Kết quả bóng đá trận The Belval Belvaux vs Union Remich/Bous, 22:00 ngày 15/08/2026
Promotion DHonneur (Luxembourg) · 22:00 ngày 15/08/2026
The Belval Belvaux Sắp đá --:--:--
Union Remich/Bous
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 3 |
Chủ = The Belval Belvaux · Khách = Union Remich/Bous
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Belval Belvaux | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
The Belval Belvaux 0 (0%)Hòa 0 (0%)Union Remich/Bous 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Union Remich/Bous | 1-0 (1-0) | The Belval Belvaux | - | - | B |
Thành tích gần đây — The Belval Belvaux
BTHBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Union Remich/Bous | 1-0 (1-0) | The Belval Belvaux | - | - | B |
| 15/02/26 | The Belval Belvaux | 2-1 (0-1) | FC Schifflange 95 | - | - | T |
| 08/02/26 | The Belval Belvaux | 0-0 (0-0) | Blo Weiss Medernach | - | - | H |
| 09/11/25 | The Belval Belvaux | 2-4 (1-1) | UNA Strassen | - | - | B |
| 12/10/25 | The Belval Belvaux | 3-0 (2-0) | FC Lorentzweiler | - | - | T |
| 21/09/25 | Les Aiglons Dalheim | 2-6 (0-3) | The Belval Belvaux | - | - | T |
| 13/09/25 | Bettembourg | 2-1 (0-1) | The Belval Belvaux | - | - | B |
| 06/09/25 | FC Wiltz 71 | 3-0 (0-0) | The Belval Belvaux | - | - | B |
| 23/07/25 | The Belval Belvaux | 1-4 (1-3) | Jeunesse Canach | - | - | B |
| 13/03/25 | FC Minerva Lintgen | 2-1 (0-1) | The Belval Belvaux | - | - | B |
| 28/11/24 | The Belval Belvaux | 1-0 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 06/10/24 | The Belval Belvaux | 5-0 (0-0) | US Sandweiler | - | - | T |
Thành tích gần đây — Union Remich/Bous
TBBBBBT
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Ghi/Mất: 8/15 (7 trận) Châu Á: 2/0/5 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Union Remich/Bous | 1-0 (1-0) | The Belval Belvaux | - | - | T |
| 16/07/26 | FC Minerva Lintgen | 4-1 (0-0) | Union Remich/Bous | - | - | B |
| 08/02/26 | FC Wiltz 71 | 1-0 (1-0) | Union Remich/Bous | - | - | B |
| 24/01/26 | Fola Esch | 2-0 (0-0) | Union Remich/Bous | - | - | B |
| 20/09/25 | Union Remich/Bous | 1-3 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 10/11/24 | Union Remich/Bous | 2-3 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 06/10/24 | Union Remich/Bous | 3-2 (1-1) | Koeppchen Wormeldange | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Belval Belvaux (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Union Remich/Bous (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| The Belval Belvaux | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.45 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.55 ↑ | 2.75 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.84 | 1.27 | 3.50 | 0.56 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.22 | 3.50 | 2.74 ↓ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.