Kết quả bóng đá trận Thor Akureyri vs Hafnarfjordur, 21:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Iceland · 21:00 ngày 06/09/2026
Thor Akureyri Sắp đá --:--:--
Hafnarfjordur
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 22 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Thor Akureyri · Khách = Hafnarfjordur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thor Akureyri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 13 (45%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Thor Akureyri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 3 | 13 | 21 | 50 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 20 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 30 | 8 | 11 |
Hafnarfjordur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 9 | 8 | 27 | 38 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 17 | 11 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 21 | 10 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thor Akureyri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929-10-14 | |
| Sân nhà | Kaprakraki Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| Sigurdur Heidar Hoskuldsson | HLV | Joey Gudjonsson |
| Akureyri | Khu vực | Hafnarfjordur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.65 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.65 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.61 | 2.06 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.54 ↓ | 2.02 ↓ | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.82 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.00 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.70 ↓ | 2.05 ↑ | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.12 | 3.79 | 2.02 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.17 ↑ | 3.70 ↓ | 2.08 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.12 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.91 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.70 ↑ | 2.06 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.93 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.93 | -0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thor Akureyri | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hafnarfjordur | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).