Kết quả bóng đá trận Thái Lan vs Việt Nam, 20:00 ngày 22/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 22/08/2026
Thái Lan 0 Kết thúc HT 0-0 2
Việt Nam
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Rajamangala National Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Thái Lan | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | Nguyễn Thành Chung | |
| 58' ⇄ | ▲ Nguyễn Hải Long ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Nguyễn Quang Hải ▼ | |
| 62' | ⚽ 0 - 1 Nguyễn Hải Long (Kiến tạo: Nguyen Dinh Bac) | |
| 69' | ⚽ 0 - 2 | |
| 69' | ⚽ 0 - 3 Nguyễn Quang Hải (Kiến tạo: Đỗ Hoàng Hên) | |
| ▲ Picha Autra ▼ Seksan Ratree | 74' ⇄ | |
| ▲ Patrik Gustavsson ▼ Yotsakorn Burapha | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Geovane Magno ▼ Đỗ Hoàng Hên | |
| Kakana Khamyok | 78' | |
| ▲ Jehhanafee Mamah ▼ Teerasak Poeiphimai | 82' ⇄ | |
| ▲ Wanchai Jarunongkran ▼ Oussama Thiangkham | 82' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Nguyễn Trần Việt Cường ▼ | |
| ▲ Worachit Kanitsribampen ▼ Kakana Khamyok | 90+4' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 18 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 9 | 4 |
| Điểm | 1 | 7 | 18 | 26 |
Chủ = Thái Lan · Khách = Việt Nam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thái Lan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Thái Lan 9 (45%)Hòa 7 (35%)Việt Nam 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/09/24 | Vietnam | 1-2 (1-2) | Thailand | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/01/23 | Thailand | 1-0 (1-0) | Vietnam | +0.5 | 2 | T |
| 13/01/23 | Vietnam | 2-2 (1-0) | Thailand | -0.5 | 2 | H |
| 26/12/21 | Thailand | 0-0 (0-0) | Vietnam | -0.25 | 2 | H |
| 23/12/21 | Vietnam | 0-2 (0-2) | Thailand | 0 | 2.25 | T |
| 19/11/19 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Thailand | -0.25 | 2 | H |
| 05/09/19 | Thailand | 0-0 (0-0) | Vietnam | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/06/19 | Thailand | 0-1 (0-0) | Vietnam | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/10/15 | Vietnam | 0-3 (0-1) | Thailand | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/15 | Thailand | 1-0 (0-0) | Vietnam | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/11/12 | Thailand | 3-1 (1-0) | Vietnam | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/12/08 | Vietnam | 1-1 (0-1) | Thailand | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/12/08 | Thailand | 1-2 (0-2) | Vietnam | +1.25 | 2.25 | B |
| 06/12/08 | Thailand | 2-0 (2-0) | Vietnam | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/11/08 | Vietnam | 2-2 (0-1) | Thailand | 0 | 2 | H |
| 28/01/07 | Thailand | 0-0 (0-0) | Vietnam | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/01/07 | Vietnam | 0-2 (0-1) | Thailand | +0.25 | 2 | T |
| 30/12/06 | Thailand | 3-1 (2-0) | Vietnam | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Thái Lan
BTTTTTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Thailand | 1-2 (0-1) | Singapore | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Singapore | 1-3 (0-2) | Thailand | +1 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Philippines | 0-1 (0-0) | Thailand | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Malaysia | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Laos | 0-5 (0-2) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | China | 0-0 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/06/26 | Thailand | 2-2 (2-0) | Kuwait | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Thailand | 2-1 (1-0) | Turkmenistan | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/11/25 | Sri Lanka | 0-4 (0-1) | Thailand | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | +2 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Chinese Taipei | 1-6 (0-3) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Thailand | 2-0 (0-0) | Chinese Taipei | +2.75 | 3.5 | T |
| 07/09/25 | Thailand | 0-1 (0-0) | Iraq | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Thailand | 3-0 (2-0) | Fiji | +3.25 | 4 | T |
| 10/06/25 | Turkmenistan | 3-1 (2-1) | Thailand | 0 | 2.5 | B |
| 04/06/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | India | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Thailand | 1-0 (1-0) | Sri Lanka | +3.5 | 4 | T |
| 21/03/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | Afghanistan | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Việt Nam
TTTTHTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Vietnam | 2-0 (0-0) | Malaysia | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Malaysia | 0-2 (0-1) | Vietnam | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Cambodia | +2.75 | 3.75 | T |
| 03/08/26 | Indonesia | 0-3 (0-2) | Vietnam | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | +2 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | Timor Leste | 0-7 (0-5) | Vietnam | +3.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 08/07/26 | Yong-in FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 05/07/26 | Siheung City | 0-6 (0-3) | Vietnam | - | - | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Vietnam | 3-0 (3-0) | Bangladesh | +2 | 3.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | +2.25 | 3 | T |
| 14/10/25 | Nepal | 0-1 (0-1) | Vietnam | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Vietnam | 3-1 (1-1) | Nepal | +2.25 | 3 | T |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Thái Lan
Việt Nam
1Kampol Pathomattakul2Nattapong Sayriya4Manuel Bihr12Waris Chuthong13Oussama Thiangkham6CSarach Yooyen7Kakana Khamyok21Chaiyaphon Otton5Seksan Ratree9Yotsakorn Burapha14Teerasak Poeiphimai1Patrik Le Giang3Nguyễn Văn Vi5Đoàn Văn Hậu7Phạm Xuân Mạnh15Trương Tiến Anh16Nguyễn Thành Chung8Lê Phạm Thanh Long9Nguyễn Đình Bắc10Đỗ Hoàng Hên14CNguyễn Hoàng Đức12Nguyễn Sơn
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Kampol Pathomattakul5.6
- 2Nattapong Sayriya7.1
- 4Manuel Bihr6.6
