Kết quả bóng đá trận The New Saints vs FC Flora Tallinn, 00:30 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 31/07/2026
The New Saints 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FC Flora Tallinn
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Park Hall Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| The New Saints | Phút | |
| Jordan Williams | 16' | |
| 20' ⇄ | ▲ Ilja Antonov ▼ Sander Tovstik | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 13 | 16 |
Chủ = The New Saints · Khách = FC Flora Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The New Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
The New Saints 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Flora Tallinn 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — The New Saints
BBBBTHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | T |
| 25/06/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-1) | The New Saints | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | +1.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Barry Town United | +2 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/01/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | +2.5 | 3.75 | T |
| 31/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (2-0) | The New Saints | +1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn
TBHBTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (0-2) | FC Nomme United | +1.75 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | -1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FC Flora Tallinn | 6-0 (2-0) | Trans Narva | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Levadia Tallinn | 4-0 (2-0) | FC Flora Tallinn | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
The New Saints
FC Flora Tallinn
1Nathan Shepperd6Jack Bodenham10CDaniel Redmond16Dynel Simeu22Archie Daniel Davies14Daniel Patrick Williams15Eoin Farrell18Rory Holden20Rhys Hughes21Leo Smith17Jordan Williams33Evert Grünvald3Airon Kollo7Danil Kuraksin23Mihhail Kolobov26Sander Tovstik14Tony Varjund20Sergei Zenjov29Sander Alamaa32Vladislav Kreida11CRauno Sappinen18Remo Valdmets
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
51
Sút cầu môn
01
Tấn công
2425
Tấn công nguy hiểm
157
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
73
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
36
Quả ném biên
55
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The New Saints (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Flora Tallinn (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| The New Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1990 |
| Park Hall | Sân nhà | A Le Coq Arena |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Craig Harrison | HLV | |
| Oswestry | Khu vực | Tallin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.13 | 3.18 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.84 | 3.20 ↑ | 3.10 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.84 | 0.50 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.40 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.40 ↑ | 4.70 ↑ | 1.16 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.40 ↓ | 5.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.93 | 0.75 | 0.81 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.65 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.25 ↓ | 3.90 ↑ | 0.80 ↑ | 2.00 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.65 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.45 ↓ | 4.70 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↓ | 3.41 ↓ | 4.67 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.25 ↓ | 3.90 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.30 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.20 ↓ | 4.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.14 | 3.35 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.28 ↑ | 4.60 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.55 | 3.82 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.22 ↓ | 4.74 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.40 ↓ | 5.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.75 | 3.45 ↓ | 4.40 ↑ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.31 ↓ | 5.35 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.20 ↓ | 4.10 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.80 | 4.15 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.80 | 4.56 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.60 ↓ | 4.75 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 | 4.60 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.