.80 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 7.40 ↓ | 1.09 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.58 ↓ | -2.50 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.14 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 | 7.50 | 1.14 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.80 | -2.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.