Kết quả bóng đá trận The New Saints vs Llandudno, 23:30 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Wales · 23:30 ngày 19/09/2026
The New Saints 2 Kết thúc HT 0-1 1
Llandudno
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| The New Saints | Phút | |
| 22' | Pownall J. | |
| 32' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 10 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 29 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 5 | 16 |
| Điểm | 9 | 1 | 30 | 13 |
Chủ = The New Saints · Khách = Llandudno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The New Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
The New Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 15 | 1 |
Llandudno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 8 |
Đội hình
The New Saints
Llandudno
1Shepperd N.4Dominic Corness6Bodenham J.9Young B.10Redmond D.14Daniel Patrick Williams16Simeu D.17Williams J.20Hughes R.22Davies D.34Lock J.4Cartwright I.6Ross Weaver7Lloyd K.1316Maher B.18Smith K.20Pownall J.22Williams M.26Harris J. J.28Leon Hughes29Higgins L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 4Cartwright I.
- 6Ross Weaver
- 7Lloyd K.
- 13
- 16Maher B.
- 18Smith K.
- 20Pownall J.🟨 Thẻ vàng 22'
- 22Williams M.
- 26Harris J. J.
- 28Leon Hughes
- 29Higgins L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The New Saints (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| The New Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | |
| Park Hall | Sân nhà | Maesdu Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Craig Harrison | HLV | Iwan Williams |
| Oswestry | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.06 | 12.00 | 26.00 | 0.82 | 3.75 | 1.02 | 0.97 | 3.00 | 0.87 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.40 ↓ | 21.00 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 5.00 | 9.00 | 0.65 | 3.50 | 0.68 | 0.59 | 2.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.27 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 7.00 | 9.30 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.91 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 4.74 ↑ | 1.18 ↓ | 16.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.25 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.05 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 24.00 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 9.30 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.91 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 16.00 ↑ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.23 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.70 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 6.70 | 10.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | 2.25 | 0.99 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 6.00 | 10.00 | 0.89 | 3.50 | 0.82 | 0.91 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.50 ↓ | 16.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.00 | 10.20 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.54 | 1.50 | 1.26 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 28.00 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 13.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.