Kết quả bóng đá trận Thes Sport vs Zelzate, 01:00 ngày 04/10/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 01:00 ngày 04/10/2026
Thes Sport 1 Kết thúc HT 1-1 1
Zelzate
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Thes Sport | Phút | |
| 21' | ||
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 20 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 9 |
Chủ = Thes Sport · Khách = Zelzate
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thes Sport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Thes Sport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4 |
Zelzate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
10
Sút bóng
71
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
70%30%
Phạm lỗi
11
Việt vị
21
Quả ném biên
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thes Sport (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Zelzate (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thes Sport | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 3.50 | 0.71 | 3.00 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.40 | 3.70 ↑ | 0.60 ↓ | 2.75 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.65 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 3.90 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.36 | 4.23 | 1.27 | 3.25 | 0.62 | 0.47 | 0.25 | 1.35 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.10 ↑ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.