Kết quả bóng đá trận Thespa Kusatsu vs Kochi United, 17:00 ngày 19/09/2026
J3 League · 17:00 ngày 19/09/2026
Thespa Kusatsu 1 Kết thúc HT 0-0 0
Kochi United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Shikishima Stadium Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Thespa Kusatsu | Phút | |
| Farzan Sana M. | 33' | |
| Farzan Sana Mohammad | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 0 | 13 | 1 |
Chủ = Thespa Kusatsu · Khách = Kochi United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thespa Kusatsu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (58%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Thespa Kusatsu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
Kochi United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 10 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 20 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
55
Việt vị
10
Quả ném biên
128
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thespa Kusatsu (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kochi United (15 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thespa Kusatsu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shikishima Stadium | Sân nhà | |
| 10050 | Sức chứa | 0 |
| Akira Muto | HLV | |
| Yamagata | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.18 | 2.51 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.20 ↑ | 2.92 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.20 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 2.80 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.61 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.05 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 172.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.05 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.30 | 2.87 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.04 | 2.91 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.85 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 244.00 ↑ | 8.15 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.14 | 2.94 | 0.76 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thespa Kusatsu | +1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Kochi United | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).