Kết quả bóng đá trận Thái Lan vs Singapore, 20:00 ngày 18/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 18/08/2026
Thái Lan
1 Kết thúc HT 0-1 2
Singapore
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Rajamangala National Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Thái LanSingapore
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Woo-Sung Kim
🎯 Dứt điểm - Patrik Gustavsson (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Sarach Yooyen (chân trái) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
13'
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Jacob Mahler (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (chân phải) — bị cản phá
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🟨 Thẻ vàng - Picha Autra
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (chân phải) — bị chặn
45'
⚽ BÀN THẮNG - Harhys Stewart 0-1
45'
🎯 Dứt điểm - Farhan Zulkifli (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (chân phải) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Kakana Khamyok, ra Worachit Kanitsribampen
46'
🔁 Thay người: vào Chaiyaphon Otton, ra Patrik Gustavsson
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — bị chặn
50'
🟨 Thẻ vàng - Song-Ui Young
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân trái) — bị chặn
51'
54'
🟨 Thẻ vàng - Hariss Harun
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kakana Khamyok 1-1
61'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Yotsakorn Burapha, ra Seksan Ratree
62'
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân trái) — chệch khung thành
63'
65'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Shawal Anuar, ra Farhan Zulkifli
65'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Pansa Hemviboon 1-2
65'
🔁 Thay người: vào Glenn Kweh, ra Nur Adam Abdullah
65'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Pansa Hemviboon (chân trái) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (chân trái) Post
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Shah Shahiran (chân phải) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Irfan bin Fandi Ahmad, ra Ryhan Stewart
72'
🔁 Thay người: vào Lionel Tan Han Wei, ra Hariss Harun
73'
🎯 Dứt điểm - Jacob Mahler (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Hami Syahin, ra Irfan bin Fandi Ahmad
78'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân phải) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Tossawat Limwanasthian, ra Picha Autra
81'
🎯 Dứt điểm - Chaiyaphon Otton (chân trái) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Oussama Thiangkham, ra Wanchai Jarunongkran
88'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Thái Lan Phút Singapore
1 - 0 ⚽32'
Picha Autra 41'
45'⚽ 1 - 1 Harhys Stewart
HT 0-1
▲ Kakana Khamyok ▼ Worachit Kanitsribampen46' ⇄
▲ Chaiyaphon Otton ▼ Patrik Gustavsson46' ⇄
50' Song-Ui Young
54' Hariss Harun
Kakana Khamyok 2 - 1 ⚽61'
▲ Yotsakorn Burapha ▼ Seksan Ratree62' ⇄
65'⚽ 3 - 1 Pansa Hemviboon (phản lưới)
65' ⇄▲ Shawal Anuar ▼ Farhan Zulkifli
65' ⇄▲ Glenn Kweh ▼ Nur Adam Abdullah
72' ⇄▲ Irfan bin Fandi Ahmad ▼ Ryhan Stewart
72' ⇄▲ Lionel Tan Han Wei ▼ Hariss Harun
78' ⇄▲ Hami Syahin ▼ Ilhan bin Fandi Ahmad
▲ Tossawat Limwanasthian ▼ Picha Autra81' ⇄
▲ Oussama Thiangkham ▼ Wanchai Jarunongkran88' ⇄
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 10 22
Bại 12 24
Ghi bàn 63 2015
Mất bàn 46 713
Điểm 43 2014

Chủ = Thái Lan · Khách = Singapore

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Thái Lan (16)Hiệp 1 / Cả trậnSingapore (15)
8 (50%)Thắng/Thắng6 (40%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (20%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (13%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Thái Lan 15 (75%)Hòa 2 (10%)Singapore 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup15/08/26Singapore1-3 (0-2)Thailand2-2+12.5T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3+23.25T
ASEAN Cup17/12/24Singapore2-4 (2-1)Thailand3-6+1.252.75T
FIFA WCQL11/06/24Thailand3-1 (1-0)Singapore13-3+2.53.5T
FIFA WCQL21/11/23Singapore1-3 (1-1)Thailand0-10+1.52.5T
ASEAN Cup18/12/21Thailand2-0 (2-0)Singapore6-8+12.5T
ASEAN Cup25/11/18Thailand3-0 (2-0)Singapore9-4+1.252.75T
ASEAN Cup22/11/16Thailand1-0 (0-0)Singapore7-3+1.252.75T
INT FRL26/03/15Thailand2-0 (0-0)Singapore2-2+12.25T
ASEAN Cup23/11/14Singapore1-2 (1-1)Thailand3-9+0.252.25T
ASEAN Cup22/12/12Thailand1-0 (1-0)Singapore-+12.5T
ASEAN Cup19/12/12Singapore3-1 (1-0)Thailand-02B
INT CF24/08/11Thailand0-0 (0-0)Singapore-+0.752.5H
INT CF11/08/10Thailand1-0 (1-0)Singapore-+12.5T
KCTH17/01/10Thailand1-0 (0-0)Singapore-+0.752.5T
AFC18/11/09Thailand0-1 (0-1)Singapore-+1.252.5B
AFC14/11/09Singapore1-3 (0-1)Thailand--0.252.25T
ASEAN Cup04/02/07Thailand1-1 (1-0)Singapore-+12H
ASEAN Cup31/01/07Singapore2-1 (1-0)Thailand-+0.252B
KCTH26/12/06Thailand2-0 (0-0)Singapore-+0.752.5T

