Kết quả bóng đá trận Thionville FC vs Caen, 00:00 ngày 15/08/2026
Championnat National · 00:00 ngày 15/08/2026
Thionville FC 4 Kết thúc HT 1-2 3
Caen
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Thionville FC | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Fahd El Khoumisti(Assists:Diabe Bolumbu) (Kiến tạo: Diabe Bolumbu) | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Mohamed Hafid | |
| Karim Bouhmidi(Assists:David Luvualu) 1 - 2 ⚽ | 21' | |
| 41' | Sacha Mbaka | |
| Samir Bouzar Essaidi | 45+4' | |
| 45+8' | ❌ Fahd El Khoumisti Đá hỏng penalty | |
| HT 1-2 | ||
| David Luvualu | 49' | |
| Muamer Aljic(Assists:Jalil Moustaid) 2 - 2 ⚽ | 53' | |
| Fadel Gobitaka(Assists:Kylian Tubio) 3 - 2 ⚽ | 63' | |
| Karim Bouhmidi 4 - 2 ⚽ | 67' | |
| 80' | Zoumana Bagbema | |
| 83' | Zoumana Bagbema | |
| 83' | ||
| 88' | ⚽ 4 - 3 Armand Gnanduillet(Assists:Mohamed Hafid) (Kiến tạo: Mohamed Hafid) | |
| Wilfried Bedfian | 90+5' | |
| Wilfried Bedfian | 90+5' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 14 |
| Điểm | 5 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Thionville FC · Khách = Caen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thionville FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Thionville FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Caen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Thionville FC
TBHHHHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Aubagne | 0-3 (0-1) | Thionville FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Saarbrucken | 2-1 (1-1) | Thionville FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Thionville FC | 1-1 (0-0) | Avenir Beggen | - | - | H |
| 25/07/26 | Thionville FC | 1-1 (0-0) | St. Maur Lusi | - | - | H |
| 23/07/26 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (2-1) | Thionville FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Thionville FC | 2-2 (0-2) | Nancy | - | - | H |
| 12/07/26 | Progres Niedercorn | 0-5 (0-2) | Thionville FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Luxembourg City | 0-4 (0-1) | Thionville FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Thionville FC | 0-4 (0-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Bastia Borgo | 3-0 (3-0) | Thionville FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Thionville FC | 1-4 (1-0) | Bourges | - | - | B |
| 25/04/26 | Thionville FC | 3-1 (2-0) | Chantilly | - | - | T |
| 18/04/26 | Colmar | 0-0 (0-0) | Thionville FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Thionville FC | 1-0 (0-0) | Feignies | - | - | T |
| 04/04/26 | Dieppe | 2-3 (0-2) | Thionville FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Thionville FC | 1-1 (0-0) | Beauvais | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Blois | 0-3 (0-0) | Thionville FC | - | - | T |
| 22/03/26 | AS Furiani Agliani | 2-4 (1-2) | Thionville FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Thionville FC | 2-2 (2-1) | Epinal | - | - | H |
| 08/03/26 | St Pryve St Hilaire | 1-2 (0-1) | Thionville FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Caen
THTTBTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Caen | 4-0 (2-0) | Valenciennes | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Caen | 1-1 (0-1) | Dieppe | +1 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Caen | 4-1 (1-0) | Al-Wakra | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Caen | 4-2 (1-1) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Caen | 3-4 (0-3) | Paris 13 Atletico | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Rennes | 1-2 (1-0) | Caen | -1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Aubagne | 3-1 (1-0) | Caen | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Caen | 0-0 (0-0) | Concarneau | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Caen | 3-0 (2-0) | Villefranche | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Bourg Peronnas | 0-2 (0-1) | Caen | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Paris 13 Atletico | 0-3 (0-1) | Caen | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Caen | 1-1 (0-0) | Stade Briochin | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | FC Rouen | 1-1 (0-1) | Caen | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Caen | 1-1 (0-1) | Orleans US 45 | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-0 (1-0) | Caen | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Caen | 2-2 (1-0) | Chateauroux | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Valenciennes | 2-1 (2-0) | Caen | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Caen | 1-3 (0-1) | Sochaux | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Dijon | 3-3 (0-1) | Caen | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Caen | 1-0 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | +0.5 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
33
Sút bóng
99
Sút cầu môn
54
Tấn công
1943
Tấn công nguy hiểm
2531
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thionville FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Caen (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thionville FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Caen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thionville FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Sân nhà | Michel dOrnano Stade | |
| 0 | Sức chứa | 21500 |
| HLV | Maxime DOrnano | |
| Khu vực | Caen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 1.06 | 2.50 | 0.70 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 135.00 ↑ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 60.00 ↑ | 1.30 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.75 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↓ | 3.25 | 3.10 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 1.06 | 2.50 | 0.70 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.55 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.05 | 3.39 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.18 | 2.92 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.45 ↑ | 67.00 ↑ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 1.05 | 2.50 | 0.69 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 152.00 ↑ | 6.18 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.30 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.97 ↑ | 12.50 ↑ | 3.05 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.80 ↓ | 6.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.14 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 43.00 ↑ | 3.48 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thionville FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Caen | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).