- 5Seksan Ratree▼ Rời sân 74'6.2
- 6Sarach Yooyen C8
- 7Kakana Khamyok🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 90+4'7.3
- 9Yotsakorn Burapha▼ Rời sân 74'5.8
- 12Waris Chuthong6.5
- 13Oussama Thiangkham▼ Rời sân 82'6.2
- 14Teerasak Poeiphimai▼ Rời sân 82'6.7
- 21Chaiyaphon Otton6.5
Khách · 541
- 1Patrik Le Giang7.4
- 3Nguyễn Văn Vi6.1
- 5Đoàn Văn Hậu7.7
- 7Phạm Xuân Mạnh6.7
- 8Lê Phạm Thanh Long7
- 9Nguyễn Đình Bắc🎯 Kiến tạo 62'8.1
- 10Đỗ Hoàng Hên🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 76'7.5
- 12Nguyễn Sơn6.6
- 14Nguyễn Hoàng Đức C7.4
- 15Trương Tiến Anh7.1
- 16Nguyễn Thành Chung🟨 Thẻ vàng 57'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
35
Tấn công
14265
Tấn công nguy hiểm
3815
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
629350
TL chuyền bóng thành công
89%83%
Phạm lỗi
913
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2011
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
02
Chuyền dài
318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.740.82
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
42 58
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thái Lan (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Việt Nam (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thái Lan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Sarach Yooyen Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1/0 | 89/93 | 1 | |||
| 7Kakana Khamyok Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/0 | 32/38 | 1 | 🟨 | ||
| 2Nattapong Sayriya Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 93/94 | 1 | |||
| 14Teerasak Poeiphimai Trung phong | 6.7 | 2/0 | 11/13 | 1 | |||
| 4Manuel Bihr Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 84/93 | 0 | |||
| 12Waris Chuthong Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 68/76 | 1 | |||
| 21Chaiyaphon Otton Hậu vệ trái | 6.5 | 3/1 | 43/54 | 4 | |||
| 5Seksan Ratree Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/0 | 37/45 | 1 | |||
| 13Oussama Thiangkham Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 29/33 | 2 | |||
| 9Yotsakorn Burapha Trung phong | 5.8 | 2/1 | 18/22 | 0 | |||
| 1Kampol Pathomattakul Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 17Picha Autra (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 21/22 | 2 | |||
| 25Patrik Gustavsson (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 10Worachit Kanitsribampen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 24Wanchai Jarunongkran (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 18Jehhanafee Mamah (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/3 | 1 |
Việt Nam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Nguyen Dinh Bac Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 4/1 | 19/20 | 1 | ||
| 5Doan Van Hau Hậu vệ trái | 7.7 | 1/0 | 30/31 | 4 | |||
| 10Đỗ Hoàng Hên Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 0/0 | 15/19 | 1 | ||
| 1Patrik Le Giang Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 14Nguyen Hoang Duc Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 38/47 | 0 | |||
| 16Nguyen Thanh Chung Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 32/35 | 3 | 🟨 | ||
| 15Truong Tien Anh Tiền vệ phải | 7.1 | 0/0 | 28/37 | 3 | |||
| 8Le Pham Thanh Long Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 29/31 | 3 | |||
| 7Pham Xuan Manh Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 27/35 | 1 | |||
| 12Nguyễn Xuân Son Trung phong | 6.6 | 2/1 | 10/11 | 0 | |||
| 3Nguyen Van Vi Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 28/34 | 1 | |||
| 18Nguyen Hai Long (dự bị) Tiền vệ phải | 7.6 | 1 | 3/2 | 9/12 | 0 | ||
| 19Nguyen Quang Hai (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/1 | 9/12 | 1 | ||
| 13Geovane Magno (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 22Nguyen Tran Viet Cuong (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Thái Lan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rajamangala National Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anthony Hudson | HLV | KIM Sang Sik |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 2.81 | 2.35 | 0.77 | 2.00 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.96 ↑ | 2.95 ↑ | 2.00 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.40 | 0.84 | 2.00 | 0.94 | 0.71 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 2.92 | 2.47 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.65 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 18.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.50 | 0.75 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 88.71 ↑ | 10.37 ↑ | 1.01 ↓ | 3.71 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 2.95 | 2.54 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.48 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 2.87 | 2.46 | 0.71 | 2.00 | 1.05 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.07 ↑ | 1.25 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 2.86 | 2.51 | 0.89 | 2.00 | 0.91 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 146.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.87 | 2.25 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.40 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.41 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 2.87 | 2.35 | 0.89 | 2.00 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 17.63 ↑ | 4.76 ↑ | 1.24 ↓ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 2.92 | 2.56 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.00 ↓ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | -2.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 2.87 | 2.25 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.42 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | 1.00 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.20 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.40 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.