Kết quả bóng đá trận The Strongest (W) vs Astor FC (W), 03:00 ngày 27/08/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 03:00 ngày 27/08/2026
The Strongest (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Astor FC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| The Strongest (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | ||
| 58' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 26 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 23 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 21 |
Chủ = The Strongest (W) · Khách = Astor FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Strongest (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — The Strongest (W)
TBBTHTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | The Strongest (W) | 8-0 (3-0) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | - | - | T |
| 11/08/25 | The Strongest (W) | 1-6 (1-3) | Bolivar (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | Bolivar (W) | 3-1 (1-0) | The Strongest (W) | - | - | B |
| 29/07/25 | The Strongest (W) | 4-3 (1-0) | Real Tomayapo (W) | +2 | 3.25 | T |
| 21/07/25 | Real Tomayapo (W) | 1-1 (1-1) | The Strongest (W) | - | - | H |
| 08/07/25 | The Strongest (W) | 4-2 (3-2) | ABB (W) | - | - | T |
| 10/06/25 | The Strongest (W) | 1-2 (0-0) | Bolivar (W) | - | - | B |
| 26/08/24 | CD Bustillos Presto (W) | 4-1 (1-0) | The Strongest (W) | - | - | B |
| 22/08/24 | The Strongest (W) | 0-1 (0-1) | CD Bustillos Presto (W) | - | - | B |
| 12/08/24 | The Strongest (W) | 2-0 (0-0) | Deportivo FATIC (W) | - | - | T |
| 25/07/24 | The Strongest (W) | 2-1 (0-1) | Bolivar (W) | - | - | T |
| 23/04/23 | ABB (W) | 3-4 (2-2) | The Strongest (W) | - | - | T |
| 08/04/23 | The Strongest (W) | 3-1 (1-1) | ABB (W) | - | - | T |
| 03/04/23 | The Strongest (W) | 3-0 (3-0) | Bolivar (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Astor FC (W)
TTTHTTBHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Astor FC (W) | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo (W) | - | - | T |
| 13/08/26 | Astor FC (W) | 4-1 (2-0) | Blooming FC (W) | - | - | T |
| 07/08/26 | Universitario De Vinto (W) | 0-2 (0-1) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 30/07/26 | Astor FC (W) | 1-1 (1-1) | Exotico Tiquipaya (W) | - | - | H |
| 19/07/26 | Oriente (W) | 1-2 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Astor FC (W) | 4-2 (2-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 3-1 (2-1) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 28/08/25 | Astor FC (W) | 2-2 (1-2) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 20/08/25 | Bolivar (W) | 1-2 (0-1) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 11/08/25 | CD Bustillos Presto (W) | 1-0 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Astor FC (W) | 1-0 (1-0) | CD Bustillos Presto (W) | - | - | T |
| 28/07/25 | Astor FC (W) | 3-0 (1-0) | Club Aurora (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | Club Aurora (W) | 3-5 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 05/07/25 | Club Aurora (W) | 1-3 (0-3) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Exotico Tiquipaya (W) | 2-4 (0-1) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 09/09/24 | Always Ready (W) | 0-0 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | H |
| 05/09/24 | Astor FC (W) | 1-1 (1-0) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 01/09/24 | Astor FC (W) | 0-1 (0-1) | Deportivo Ita (W) | - | - | B |
| 29/08/24 | Deportivo Ita (W) | 0-2 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 22/08/24 | Club Aurora (W) | 0-4 (0-2) | Astor FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
11
Sút bóng
136
Sút cầu môn
61
Tấn công
10378
Tấn công nguy hiểm
12664
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
5227
So Sánh Sức Mạnh
43 57
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Strongest (W) (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Astor FC (W) (17 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| The Strongest (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.53 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.13 | 3.58 | 0.77 | 3.00 | 0.88 | 0.74 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.48 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 4.21 | 4.01 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.37 ↑ | 1.08 ↓ | 2.92 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.79 | 2.66 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 30.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.45 | 0.76 | 3.50 | 0.84 | 0.73 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.58 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.61 | 3.02 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.61 | 3.25 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.10 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.90 | 2.55 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.45 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.90 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.