Kết quả bóng đá trận Thespa Kusatsu vs SC Sagamihara, 17:00 ngày 15/08/2026
J3 League · 17:00 ngày 15/08/2026
Thespa Kusatsu 1 Kết thúc HT 0-2 4
SC Sagamihara
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Shikishima Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Thespa Kusatsu | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Toshio Shimakawa(Assists:Ko Watahiki) (Kiến tạo: Ko Watahiki) | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Takato Takeuchi | |
| HT 0-2 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 3 Kai Sasaki(Assists:Ren Sugimoto) (Kiến tạo: Ren Sugimoto) | |
| 63' | ⚽ 0 - 4 Kai Sasaki(Assists:Takato Takeuchi) (Kiến tạo: Takato Takeuchi) | |
| Rikiru Nakano | 79' | |
| 83' | Kosuke Kanbe | |
| Hiroto Konishi 1 - 4 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 18 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 8 |
Chủ = Thespa Kusatsu · Khách = SC Sagamihara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thespa Kusatsu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 5 (71%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Thespa Kusatsu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 11 | - | - |
SC Sagamihara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Thespa Kusatsu 4 (36%)Hòa 6 (55%)SC Sagamihara 1 (9%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Thespa Kusatsu | 7-2 (2-0) | SC Sagamihara | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | SC Sagamihara | 5-0 (2-0) | Thespa Kusatsu | 0 | 2.5 | B |
| 27/09/25 | Thespa Kusatsu | 1-1 (0-0) | SC Sagamihara | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/25 | SC Sagamihara | 1-1 (1-0) | Thespa Kusatsu | -0.25 | 2 | H |
| 06/03/24 | Thespa Kusatsu | 1-1 (1-1) | SC Sagamihara | +1 | 2.75 | H |
| 07/11/21 | Thespa Kusatsu | 1-1 (0-0) | SC Sagamihara | +0.25 | 2 | H |
| 07/03/21 | SC Sagamihara | 0-0 (0-0) | Thespa Kusatsu | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/09/19 | SC Sagamihara | 0-1 (0-1) | Thespa Kusatsu | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/03/19 | Thespa Kusatsu | 2-1 (0-0) | SC Sagamihara | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/09/18 | SC Sagamihara | 0-1 (0-0) | Thespa Kusatsu | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/18 | Thespa Kusatsu | 1-1 (1-1) | SC Sagamihara | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Thespa Kusatsu
BBBTBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kagoshima United | 1-0 (1-0) | Thespa Kusatsu | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Zweigen Kanazawa FC | 4-1 (0-0) | Thespa Kusatsu | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Thespa Kusatsu | 0-1 (0-1) | FC Gifu | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Thespa Kusatsu | 7-2 (2-0) | SC Sagamihara | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Blaublitz Akita | 3-1 (1-0) | Thespa Kusatsu | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Thespa Kusatsu | 0-0 (0-0) | Tochigi City | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Montedio Yamagata | 1-2 (0-1) | Thespa Kusatsu | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Vanraure Hachinohe FC | 0-1 (0-0) | Thespa Kusatsu | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Thespa Kusatsu | 1-3 (1-0) | Vegalta Sendai | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Thespa Kusatsu | 3-1 (2-1) | Yokohama FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Shonan Bellmare | 1-2 (1-0) | Thespa Kusatsu | -1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tochigi SC | 5-1 (4-1) | Thespa Kusatsu | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Vegalta Sendai | 2-2 (1-1) | Thespa Kusatsu | -1 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Thespa Kusatsu | 1-3 (0-3) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Thespa Kusatsu | 0-2 (0-2) | Shonan Bellmare | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Yokohama FC | 3-0 (2-0) | Thespa Kusatsu | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Tochigi City | 1-1 (1-1) | Thespa Kusatsu | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | SC Sagamihara | 5-0 (2-0) | Thespa Kusatsu | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Thespa Kusatsu | 3-2 (3-0) | Blaublitz Akita | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Thespa Kusatsu | 1-1 (0-1) | Montedio Yamagata | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — SC Sagamihara
HTHBHTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SC Sagamihara | 0-0 (0-0) | Roasso Kumamoto | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | SC Sagamihara | 3-0 (1-0) | Roasso Kumamoto | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | SC Sagamihara | 1-1 (1-1) | Fujieda MYFC | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Thespa Kusatsu | 7-2 (2-0) | SC Sagamihara | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | SC Sagamihara | 1-1 (1-0) | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Montedio Yamagata | 2-3 (2-1) | SC Sagamihara | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Blaublitz Akita | 0-1 (0-1) | SC Sagamihara | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Yokohama FC | 3-3 (0-3) | SC Sagamihara | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | SC Sagamihara | 1-0 (1-0) | Tochigi City | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | SC Sagamihara | 1-1 (1-0) | Shonan Bellmare | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Tochigi SC | 0-2 (0-2) | SC Sagamihara | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SC Sagamihara | 0-3 (0-1) | Vegalta Sendai | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Tochigi City | 0-0 (0-0) | SC Sagamihara | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Vanraure Hachinohe FC | 2-2 (1-1) | SC Sagamihara | -0.5 | 2 | H |
| 21/03/26 | SC Sagamihara | 2-4 (2-0) | Yokohama FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Vegalta Sendai | 3-1 (3-0) | SC Sagamihara | -1 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | SC Sagamihara | 4-0 (2-0) | Tochigi SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | SC Sagamihara | 5-0 (2-0) | Thespa Kusatsu | 0 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | SC Sagamihara | 2-1 (1-0) | Montedio Yamagata | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | SC Sagamihara | 1-2 (1-1) | Blaublitz Akita | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
915
Sút cầu môn
612
Tấn công
101118
Tấn công nguy hiểm
5873
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
2013
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
35
Quả ném biên
3034
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B1T1 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B0T0 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thespa Kusatsu (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
SC Sagamihara (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thespa Kusatsu (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
SC Sagamihara (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thespa Kusatsu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shikishima Stadium | Sân nhà | Sagamihara Asamizo Park Stadium |
| 10050 | Sức chứa | 0 |
| Akira Muto | HLV | Yuki Stalph |
| Yamagata | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.18 | 2.54 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.00 ↓ | 2.30 ↓ | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.45 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.88 | 2.38 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.32 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.15 | 2.73 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 63.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 2.95 | 2.95 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 35.73 ↑ | 8.55 ↑ | 1.04 ↓ | 1.41 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 63.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.96 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.02 | 2.66 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.26 | 2.81 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.68 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 63.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 2.57 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.37 | 2.62 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 29.76 ↑ | 10.28 ↑ | 1.07 ↓ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thespa Kusatsu | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| SC Sagamihara | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).