Kết quả bóng đá trận The Strongest vs Independiente Petrolero, 04:15 ngày 09/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 09/08/2026
The Strongest 1 Kết thúc HT 1-0 2
Independiente Petrolero
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| The Strongest | Phút | |
| Saavedra | 12' | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Jaime Arrascaita 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | Lazaro Crescencio | |
| 57' | Rodrigo Zamora | |
| 59' | Cristian Urdininea | |
| 62' ⇄ | ▲ Saul Torres Rojas ▼ Cristian Urdininea | |
| 62' ⇄ | ▲ Lucas Sanchez ▼ Rodrigo Zamora | |
| 63' ⇄ | ▲ Alan Mercado ▼ Gean Almeida | |
| ▲ Raul Castro Penaloza ▼ Carlos Ventura | 65' ⇄ | |
| ▲ Victor Cuellar ▼ Jovani Welch | 65' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 2 - 1 Willie Hortencio Barbosa | |
| 71' | Gustavo Mendoza | |
| ▲ Widen Saucedo ▼ Gabriel Sotomayor | 73' ⇄ | |
| ▲ Juan Alberto Cuellar Rosales ▼ Saavedra | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Wilfredo Soleto ▼ Gustavo Cristaldo | |
| ▲ Yamil Portuncho ▼ Fabricio Quaglio | 83' ⇄ | |
| Raul Castro Penaloza | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Jefferson Ferreira de Souza ▼ Willie Hortencio Barbosa | |
| 90+7' | Saul Torres Rojas | |
| 90+7' | ⚽ 2 - 2 Daniel Rojas Cespedes(Assists:Alan Mercado) (Kiến tạo: Alan Mercado) | |
| 90+11' | 📺 Daniel Rojas Cespedes(Reason:Goal awarded) VAR | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 26 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 21 |
| Điểm | 7 | 3 | 25 | 13 |
Chủ = The Strongest · Khách = Independiente Petrolero
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Strongest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (15%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 10 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 9 (17%) |
| 4 (7%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (15%) | Bại/Bại | 21 (40%) |
Bảng xếp hạng
The Strongest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 6 | 2 | 29 | 20 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 9 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 6 | - | - |
Independiente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 25 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 14 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
The Strongest 5 (56%)Hòa 4 (44%)Independiente Petrolero 0 (0%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | The Strongest | 3-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +2 | 3.75 | T |
| 27/04/25 | Independiente Petrolero | 1-1 (0-1) | The Strongest | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/12/24 | Independiente Petrolero | 0-2 (0-0) | The Strongest | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/08/24 | The Strongest | 5-0 (2-0) | Independiente Petrolero | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/23 | The Strongest | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/02/23 | Independiente Petrolero | 1-4 (0-3) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/09/22 | Independiente Petrolero | 1-1 (0-0) | The Strongest | +0.25 | 3 | H |
| 13/09/21 | The Strongest | 1-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/21 | Independiente Petrolero | 2-2 (1-0) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — The Strongest
THHHTHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Nacional Potosi | 2-3 (2-1) | The Strongest | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | The Strongest | 1-1 (0-0) | Aurora | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.5 | 3 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +2 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +2.25 | 4 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | +0.75 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | T |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | T |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 4 | T |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | T |
| 05/03/26 | The Strongest | 5-1 (1-0) | Nacional Potosi | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Independiente Petrolero
HTBBBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Independiente Petrolero | 1-1 (1-0) | Aurora | 0 | 3 | H |
| 02/08/26 | Real Oruro | 0-3 (0-0) | Independiente Petrolero | -1 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (1-1) | Real Potosi | +0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-0) | Independiente Petrolero | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -2.5 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | +0.25 | 3 | T |
| 11/05/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Always Ready | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Independiente Petrolero | 2-3 (0-2) | Caracas FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -1 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -2.75 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -2.25 | 3.75 | T |
| 16/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | -1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -1 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | B |
| 17/03/26 | Blooming | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | - | - | B |
Đội hình
The Strongest
Independiente Petrolero
1Luis Banegas3Pablo Pedraza4Martín Chiatti21Fabricio Quaglio27Saavedra6Jovani Welch26Gabriel Sotomayor30CJaime Arrascaita9Carlos Ventura14Darwin Lom17Adrian Estacio1Jesus Careaga3Lazaro Crescencio27Diego Navarro34Gustavo Mendoza77Rodrigo Zamora6Daniel Rojas Cespedes14Cristian Urdininea7Rudy Rudy Cardozo Fernandez19CGustavo Cristaldo93Willie Hortencio Barbosa9Gean Almeida
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Luis Banegas5.8
- 3Pablo Pedraza7.3
- 4Martín Chiatti5.9
- 6Jovani Welch▼ Rời sân 65'6.5
- 9Carlos Ventura▼ Rời sân 65'6.2
- 14Darwin Lom6.3
- 17Adrian Estacio7.8
- 21Fabricio Quaglio▼ Rời sân 83'6.3
- 26Gabriel Sotomayor▼ Rời sân 73'5.5
- 27Saavedra🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 74'6.7
- 30Jaime Arrascaita C⚽ Ghi bàn 24'7.5
Khách · 4231
- 1Jesus Careaga7.1
- 3Lazaro Crescencio🟨 Thẻ vàng 47'6.2
- 6Daniel Rojas Cespedes⚽ Ghi bàn 90+7'7.2
- 7Rudy Rudy Cardozo Fernandez7.1
- 9Gean Almeida▼ Rời sân 63'6.2
- 14Cristian Urdininea🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 19Gustavo Cristaldo C▼ Rời sân 77'6.4
- 27Diego Navarro7.6
- 34Gustavo Mendoza🟥 Thẻ đỏ 71'4.5
- 77Rodrigo Zamora🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 62'7
