Kết quả bóng đá trận The Strongest vs Universitario De Vinto, 05:30 ngày 22/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 05:30 ngày 22/08/2026
The Strongest 4 Kết thúc HT 2-2 3
Universitario De Vinto
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
The Strongest
Universitario De Vinto
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Paolo Alcocer 1-0
🎯 Dứt điểm - Paolo Alcocer Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
10'
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
15'
🟨 Thẻ vàng - Joel Calicho
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Blanco (chân phải) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Martín Chiatti 2-0
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martín Chiatti (chân phải) — vào lưới
32'
⛳ Phạt góc
32'
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Jara 2-1
32'
🎯 Dứt điểm - Agustin Jara (đánh đầu) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — bị chặn
41'
🟨 Thẻ vàng - Esdras Mendoza
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Jara 2-2
45+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Camacho (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Agustin Jara (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🔁 Thay người: vào Junior Kevin Romay Sanchez, ra Pablo Pedraza
🔁 Thay người: vào Raul Castro Penaloza, ra Victor Cuellar
🔁 Thay người: vào Yamil Portuncho, ra Fabricio Quaglio
🎯 Dứt điểm - Carlos Ventura (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Martín Chiatti 3-2
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martín Chiatti (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Adrian Estacio
58'
🔁 Thay người: vào Hernan Rodriguez, ra Daniel Camacho
58'
🔁 Thay người: vào Felipe Pasadore, ra Marco Gómez
🎯 Dứt điểm - Carlos Ventura (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Martín Chiatti
66'
⚽ BÀN THẮNG - Hernan Rodriguez 3-3
66'
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân trái) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Llano, ra Oswaldo Blanco
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Saavedra, ra Ribertt Ribera
🔁 Thay người: vào Kevin Salvatierra, ra Widen Saucedo
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Mario Cuadiay Fernandez, ra Esdras Mendoza
78'
🔁 Thay người: vào Jose Veizaga, ra Joel Calicho
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Ventura (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jaime Arrascaita (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Mario Cuadiay Fernandez (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Salvatierra 4-3, kiến tạo: Saavedra
🎯 Dứt điểm - Kevin Salvatierra (chân trái) — vào lưới
87'
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jaime Arrascaita
⏹ Kết thúc trận đấu (4-3)
Diễn biến trận đấu
| The Strongest | Phút | |
| Paolo Alcocer 0 - 1 ⚽ | 7' | |
| 15' | Joel Calicho | |
| Martín Chiatti 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| 32' | ⚽ 1 - 2 Agustin Jara | |
| 41' | Esdras Mendoza | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 3 Agustin Jara | |
| HT 2-2 | ||
| ▲ Junior Kevin Romay Sanchez ▼ Pablo Pedraza | 46' ⇄ | |
| ▲ Raul Castro Penaloza ▼ Victor Cuellar | 46' ⇄ | |
| ▲ Yamil Portuncho ▼ Fabricio Quaglio | 46' ⇄ | |
| Martín Chiatti 2 - 3 ⚽ | 50' | |
| Adrian Estacio | 54' | |
| 58' ⇄ | ▲ Hernan Rodriguez ▼ Daniel Camacho | |
| 58' ⇄ | ▲ Felipe Pasadore ▼ Marco Gómez | |
| Martín Chiatti | 65' | |
| 66' | ⚽ 2 - 4 Hernan Rodriguez | |
| 70' ⇄ | ▲ Rodrigo Llano ▼ Oswaldo Blanco | |
| ▲ Saavedra ▼ Ribertt Ribera | 71' ⇄ | |
| ▲ Kevin Salvatierra ▼ Widen Saucedo | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Mario Cuadiay Fernandez ▼ Esdras Mendoza | |
| 78' ⇄ | ▲ Jose Veizaga ▼ Joel Calicho | |
| Kevin Salvatierra(Assists:Saavedra) (Kiến tạo: Saavedra) 3 - 4 ⚽ | 85' | |
| Jaime Arrascaita | 90+4' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 26 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 25 | 10 |
Chủ = The Strongest · Khách = Universitario De Vinto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Strongest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 9 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 10 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 11 (24%) |
| 4 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (15%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Bảng xếp hạng
The Strongest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 6 | 2 | 29 | 20 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 9 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Universitario De Vinto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 22 | 35 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 13 | 11 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 22 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
The Strongest 9 (69%)Hòa 1 (8%)Universitario De Vinto 3 (23%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/12/25 | Universitario De Vinto | 0-1 (0-1) | The Strongest | +0.5 | 3 | T |
