Kết quả bóng đá trận The Cove FC vs Fulham United FC, 14:30 ngày 15/08/2026
South Ngoại hạng Úc · 14:30 ngày 15/08/2026
The Cove FC 1 Kết thúc HT 1-3 3
Fulham United FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| The Cove FC | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Grant Habonimana | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Jake DOrsi | |
| Jonathon Rideout 1 - 2 ⚽ | 37' | |
| 40' | ⚽ 1 - 3 Luke Fusco | |
| HT 1-3 | ||
| 79' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 19 | 13 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 14 |
Chủ = The Cove FC · Khách = Fulham United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Cove FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (42%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
The Cove FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 29 | 36 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 13 | 15 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 23 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | - | - |
Fulham United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 42 | 31 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 28 | 17 | 18 | 6 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 14 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
The Cove FC 1 (14%)Hòa 2 (29%)Fulham United FC 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Fulham United FC | 3-2 (2-1) | The Cove FC | - | - | B |
| 21/02/26 | The Cove FC | 1-4 (1-2) | Fulham United FC | - | - | B |
| 02/08/25 | Fulham United FC | 4-0 (1-0) | The Cove FC | - | - | B |
| 10/05/25 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Fulham United FC | 0 | 3.25 | H |
| 24/04/21 | The Cove FC | 1-1 (1-0) | Fulham United FC | - | - | H |
| 21/07/18 | The Cove FC | 2-1 (0-0) | Fulham United FC | - | - | T |
| 21/04/18 | Fulham United FC | 3-0 (2-0) | The Cove FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — The Cove FC
BBBHBHHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Adelaide Raiders SC | 4-2 (1-1) | The Cove FC | - | - | B |
| 01/08/26 | The Cove FC | 0-2 (0-1) | Cumberland United FC | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | The Cove FC | 0-1 (0-1) | Adelaide Cobras FC | +0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Adelaide Panthers | 2-2 (1-1) | The Cove FC | - | - | H |
| 14/07/26 | The Cove FC | 0-5 (0-4) | Adelaide United | -4.25 | 5 | B |
| 07/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Modbury Jets | -0.75 | 3 | H |
| 04/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Adelaide Atletico | 0 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Salisbury United | 0-4 (0-3) | The Cove FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Adelaide Olympic | 2-0 (0-0) | The Cove FC | -0.25 | 3 | B |
| 05/06/26 | Eastern United | 1-0 (1-0) | The Cove FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | The Cove FC | 1-3 (0-3) | Adelaide Blue Eagles | - | - | B |
| 23/05/26 | Fulham United FC | 3-2 (2-1) | The Cove FC | - | - | B |
| 16/05/26 | The Cove FC | 1-1 (0-0) | Adelaide Raiders SC | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Cumberland United FC | 0-2 (0-1) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Cobras FC | 1-2 (0-1) | The Cove FC | - | - | T |
| 18/04/26 | The Cove FC | 2-1 (1-1) | Adelaide Panthers | - | - | T |
| 11/04/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (2-0) | The Cove FC | - | - | B |
| 28/03/26 | The Cove FC | 2-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 21/03/26 | The Cove FC | 3-2 (2-1) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 14/03/26 | Modbury Jets | 5-0 (4-0) | The Cove FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fulham United FC
HBBBTTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Fulham United FC | 0-0 (0-0) | Adelaide Blue Eagles | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Fulham United FC | 1-2 (0-0) | Eastern United | - | - | B |
| 25/07/26 | Adelaide Raiders SC | 1-0 (0-0) | Fulham United FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Fulham United FC | 1-3 (1-2) | Cumberland United FC | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Adelaide Cobras FC | 0-3 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Adelaide Panthers | 0-1 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Fulham United FC | 2-2 (0-2) | Salisbury United | +1.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Fulham United FC | 4-1 (2-0) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 05/06/26 | Modbury Jets | 0-2 (0-0) | Fulham United FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | Adelaide Olympic | 4-0 (1-0) | Fulham United FC | 0 | 3 | B |
| 23/05/26 | Fulham United FC | 3-2 (2-1) | The Cove FC | - | - | T |
| 19/05/26 | Fulham United FC | 3-3 (1-0) | West Torrens Birkalla | -1 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Adelaide Blue Eagles | 3-1 (0-0) | Fulham United FC | 0 | 3 | B |
| 08/05/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Fulham United FC | +1 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Fulham United FC | 4-2 (3-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 25/04/26 | Fulham United FC | 3-3 (3-2) | Adelaide Comets FC | 0 | 3 | H |
| 18/04/26 | Cumberland United FC | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Fulham United FC | 4-0 (2-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | T |
| 02/04/26 | Para Hills West | 1-6 (1-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Fulham United FC | 6-1 (2-0) | Adelaide Panthers | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
624
Sút cầu môn
27
Tấn công
131114
Tấn công nguy hiểm
7980
Sút ngoài cầu môn
417
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Cove FC (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Fulham United FC (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
The Cove FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (10%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (90%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Fulham United FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| The Cove FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.64 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.65 | 1.68 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.45 | 1.92 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 68.29 ↑ | 9.74 ↑ | 1.01 ↓ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.65 | 1.68 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.17 | 3.83 | 1.53 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 3.65 | 2.04 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.02 ↓ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 1.95 | 0.85 | 3.00 | 0.68 | 0.83 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.31 | 3.70 | 1.88 | 0.98 | 3.00 | 0.76 | 0.87 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 30.86 ↑ | 12.32 ↑ | 1.05 ↓ | 2.73 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.80 | 2.06 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| The Cove FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fulham United FC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).