Kết quả bóng đá trận Thespa Kusatsu vs FC Ryukyu, 12:00 ngày 10/10/2026
J3 League · 12:00 ngày 10/10/2026
Thespa Kusatsu 2 Kết thúc HT 1-1 1
FC Ryukyu
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Thespa Kusatsu | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Yuma Kato (Kiến tạo: Yu Tomidokoro) | |
| 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| Fujimura R. 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| HT 1-1 | ||
| 3 - 2 ⚽ | 57' | |
| Nuki M. 4 - 2 ⚽ | 57' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 19 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 14 |
Chủ = Thespa Kusatsu · Khách = FC Ryukyu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thespa Kusatsu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (55%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Thespa Kusatsu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
FC Ryukyu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
98
Việt vị
13
Quả ném biên
2220
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thespa Kusatsu (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
FC Ryukyu (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thespa Kusatsu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shikishima Stadium | Sân nhà | Okinawa Athletic Stadium |
| 10050 | Sức chứa | 2500 |
| Akira Muto | HLV | Jong-song Kim |
| Yamagata | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.63 | 2.15 | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.28 | 3.58 ↓ | 2.17 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.49 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.25 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.10 ↑ | 18.00 ↑ | 1.17 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.37 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.40 | 2.30 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.27 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.29 | 2.32 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 155.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.35 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 204.00 ↑ | 8.91 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.82 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thespa Kusatsu | 0 | 0 | 1 | 1 |
| FC Ryukyu | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).