| 30/06/25 | The Strongest | 3-2 (1-1) | Universitario De Vinto | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/02/25 | Universitario De Vinto | 3-0 (2-0) | The Strongest | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/25 | The Strongest | 1-1 (0-0) | Universitario De Vinto | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/10/24 | Universitario De Vinto | 2-4 (0-1) | The Strongest | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/24 | The Strongest | 1-0 (1-0) | Universitario De Vinto | +1.5 | 2.75 | T |
| 29/04/24 | The Strongest | 1-2 (1-1) | Universitario De Vinto | +1.25 | 2.75 | B |
| 21/04/24 | Universitario De Vinto | 0-1 (0-0) | The Strongest | - | - | T |
| 10/07/23 | Universitario De Vinto | 1-3 (0-1) | The Strongest | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/02/23 | The Strongest | 2-1 (0-0) | Universitario De Vinto | +1.75 | 3 | T |
| 16/10/22 | Universitario De Vinto | 2-1 (1-1) | The Strongest | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/22 | The Strongest | 3-2 (1-0) | Universitario De Vinto | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — The Strongest
TBBTHHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | The Strongest | 2-1 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/08/26 | Club Guabira | 3-1 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | The Strongest | 1-2 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.25 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Nacional Potosi | 2-3 (2-1) | The Strongest | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | The Strongest | 1-1 (0-0) | Aurora | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.5 | 3 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +2 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +2.25 | 4 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | +0.75 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | T |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | T |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
Thành tích gần đây — Universitario De Vinto
BBBBHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/4/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | -1 | 3 | B |
| 15/08/26 | Universitario De Vinto | 0-1 (0-0) | Real Tomayapo | +0.75 | 3 | B |
| 10/08/26 | Oriente Petrolero | 5-0 (2-0) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Universitario De Vinto | 0-2 (0-1) | Real Potosi | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/07/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3 | B |
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -2.75 | 4 | B |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3 | B |
| 02/06/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | Aurora | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | -1 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/04/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (3-0) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | B |
Đội hình
The Strongest
Universitario De Vinto
1Luis Banegas3Pablo Pedraza4Martín Chiatti5CAdrian Jusino21Fabricio Quaglio22Widen Saucedo16Victor Cuellar17Adrian Estacio30Jaime Arrascaita36Ribertt Ribera9Carlos Ventura12Jesus Enrique Careaga Guzman5Paolo Alcocer34Agustin Jara70Julio Alberth Lazarte Laura76Esdras Mendoza6Marco Gómez17CDidi Torrico8Daniel Camacho21Guilder Cuellar22Joel Calicho79Oswaldo Blanco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Luis Banegas
- 3Pablo Pedraza▼ Rời sân 46'
- 4Martín Chiatti⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 50' · 🟨 Thẻ vàng 65'
- 5Adrian Jusino C
- 9Carlos Ventura
- 16Victor Cuellar▼ Rời sân 46'
- 17Adrian Estacio🟨 Thẻ vàng 54'
- 21Fabricio Quaglio▼ Rời sân 46'
- 22Widen Saucedo▼ Rời sân 71'
- 30Jaime Arrascaita🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 36Ribertt Ribera▼ Rời sân 71'
Khách · 4231
- 5Paolo Alcocer⚽ Phản lưới 7'
- 6Marco Gómez▼ Rời sân 58'
- 8Daniel Camacho▼ Rời sân 58'
- 12Jesus Enrique Careaga Guzman
- 17Didi Torrico C
- 21Guilder Cuellar
- 22Joel Calicho🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 78'
- 34Agustin Jara⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 45+1'
- 70Julio Alberth Lazarte Laura
- 76Esdras Mendoza🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 78'
- 79Oswaldo Blanco▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
86
Tấn công
7177
Tấn công nguy hiểm
3147
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
362284
TL chuyền bóng thành công
83%76%
Phạm lỗi
1617
Việt vị
22
Cứu thua
35
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1726
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2516
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.320.92
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
69 31
