Kết quả bóng đá trận Thái Lan vs Singapore, 20:00 ngày 18/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 18/08/2026
Thái Lan 1 Kết thúc HT 0-1 2
Singapore
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Rajamangala National Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Thái Lan
Singapore
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Woo-Sung Kim
🎯 Dứt điểm - Patrik Gustavsson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sarach Yooyen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Jacob Mahler (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (chân phải) — bị cản phá
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Picha Autra
43'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (chân phải) — bị chặn
45'
⚽ BÀN THẮNG - Harhys Stewart 0-1
45'
🎯 Dứt điểm - Farhan Zulkifli (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (chân phải) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Kakana Khamyok, ra Worachit Kanitsribampen
🔁 Thay người: vào Chaiyaphon Otton, ra Patrik Gustavsson
47'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — bị chặn
50'
🟨 Thẻ vàng - Song-Ui Young
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân trái) — bị chặn
54'
🟨 Thẻ vàng - Hariss Harun
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kakana Khamyok 1-1
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Yotsakorn Burapha, ra Seksan Ratree
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân trái) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Shawal Anuar, ra Farhan Zulkifli
65'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Pansa Hemviboon 1-2
65'
🔁 Thay người: vào Glenn Kweh, ra Nur Adam Abdullah
65'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Pansa Hemviboon (chân trái) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (chân trái) Post
70'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Shah Shahiran (chân phải) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Irfan bin Fandi Ahmad, ra Ryhan Stewart
72'
🔁 Thay người: vào Lionel Tan Han Wei, ra Hariss Harun
73'
🎯 Dứt điểm - Jacob Mahler (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Hami Syahin, ra Irfan bin Fandi Ahmad
78'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tossawat Limwanasthian, ra Picha Autra
🎯 Dứt điểm - Chaiyaphon Otton (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Oussama Thiangkham, ra Wanchai Jarunongkran
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Thái Lan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Picha Autra | 41' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Harhys Stewart | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Kakana Khamyok ▼ Worachit Kanitsribampen | 46' ⇄ | |
| ▲ Chaiyaphon Otton ▼ Patrik Gustavsson | 46' ⇄ | |
| 50' | Song-Ui Young | |
| 54' | Hariss Harun | |
| Kakana Khamyok 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| ▲ Yotsakorn Burapha ▼ Seksan Ratree | 62' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 3 - 1 Pansa Hemviboon (phản lưới) | |
| 65' ⇄ | ▲ Shawal Anuar ▼ Farhan Zulkifli | |
| 65' ⇄ | ▲ Glenn Kweh ▼ Nur Adam Abdullah | |
| 72' ⇄ | ▲ Irfan bin Fandi Ahmad ▼ Ryhan Stewart | |
| 72' ⇄ | ▲ Lionel Tan Han Wei ▼ Hariss Harun | |
| 78' ⇄ | ▲ Hami Syahin ▼ Ilhan bin Fandi Ahmad | |
| ▲ Tossawat Limwanasthian ▼ Picha Autra | 81' ⇄ | |
| ▲ Oussama Thiangkham ▼ Wanchai Jarunongkran | 88' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 7 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Thái Lan · Khách = Singapore
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thái Lan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Thái Lan 15 (75%)Hòa 2 (10%)Singapore 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Singapore | 1-3 (0-2) | Thailand | +1 | 2.5 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | +2 | 3.25 | T |
| 17/12/24 | Singapore | 2-4 (2-1) | Thailand | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/06/24 | Thailand | 3-1 (1-0) | Singapore | +2.5 | 3.5 | T |
| 21/11/23 | Singapore | 1-3 (1-1) | Thailand | +1.5 | 2.5 | T |
| 18/12/21 | Thailand | 2-0 (2-0) | Singapore | +1 | 2.5 | T |
| 25/11/18 | Thailand | 3-0 (2-0) | Singapore | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/11/16 | Thailand | 1-0 (0-0) | Singapore | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/03/15 | Thailand | 2-0 (0-0) | Singapore | +1 | 2.25 | T |
| 23/11/14 | Singapore | 1-2 (1-1) | Thailand | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/12/12 | Thailand | 1-0 (1-0) | Singapore | +1 | 2.5 | T |
| 19/12/12 | Singapore | 3-1 (1-0) | Thailand | 0 | 2 | B |
| 24/08/11 | Thailand | 0-0 (0-0) | Singapore | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/08/10 | Thailand | 1-0 (1-0) | Singapore | +1 | 2.5 | T |
| 17/01/10 | Thailand | 1-0 (0-0) | Singapore | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/11/09 | Thailand | 0-1 (0-1) | Singapore | +1.25 | 2.5 | B |
