Kết quả bóng đá trận The New Saints vs Cambrian Clydach, 20:30 ngày 03/10/2026
Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 03/10/2026
The New Saints 9 Kết thúc HT 5-0 0
Cambrian Clydach
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Park Hall Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| The New Saints | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Lock J. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| Young B. 4 - 0 ⚽ | 14' | |
| Hughes R. 5 - 0 ⚽ | 15' | |
| 6 - 0 ⚽ | 16' | |
| 7 - 0 ⚽ | 17' | |
| Holden R. 8 - 0 ⚽ | 17' | |
| 9 - 0 ⚽ | 22' | |
| Hughes R. 10 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 5-0 | ||
| FT 9-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 17 | 5 | 38 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 7 | 30 |
| Điểm | 9 | 3 | 30 | 14 |
Chủ = The New Saints · Khách = Cambrian Clydach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The New Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
The New Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 15 | 1 |
Cambrian Clydach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
Đội hình
The New Saints
Cambrian Clydach
1Shepperd N.4Dominic Corness6Bodenham J.9Young B.10Redmond D.14Daniel Patrick Williams16Simeu D.18Holden R.20Hughes R.22Davies D.34Lock J.1Kelland Absalom4Evans A.5Jones K.6Alex Ryan John7Frazer T.8Woodford J.9Bonthron A.12Cam Strinati14Morris J.18Lewis K.40Bright H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Shepperd N.
- 4Dominic Corness
- 6Bodenham J.
- 9Young B.⚽ Ghi bàn 14'
- 10Redmond D.
- 14Daniel Patrick Williams
- 16Simeu D.
- 18Holden R.⚽ Ghi bàn 17'
- 20Hughes R.⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 22'
- 22Davies D.
- 34Lock J.⚽ Ghi bàn 7'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
90
Sút cầu môn
70
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
76%24%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The New Saints (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| The New Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | |
| Park Hall | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Craig Harrison | HLV | |
| Oswestry | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.07 | 11.00 | 23.00 | 0.84 | 4.25 | 0.99 | 0.84 | 3.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 9.50 | 0.31 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 6.50 | 12.00 | 0.74 | 4.25 | 0.60 | 0.72 | 3.25 | 0.62 |
| Live | 1.04 | 7.00 ↑ | 11.00 ↓ | 1.43 ↑ | 9.50 | 0.25 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 9.80 | 11.00 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.71 | 2.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.64 ↓ | 4.00 | 1.22 ↑ | 0.56 ↓ | 2.50 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.25 | 17.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 9.80 | 11.00 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.71 | 2.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.64 ↓ | 4.00 | 1.21 ↑ | 0.56 ↓ | 2.50 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 9.20 | 15.00 | 0.77 | 4.00 | 0.99 | 0.85 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.08 | 7.80 | 12.00 | 0.83 | 4.00 | 0.93 | 0.73 | 2.50 | 1.03 |
| Live | 1.08 | 8.80 ↑ | 13.00 ↑ | 2.00 ↑ | 9.50 | 0.36 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 9.50 | 15.00 | 0.20 | 2.50 | 3.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.25 | 16.00 | 0.88 | 4.00 | 0.80 | 0.82 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 33.00 ↑ | 0.59 ↓ | 8.50 | 1.28 ↑ | 0.68 ↓ | 0.50 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 8.20 | 14.00 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | 0.79 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.06 ↑ | 9.50 | 0.24 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.00 | 15.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.30 ↑ | 9.50 | 0.33 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.