Kết quả bóng đá trận Thionville FC vs Paris 13 Atletico, 19:45 ngày 29/08/2026
Championnat National · 19:45 ngày 29/08/2026
Thionville FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Paris 13 Atletico
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Thionville FC | Phút | |
| Joseph Atangana | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | Nicolas Bernardino | |
| Karim Bouhmidi 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 64' | Aboubacar Sidibe | |
| 70' | ⚽ 1 - 1 Noa Donat | |
| Jalil Moustaid | 83' | |
| David Luvualu | 89' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 5 | 5 | 15 | 16 |
Chủ = Thionville FC · Khách = Paris 13 Atletico
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thionville FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Thionville FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Paris 13 Atletico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Thionville FC
TTTBHHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Bourg Peronnas | 0-2 (0-2) | Thionville FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Thionville FC | 4-3 (1-2) | Caen | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Aubagne | 0-3 (0-1) | Thionville FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Saarbrucken | 2-1 (1-1) | Thionville FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Thionville FC | 1-1 (0-0) | Avenir Beggen | - | - | H |
| 25/07/26 | Thionville FC | 1-1 (0-0) | St. Maur Lusi | - | - | H |
| 23/07/26 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (2-1) | Thionville FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Thionville FC | 2-2 (0-2) | Nancy | - | - | H |
| 12/07/26 | Progres Niedercorn | 0-5 (0-2) | Thionville FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Luxembourg City | 0-4 (0-1) | Thionville FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Thionville FC | 0-4 (0-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Bastia Borgo | 3-0 (3-0) | Thionville FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Thionville FC | 1-4 (1-0) | Bourges | - | - | B |
| 25/04/26 | Thionville FC | 3-1 (2-0) | Chantilly | - | - | T |
| 18/04/26 | Colmar | 0-0 (0-0) | Thionville FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Thionville FC | 1-0 (0-0) | Feignies | - | - | T |
| 04/04/26 | Dieppe | 2-3 (0-2) | Thionville FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Thionville FC | 1-1 (0-0) | Beauvais | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Blois | 0-3 (0-0) | Thionville FC | - | - | T |
| 22/03/26 | AS Furiani Agliani | 2-4 (1-2) | Thionville FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paris 13 Atletico
TBTTHHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Paris 13 Atletico | 2-1 (1-0) | Valenciennes | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Villefranche | 2-0 (2-0) | Paris 13 Atletico | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Paris 13 Atletico | 1-0 (1-0) | Quevilly | -0.25 | 2 | T |
| 31/07/26 | Paris 13 Atletico | 1-0 (0-0) | US Lusitanos Saint-Maur | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Creteil | 2-2 (2-1) | Paris 13 Atletico | - | - | H |
| 21/07/26 | UN Kaerjeng 97 | 2-2 (1-0) | Paris 13 Atletico | - | - | H |
| 18/07/26 | Orleans US 45 | 1-0 (0-0) | Paris 13 Atletico | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Caen | 3-4 (0-3) | Paris 13 Atletico | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Amiens | 2-4 (1-3) | Paris 13 Atletico | - | - | T |
| 16/05/26 | Quevilly | 1-0 (0-0) | Paris 13 Atletico | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Paris 13 Atletico | 1-1 (1-1) | Aubagne | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Concarneau | 0-0 (0-0) | Paris 13 Atletico | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Villefranche | 3-1 (2-0) | Paris 13 Atletico | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Paris 13 Atletico | 0-3 (0-1) | Caen | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Bourg Peronnas | 1-0 (1-0) | Paris 13 Atletico | -0.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Stade Briochin | 0-1 (0-0) | Paris 13 Atletico | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Paris 13 Atletico | 0-0 (0-0) | FC Rouen | -0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Orleans US 45 | 2-1 (0-1) | Paris 13 Atletico | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Paris 13 Atletico | 0-1 (0-1) | Le Puy Foot 43 Auvergne | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Chateauroux | 0-1 (0-0) | Paris 13 Atletico | -0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
32
Sút bóng
56
Sút cầu môn
34
Tấn công
9369
Tấn công nguy hiểm
4240
Sút ngoài cầu môn
22
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
30
Quả ném biên
2027
So Sánh Sức Mạnh
55 45
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thionville FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Paris 13 Atletico (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thionville FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Paris 13 Atletico (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thionville FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.10 | 4.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 4.00 | 0.90 | 2.00 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.10 | 3.90 ↓ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.25 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.05 | 5.00 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.14 ↓ | 10.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.30 | 6.00 | 0.85 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.00 ↓ | 3.75 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.25 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.25 | 4.35 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.85 | 3.57 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.01 | 4.19 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.75 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.45 | 6.50 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↑ | 1.95 ↓ | 4.40 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.61 | 6.70 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 7.86 ↑ | 1.19 ↓ | 10.06 ↑ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.10 | 3.75 | 0.47 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.09 ↓ | 12.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.60 | 6.69 | 1.17 | 2.25 | 0.61 | 0.66 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 4.62 ↑ | 1.41 ↓ | 6.90 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.40 | 6.50 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 2.90 | 4.60 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.25 ↓ | 7.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thionville FC | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Paris 13 Atletico | -1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).