| 14/11/09 | Singapore | 1-3 (0-1) | Thailand | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/02/07 | Thailand | 1-1 (1-0) | Singapore | +1 | 2 | H |
| 31/01/07 | Singapore | 2-1 (1-0) | Thailand | +0.25 | 2 | B |
| 26/12/06 | Thailand | 2-0 (0-0) | Singapore | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Thái Lan
TTTTTHHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Singapore | 1-3 (0-2) | Thailand | +1 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Philippines | 0-1 (0-0) | Thailand | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Malaysia | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Laos | 0-5 (0-2) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | China | 0-0 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/06/26 | Thailand | 2-2 (2-0) | Kuwait | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Thailand | 2-1 (1-0) | Turkmenistan | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/11/25 | Sri Lanka | 0-4 (0-1) | Thailand | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | +2 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Chinese Taipei | 1-6 (0-3) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Thailand | 2-0 (0-0) | Chinese Taipei | +2.75 | 3.5 | T |
| 07/09/25 | Thailand | 0-1 (0-0) | Iraq | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Thailand | 3-0 (2-0) | Fiji | +3.25 | 4 | T |
| 10/06/25 | Turkmenistan | 3-1 (2-1) | Thailand | 0 | 2.5 | B |
| 04/06/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | India | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Thailand | 1-0 (1-0) | Sri Lanka | +3.5 | 4 | T |
| 21/03/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | Afghanistan | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Singapore
BHHTTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Singapore | 1-3 (0-2) | Thailand | -1 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Singapore | 1-1 (0-0) | Indonesia | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | -2 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Singapore | 2-0 (1-0) | Timor Leste | +3 | 4 | T |
| 24/07/26 | Cambodia | 1-2 (0-1) | Singapore | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Okinawa SV | 3-2 (3-1) | Singapore | - | - | B |
| 05/06/26 | Singapore | 1-2 (0-2) | China | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Singapore | 4-0 (2-0) | Mongolia | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/03/26 | Singapore | 1-0 (1-0) | Bangladesh | +1 | 2.25 | T |
| 18/11/25 | Hong Kong | 1-2 (1-0) | Singapore | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | -2 | 3.25 | B |
| 14/10/25 | India | 1-2 (1-1) | Singapore | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/10/25 | Singapore | 1-1 (1-0) | India | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/09/25 | Singapore | 1-1 (0-0) | Myanmar | - | - | H |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/06/25 | Bangladesh | 1-2 (0-1) | Singapore | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/25 | Singapore | 3-1 (3-0) | Maldives | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Singapore | 0-0 (0-0) | Hong Kong | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/25 | Singapore | 0-1 (0-1) | Nepal | +1.25 | 2.75 | B |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Thái Lan
Singapore
1Kampol Pathomattakul3Pansa Hemviboon4Manuel Bihr15Narubodin Weerawatnodom24Wanchai Jarunongkran5Seksan Ratree6CSarach Yooyen10Worachit Kanitsribampen14Teerasak Poeiphimai17Picha Autra25Patrik Gustavsson1Izwan Mahbud3Ryhan Stewart14CHariss Harun18Jacob Mahler26Nur Adam Abdullah6Kyoga Nakamura8Shah Shahiran7Song-Ui Young10Farhan Zulkifli13Harhys Stewart19Ilhan bin Fandi Ahmad
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1Kampol Pathomattakul6.4
- 3Pansa Hemviboon⚽ Phản lưới 65'5.4
- 4Manuel Bihr6
- 5Seksan Ratree▼ Rời sân 62'5.9
- 6Sarach Yooyen C6.7
- 10Worachit Kanitsribampen▼ Rời sân 46'5.9
- 14Teerasak Poeiphimai6.2
- 15Narubodin Weerawatnodom6.7
- 17Picha Autra🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 81'6.6
- 24Wanchai Jarunongkran▼ Rời sân 88'6.2
- 25Patrik Gustavsson▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 4231
- 1Izwan Mahbud7.1
- 3Ryhan Stewart▼ Rời sân 72'5.5
- 6Kyoga Nakamura6.9
- 7Song-Ui Young🟨 Thẻ vàng 50'7
- 8Shah Shahiran6.8
- 10Farhan Zulkifli▼ Rời sân 65'7
- 13Harhys Stewart⚽ Ghi bàn 45'7.3
- 14Hariss Harun C🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 72'8
- 18Jacob Mahler7.3
- 19Ilhan bin Fandi Ahmad▼ Rời sân 78'7.2
- 26Nur Adam Abdullah▼ Rời sân 65'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
27
Tấn công
63116
Tấn công nguy hiểm
3156
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
260417
TL chuyền bóng thành công
71%84%
Phạm lỗi
916
Việt vị
10
Cứu thua
61
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1723
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.93
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T15 H2 B3T3 H2 B15
Chủ khách tương đồng
T10 H2 B1T1 H2 B10
