Kết quả bóng đá trận Thimphu FC vs Transport United FC, 19:00 ngày 15/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 19:00 ngày 15/08/2026
Thimphu FC 3 Kết thúc HT 3-0 0
Transport United FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Thimphu FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 13' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 3-0 | ||
| 53' | ||
| 79' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 7 | 2 | 19 | 15 |
Chủ = Thimphu FC · Khách = Transport United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thimphu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Thimphu FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Transport United FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Transport United FC | 1-0 (1-0) | Thimphu FC | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Thimphu FC
TBBBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | RTC FC | 1-2 (0-1) | Thimphu FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Paro FC | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | -2.5 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Thimphu City | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/07/26 | Thimphu FC | 1-5 (0-3) | Paro FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 07/07/26 | Drukpa FC | 1-2 (0-0) | Thimphu FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Thimphu FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Thimphu FC | 0-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | H |
| 16/06/26 | Ugyen Academy | 2-4 (1-2) | Thimphu FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Thimphu FC | 0-2 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 20/05/26 | Transport United FC | 1-0 (1-0) | Thimphu FC | 0 | 3 | B |
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Thimphu FC | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | B |
| 04/03/25 | Ugyen Academy | 3-2 (2-0) | Thimphu FC | - | - | B |
| 14/02/25 | Namlha FC | 1-3 (1-0) | Thimphu FC | - | - | T |
| 12/02/25 | Southern City | 1-2 (1-0) | Thimphu FC | - | - | T |
| 29/03/24 | Southern City | 4-0 (3-0) | Thimphu FC | - | - | B |
| 20/03/24 | Thimphu FC | 0-2 (0-0) | Phuentsholing Heroes FC | - | - | B |
| 10/03/24 | Thimphu FC | 0-3 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 24/08/23 | Thimphu FC | 0-4 (0-2) | RTC FC | - | - | B |
| 17/08/23 | Thimphu City | 4-1 (4-0) | Thimphu FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Transport United FC
TTHTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Transport United FC | 4-1 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 26/07/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-0) | Transport United FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Transport United FC | 0-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | H |
| 13/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | Transport United FC | +2 | 4 | T |
| 09/07/26 | Transport United FC | 4-2 (3-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 02/07/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Drukpa FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | RTC FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | 0 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Transport United FC | 0-3 (0-1) | Thimphu City | -0.5 | 3 | B |
| 28/05/26 | Paro FC | 3-2 (2-1) | Transport United FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Transport United FC | 1-0 (1-0) | Thimphu FC | 0 | 3 | T |
| 13/05/26 | Tensung FC | 1-0 (1-0) | Transport United FC | +2.25 | 4.25 | B |
| 06/05/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 27/10/25 | Southern City | 1-2 (0-2) | Transport United FC | - | - | T |
| 22/10/25 | Transport United FC | 1-4 (1-2) | Ugyen Academy | +2 | 4.25 | B |
| 19/10/25 | Transport United FC | 1-1 (0-0) | RTC FC | - | - | H |
| 24/09/25 | Transport United FC | 1-2 (0-1) | Paro FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 17/09/25 | Samtse FC | 1-9 (0-5) | Transport United FC | - | - | T |
| 12/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (1-0) | Transport United FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 17/08/25 | Transport United FC | 5-2 (2-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 07/08/25 | Tsirang FC | 0-5 (0-1) | Transport United FC | +2.25 | 4.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thimphu FC (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Transport United FC (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thimphu FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Transport United FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thimphu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.50 ↓ | 2.55 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.35 | 2.43 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.72 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.65 ↑ | 19.90 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 ↓ | 2.90 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.26 | 2.60 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.21 ↓ | 2.99 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.90 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 24.00 ↑ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 ↑ | 2.80 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.