Kết quả bóng đá trận The New Saints vs Sabah FK Baku, 00:30 ngày 15/07/2026
UEFA Champions League · 00:30 ngày 15/07/2026
The New Saints Sắp đá --:--:--
Sabah FK Baku
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Park Hall
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 19 | 19 |
Chủ = The New Saints · Khách = Sabah FK Baku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The New Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
The New Saints 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sabah FK Baku 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — The New Saints
BBTHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | T |
| 25/06/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-1) | The New Saints | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | +1.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Barry Town United | +2 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/01/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | +2.5 | 3.75 | T |
| 31/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (2-0) | The New Saints | +1.25 | 2.75 | B |
| 10/12/25 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-2) | The New Saints | +2.25 | 3.25 | T |
| 06/12/25 | The New Saints | 2-1 (2-0) | Llandudno | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sabah FK Baku
TBHTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Turan Tovuz | 1-2 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sabah FK Baku | 1-2 (1-1) | FC Neftci Baku | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-1) | Zira FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Sabah FK Baku | 0-1 (0-0) | FK Kapaz Ganca | +1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Samaxı FC | 0-3 (0-1) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | Karvan Evlakh | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sabah FK Baku | 2-2 (1-2) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Araz Nakhchivan | 2-4 (2-2) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Qarabag | 2-2 (1-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Sabah FK Baku | 3-1 (1-0) | Standard Sumgayit | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Mil Mugan | 0-5 (0-3) | Sabah FK Baku | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Sabah FK Baku | 7-1 (4-0) | Qabala | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Qabala | 2-2 (0-1) | Sabah FK Baku | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Qarabag | 3-3 (0-1) | Sabah FK Baku | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (0-0) | FK Kapaz Ganca | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The New Saints (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sabah FK Baku (32 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 20 (63%)Hòa 2 (6%)Bại 10 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 20 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| The New Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | |
| Park Hall | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Craig Harrison | HLV | Valdas Dambrauskas |
| Oswestry | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.59 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.03 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.40 | 3.80 | 1.59 | 0.96 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 1.04 ↑ | -0.75 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 4.80 ↓ | 3.90 ↓ | 1.65 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.55 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.60 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.59 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.03 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.40 | 3.80 | 1.59 | 0.96 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 1.04 ↑ | -0.75 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.38 | 3.73 | 1.55 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.05 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 4.38 | 3.73 | 1.55 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.05 | -0.75 | 0.77 | |
| Wewbet | Sớm | 4.80 | 4.16 | 1.54 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.62 ↓ | 3.98 ↓ | 1.59 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.40 | 1.60 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.20 ↓ | 1.61 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.50 | 1.58 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.10 ↓ | 1.62 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.78 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.03 | 3.73 | 1.71 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.59 ↑ | 4.02 ↑ | 1.63 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 1.04 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.60 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.33 ↓ | 1.63 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.81 | 4.40 | 1.54 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.45 | -1.50 | 1.48 |
| Live | 4.83 ↑ | 4.05 ↓ | 1.63 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.48 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.00 ↓ | 1.57 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.57 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.71 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 4.50 ↓ | 3.90 ↓ | 1.60 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.