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thái Lan (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Singapore (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thái Lan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Narubodin Weerawatnodom Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 3 | |||
| 6Sarach Yooyen Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 23/29 | 2 | |||
| 17Picha Autra Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 15/21 | 1 | 🟨 | ||
| 1Kampol Pathomattakul Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 13/31 | 0 | |||
| 24Wanchai Jarunongkran Hậu vệ trái | 6.2 | 3/0 | 17/22 | 1 | |||
| 14Teerasak Poeiphimai Trung phong | 6.2 | 2/1 | 14/21 | 1 | |||
| 25Patrik Gustavsson Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 4Manuel Bihr Trung vệ | 6 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 10Worachit Kanitsribampen Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 5Seksan Ratree Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 3Pansa Hemviboon Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 7Kakana Khamyok (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/1 | 14/18 | 1 | ||
| 9Yotsakorn Burapha (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 21Chaiyaphon Otton (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 8Tossawat Limwanasthian (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 2 |
Singapore
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Hariss Harun Tiền vệ | 8 | 0/0 | 49/52 | 1 | 🟨 | ||
| 18Jacob Mahler Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 75/81 | 2 | |||
| 13Harhys Stewart Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 3/1 | 13/15 | 1 | ||
| 19Ilhan bin Fandi Ahmad Trung phong | 7.2 | 5/2 | 8/11 | 0 | |||
| 1Izwan Mahbud Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 7Song-Ui Young Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 20/29 | 1 | 🟨 | ||
| 26Nur Adam Abdullah Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 19/25 | 2 | |||
| 10Farhan Zulkifli Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 12/16 | 0 | |||
| 6Kyoga Nakamura Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/1 | 46/53 | 1 | |||
| 8Shah Shahiran Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 34/42 | 2 | |||
| 3Ryhan Stewart Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 11Glenn Kweh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 12/12 | 2 | |||
| 20Shawal Anuar (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 17Irfan bin Fandi Ahmad (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 15/16 | 1 | |||
| 16Hami Syahin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 15Lionel Tan Han Wei (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Thái Lan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rajamangala National Stadium | Sân nhà | Jalan Besar Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anthony Hudson | HLV | Gavin Joshua Lee Tse Peng |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.45 | 6.90 | 0.79 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.00 ↓ | 4.60 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.00 | 9.30 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.60 | 8.70 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.96 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 92.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 13.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.00 | 11.00 | 0.80 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.41 ↑ | 1.05 ↓ | 4.36 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.60 | 8.70 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.96 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.81 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.20 | 8.40 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.55 | 7.00 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.65 | 8.95 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 131.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.06 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.75 | 11.00 | 0.99 | 3.00 | 0.73 | 0.93 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 45.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.25 | 6.09 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.76 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 29.95 ↑ | 4.98 ↑ | 1.19 ↓ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.21 | 5.10 | 8.75 | 1.22 | 3.25 | 0.58 | 0.68 | 1.25 | 1.12 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 5.25 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | -1.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 4.60 | 7.75 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.00 | 11.80 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.70 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 76.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.00 | 11.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.