Thành tích gần đây — Thái Lan

TTTTTHHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup15/08/26Singapore1-3 (0-2)Thailand2-2+12.5T
ASEAN Cup08/08/26Thailand2-0 (1-0)Myanmar7-5+1.753.25T
ASEAN Cup04/08/26Philippines0-1 (0-0)Thailand4-7+1.252.75T
ASEAN Cup01/08/26Thailand2-0 (1-0)Malaysia2-5+13T
ASEAN Cup25/07/26Laos0-5 (0-2)Thailand1-9+2.253.5T
INT FRL09/06/26China0-0 (0-0)Thailand11-1-0.52.5H
INT FRL05/06/26Thailand2-2 (2-0)Kuwait5-1+0.752.25H
AFC31/03/26Thailand2-1 (1-0)Turkmenistan8-1+1.252.75T
AFC18/11/25Sri Lanka0-4 (0-1)Thailand3-5+23T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3+23.25T
AFC14/10/25Chinese Taipei1-6 (0-3)Thailand2-6+2.253.5T
AFC09/10/25Thailand2-0 (0-0)Chinese Taipei4-0+2.753.5T
KCTH07/09/25Thailand0-1 (0-0)Iraq5-8-0.252.25B
KCTH04/09/25Thailand3-0 (2-0)Fiji5-4+3.254T
AFC10/06/25Turkmenistan3-1 (2-1)Thailand3-702.5B
INT FRL04/06/25Thailand2-0 (1-0)India2-7+12.75T
AFC25/03/25Thailand1-0 (1-0)Sri Lanka7-1+3.54T
INT FRL21/03/25Thailand2-0 (1-0)Afghanistan7-2+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4+0.52.25B
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3-0.52.25B

Thành tích gần đây — Singapore

BHHTTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup15/08/26Singapore1-3 (0-2)Thailand2-2-12.5B
ASEAN Cup07/08/26Singapore1-1 (0-0)Indonesia3-7-0.752.5H
ASEAN Cup31/07/26Vietnam0-0 (0-0)Singapore7-3-23.25H
ASEAN Cup27/07/26Singapore2-0 (1-0)Timor Leste5-3+34T
ASEAN Cup24/07/26Cambodia1-2 (0-1)Singapore5-502.75T
INT FRL13/07/26Okinawa SV3-2 (3-1)Singapore---B
INT FRL05/06/26Singapore1-2 (0-2)China4-10-1.252.75B
INT FRL31/05/26Singapore4-0 (2-0)Mongolia4-3+1.753.25T
AFC31/03/26Singapore1-0 (1-0)Bangladesh3-4+12.25T
AFC18/11/25Hong Kong1-2 (1-0)Singapore6-2-0.52.5T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3-23.25B
AFC14/10/25India1-2 (1-1)Singapore12-4-0.52.25T
AFC09/10/25Singapore1-1 (1-0)India6-0+0.252.25H
INT FRL09/09/25Singapore1-1 (0-0)Myanmar---H
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4-1.753.25T
AFC10/06/25Bangladesh1-2 (0-1)Singapore0-1+0.252.25T
INT FRL05/06/25Singapore3-1 (3-0)Maldives9-2+12.75T
AFC25/03/25Singapore0-0 (0-0)Hong Kong6-1102.25H
INT FRL21/03/25Singapore0-1 (0-1)Nepal5-1+1.252.75B
ASEAN Cup29/12/24Vietnam3-1 (1-0)Singapore5-2-1.252.75B

Đội hình

Thái LanSingapore
1Kampol Pathomattakul3Pansa Hemviboon4Manuel Bihr15Narubodin Weerawatnodom24Wanchai Jarunongkran5Seksan Ratree6CSarach Yooyen10Worachit Kanitsribampen14Teerasak Poeiphimai17Picha Autra25Patrik Gustavsson1Izwan Mahbud3Ryhan Stewart14CHariss Harun18Jacob Mahler26Nur Adam Abdullah6Kyoga Nakamura8Shah Shahiran7Song-Ui Young10Farhan Zulkifli13Harhys Stewart19Ilhan bin Fandi Ahmad

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
18
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
63
116
Tấn công nguy hiểm
31
56
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
260
417
TL chuyền bóng thành công
71%
84%
Phạm lỗi
9
16
Việt vị
1
0
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
17
23
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
20
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
0.93
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T15 H2 B3
T3 H2 B15
Chủ khách tương đồng
T10 H2 B1
T1 H2 B10
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Thái Lan (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Singapore (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
22
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
62
B.thắng H1
74
B.thắng H2
Thái LanSingapore