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B3T3 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Strongest (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
The Strongest (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Universitario De Vinto (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 1 (7%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 3 (20%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
The Strongest
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Jaime Arrascaita Tiền vệ | - | 1/0 | 28/35 | 1 | 🟨 | ||
| 3Pablo Pedraza Hậu vệ | - | 0/0 | 30/36 | 4 | |||
| 17Adrian Estacio Tiền vệ | - | 3/2 | 29/34 | 2 | 🟨 | ||
| 5Adrian Jusino Tiền vệ | - | 0/0 | 36/42 | 0 | |||
| 1Luis Banegas Thủ môn | - | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 22Widen Saucedo Hậu vệ | - | 0/0 | 14/16 | 3 | |||
| 16Victor Cuellar Tiền vệ | - | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 4Martín Chiatti Hậu vệ | - | 2 | 2/2 | 33/42 | 2 | 🟨 | |
| 21Fabricio Quaglio Tiền đạo | - | 0/0 | 18/19 | 2 | |||
| 9Carlos Ventura Tiền đạo | - | 3/3 | 9/10 | 0 | |||
| 36Ribertt Ribera Tiền vệ | - | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 10Raul Castro Penaloza (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 24/25 | 2 | |||
| 8Kevin Salvatierra (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | ||
| 7Junior Kevin Romay Sanchez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 27Saavedra (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 12/14 | 0 | ||
| 29Yamil Portuncho (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 9/16 | 0 |
Universitario De Vinto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Didi Torrico Tiền vệ | - | 0/0 | 42/48 | 1 | |||
| 34Agustin Jara Hậu vệ | - | 2 | 2/2 | 21/29 | 1 | ||
| 79Oswaldo Blanco Tiền đạo | - | 1/1 | 10/10 | 1 | |||
| 8Daniel Camacho Tiền vệ | - | 1/1 | 6/10 | 0 | |||
| 5Paolo Alcocer Tiền vệ | - | 0/0 | 28/39 | 1 | |||
| 22Joel Calicho Tiền vệ | - | 1/1 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 21Guilder Cuellar Tiền vệ | - | 3/0 | 10/17 | 3 | |||
| 12Jesus Enrique Careaga Guzman Thủ môn | - | 0/0 | 9/20 | 0 | |||
| 76Esdras Mendoza Tiền vệ | - | 0/0 | 13/16 | 2 | 🟨 | ||
| 70Julio Alberth Lazarte Laura Hậu vệ | - | 0/0 | 25/33 | 2 | |||
| 6Marco Gómez Tiền vệ | - | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 24Hernan Rodriguez (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 2/1 | 14/14 | 0 | ||
| 19Jose Veizaga (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Rodrigo Llano (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 32Felipe Pasadore (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 30Mario Cuadiay Fernandez (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| The Strongest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-8 | Thành lập | |
| Rafael Mendoza Castellon. La P | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Sixto Vizuete | HLV | Marcelo Straccia |
| La Paz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.12 | 7.20 | 13.00 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 7.50 | 13.00 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.99 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.40 | 8.20 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.76 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 13.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 6.60 | 12.00 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.86 ↑ | 100.00 ↑ | 2.57 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.40 | 8.20 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.76 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 6.80 | 11.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.20 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 180.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 6.25 | 14.50 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 1.02 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.85 ↑ | 68.00 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 10.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 7.00 | 13.00 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 7.73 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 5.26 | 6.51 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.89 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 2.70 ↑ | 1.79 ↓ | 6.10 ↓ | 0.81 ↓ | 6.50 | 0.99 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 7.25 | 10.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.80 ↓ | 6.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 6.60 | 16.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.39 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 6.50 | 12.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 7.00 | 15.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.77 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| The Strongest | +2 | 2 | 0 | 0 |
| Universitario De Vinto | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).