- 93Willie Hortencio Barbosa⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 90'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
24
Sút bóng
209
Sút cầu môn
53
Tấn công
11680
Tấn công nguy hiểm
4425
Sút ngoài cầu môn
146
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
447402
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
22
Cứu thua
14
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
2413
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
5225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.451.13
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
71 29
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B0T0 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Strongest (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Independiente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
The Strongest (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 1 (8%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Independiente Petrolero (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 3 (23%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
The Strongest
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Adrian Estacio Tiền vệ | 7.8 | 8/2 | 42/48 | 1 | |||
| 30Jaime Arrascaita Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 40/42 | 1 | ||
| 3Pablo Pedraza Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 55/57 | 0 | |||
| 27Saavedra Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 29/33 | 2 | 🟨 | ||
| 6Jovani Welch Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 25/29 | 4 | |||
| 14Darwin Lom Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 9/13 | 0 | |||
| 21Fabricio Quaglio Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 9Carlos Ventura Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 9/12 | 2 | |||
| 4Martín Chiatti Hậu vệ | 5.9 | 2/1 | 41/47 | 1 | |||
| 1Luis Banegas Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 26Gabriel Sotomayor Tiền đạo | 5.5 | 2/0 | 12/18 | 1 | |||
| 10Raul Castro Penaloza (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 3/1 | 22/25 | 1 | 🟨 | ||
| 22Widen Saucedo (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 16Victor Cuellar (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 26/26 | 0 | |||
| 31Juan Alberto Cuellar Rosales (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 29Yamil Portuncho (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 9/9 | 1 |
Independiente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Diego Navarro Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 38/39 | 4 | |||
| 6Daniel Rojas Cespedes Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 62/67 | 1 | ||
| 7Rudy Rudy Cardozo Fernandez Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 42/45 | 4 | |||
| 1Jesus Careaga Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/34 | 0 | |||
| 93Willie Hortencio Barbosa Tiền vệ | 7 | 1 | 2/1 | 29/36 | 0 | ||
| 77Rodrigo Zamora Tiền vệ | 7 | 1/0 | 15/18 | 4 | 🟨 | ||
| 14Cristian Urdininea Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 25/27 | 2 | 🟨 | ||
| 19Gustavo Cristaldo Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 29/38 | 2 | |||
| 3Lazaro Crescencio Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 33/34 | 0 | 🟨 | ||
| 9Gean Almeida Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 34Gustavo Mendoza Tiền vệ trái | 4.5 | 0/0 | 33/35 | 0 | 🟥 | ||
| 20Alan Mercado (dự bị) Hậu vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 4/8 | 3 | ||
| 2Saul Torres Rojas (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 2 | 🟨 | ||
| 26Lucas Sanchez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 28Wilfredo Soleto (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 99Jefferson Ferreira de Souza (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| The Strongest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-8 | Thành lập | |
| Rafael Mendoza Castellon. La P | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Sixto Vizuete | HLV | Thiago Leitao Polieri |
| La Paz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 6.70 | 14.00 | 0.87 | 3.75 | 0.84 | 0.91 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.36 ↓ | 23.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 0.90 | 3.75 | 0.89 | 0.87 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 15.00 | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.40 | 8.80 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.84 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 4.65 ↑ | 1.13 ↓ | 30.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.00 | 15.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 1.40 ↓ | 23.00 ↑ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 7.00 | 13.00 | 0.85 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.89 ↑ | 1.39 ↓ | 22.92 ↑ | 1.51 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.40 | 8.80 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.84 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 4.65 ↑ | 1.13 ↓ | 30.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 6.90 | 11.00 | 0.76 | 3.50 | 0.94 | 0.95 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.20 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.86 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 3.71 ↑ | 1.28 ↓ | 14.50 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.70 | 15.20 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.87 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.16 ↓ | 14.20 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 13.50 | 0.89 | 3.75 | 0.83 | 0.81 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 33.00 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 6.80 | 9.62 | 0.85 | 3.50 | 0.89 | 0.81 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 3.76 ↑ | 1.26 ↓ | 22.03 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.15 | 7.00 | 12.00 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 6.50 | 16.00 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 1.00 | 2.50 | 0.72 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.11 | 8.00 | 14.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.00 ↓ | 9.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.00 | 13.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 19.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | 0.92 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.79 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| The Strongest | +2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Independiente Petrolero | -2 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).