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Thái LanSingapore

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

104
Thắng 2+
45
Thắng 1
25
Hòa
34
Thua 1
12
Thua 2+
Thái LanSingapore

Thái Lan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Narubodin Weerawatnodom
Hậu vệ phải
6.70/017/203
6Sarach Yooyen
Tiền vệ phòng ngự
6.71/023/292
17Picha Autra
Tiền vệ
6.60/015/211🟨
1Kampol Pathomattakul
Thủ môn
6.40/013/310
24Wanchai Jarunongkran
Hậu vệ trái
6.23/017/221
14Teerasak Poeiphimai
Trung phong
6.22/114/211
25Patrik Gustavsson
Trung phong
6.21/03/60
4Manuel Bihr
Trung vệ
60/011/170
10Worachit Kanitsribampen
Tiền vệ
5.90/014/170
5Seksan Ratree
Tiền vệ tấn công
5.90/08/122
3Pansa Hemviboon
Trung vệ
5.40/019/251
7Kakana Khamyok (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.211/114/181
9Yotsakorn Burapha (dự bị)
Trung phong
6.41/07/100
21Chaiyaphon Otton (dự bị)
Hậu vệ trái
6.21/08/90
8Tossawat Limwanasthian (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/22

Singapore

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Hariss Harun
Tiền vệ
80/049/521🟨
18Jacob Mahler
Tiền vệ phòng ngự
7.32/075/812
13Harhys Stewart
Tiền vệ trung tâm
7.313/113/151
19Ilhan bin Fandi Ahmad
Trung phong
7.25/28/110
1Izwan Mahbud
Thủ môn
7.10/017/230
7Song-Ui Young
Tiền vệ trung tâm
72/120/291🟨
26Nur Adam Abdullah
Hậu vệ trái
70/019/252
10Farhan Zulkifli
Tiền đạo cánh trái
71/112/160
6Kyoga Nakamura
Tiền vệ trung tâm
6.93/146/531
8Shah Shahiran
Tiền vệ trung tâm
6.81/034/422
3Ryhan Stewart
Hậu vệ phải
5.50/012/190
11Glenn Kweh (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.20/012/122
20Shawal Anuar (dự bị)
Trung phong
6.90/05/61
17Irfan bin Fandi Ahmad (dự bị)
Trung vệ
6.71/115/161
16Hami Syahin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/03/50
15Lionel Tan Han Wei (dự bị)
Trung vệ
6.40/010/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Thái Lan Thông tin Singapore
Thành lập
Rajamangala National Stadium Sân nhà Jalan Besar Stadium
0 Sức chứa 0
Anthony Hudson HLV Gavin Joshua Lee Tse Peng
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.234.456.900.792.750.830.851.500.85
Live1.40 ↑4.00 ↓4.60 ↓1.20 ↑3.500.40 ↓0.40 ↓0.001.28 ↑
EasybetsSớm1.314.009.300.902.750.840.951.500.79
Live34.00 ↑6.00 ↑1.14 ↓2.90 ↑3.500.18 ↓0.46 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.404.207.000.802.500.980.991.250.75
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.60 ↑3.500.28 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.274.608.701.013.000.750.961.750.80
Live92.00 ↑5.40 ↑1.11 ↓8.33 ↑3.500.03 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.255.7513.000.652.501.100.951.500.75
Live100.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓0.80 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.205.0011.000.802.750.83---
Live100.00 ↑8.41 ↑1.05 ↓4.36 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm1.274.608.701.013.000.750.961.750.80
Live1.47 ↑4.20 ↓6.00 ↓0.83 ↓2.500.99 ↑0.81 ↓1.001.03 ↑
CrownSớm1.305.208.400.812.750.990.911.500.91
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.264.557.000.862.750.900.881.500.88
Live90.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm1.304.658.950.862.750.940.941.500.88
Live131.00 ↑10.20 ↑1.06 ↓5.25 ↑3.500.07 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.304.607.500.602.501.20---
Live51.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓0.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm1.215.7511.000.993.000.730.931.750.78
Live45.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.444.256.090.812.500.980.761.001.05
Live29.95 ↑4.98 ↑1.19 ↓2.68 ↑3.500.26 ↓0.50 ↓0.001.54 ↑
HK Jockey ClubSớm1.215.108.751.223.250.580.681.251.12
Live150.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓5.25 ↑3.750.07 ↓0.50 ↓-1.001.44 ↑
BwinSớm1.314.607.750.602.501.15---
Live91.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓3.10 ↑3.500.17 ↓---
1xBetSớm1.215.0011.800.602.501.150.701.501.00
Live76.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.77 ↑3.500.18 ↓0.46 ↓0.001.72 ↑
Bet 365Sớm1.275.257.000.802.501.001.001.500.80
Live81.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.00 ↑3.500.17 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.205.0011.000.602.501.15---
Live81.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.