Kết quả bóng đá trận Thorlakur vs Skautafelag Reykjavikur, 03:00 ngày 18/08/2026

4 Deild (Iceland) · 03:00 ngày 18/08/2026
Thorlakur
4 Kết thúc HT 2-2 4
Skautafelag Reykjavikur
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Thorlakur Phút Skautafelag Reykjavikur
14'⚽ 0 - 1
25'
1 - 1 ⚽31'
2 - 1 ⚽32'
33'⚽ 2 - 2
42'
44'
HT 2-2
3 - 2 ⚽56'
62'⚽ 3 - 3
74'
4 - 3 ⚽75'
78'
90+5'⚽ 4 - 4
FT 4-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 59
Thắng 11 13
Hòa 11 22
Bại 11 24
Ghi bàn 168 2222
Mất bàn 87 1628
Điểm 44 511

Chủ = Thorlakur · Khách = Skautafelag Reykjavikur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Thorlakur (5)Hiệp 1 / Cả trậnSkautafelag Reykjavikur (9)
1 (20%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (20%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
1 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại4 (44%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Thorlakur 0 (0%)Hòa 1 (50%)Skautafelag Reykjavikur 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D419/06/26Skautafelag Reykjavikur4-3 (1-2)Thorlakur---B
LCE D415/07/25Skautafelag Reykjavikur2-2 (0-0)Thorlakur8-5--H

Thành tích gần đây — Thorlakur

TBHBBTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 31/35 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D411/07/26Thorlakur9-0 (3-0)KFS Vestmannaeyjar2-4--T
LCE D419/06/26Skautafelag Reykjavikur4-3 (1-2)Thorlakur---B
LCE D409/06/26Thorlakur5-5 (0-5)Skallagrimur5-10--H
LCE D403/06/26Smari 20203-1 (2-0)Thorlakur9-3--B
LCE D426/08/25Thorlakur0-8 (0-3)Ulfarnir3-10--B
LCE D413/08/25Thorlakur3-2 (1-2)KFR Hvolsvollur2-9--T
LCE D424/07/25Thorlakur4-3 (2-3)RB Keflavik4-2--T
LCE D415/07/25Skautafelag Reykjavikur2-2 (0-0)Thorlakur8-5--H
LCE D409/07/25Thorlakur2-6 (1-3)BF 10810-4--B
LCE D401/07/25Ulfarnir2-2 (2-1)Thorlakur5-5--H
LCE D426/06/25Thorlakur2-1 (1-1)Stokkseyri0-8--T
LCE D417/06/25KFR Hvolsvollur4-2 (3-1)Thorlakur5-2--B
LCE D408/06/25Thorlakur0-4 (0-2)Spyrnir4-4--B
LCE D403/06/25RB Keflavik2-0 (1-0)Thorlakur11-4--B
ICE CUP30/03/25FC Arbaer4-1 (2-1)Thorlakur---B
LCE D409/08/24Thorlakur1-3 (0-2)Alafoss3-13--B
LCE D423/07/24Thorlakur0-2 (0-1)Lettir Reykjavik0-10--B
LCE D413/07/24Thorlakur1-3 (0-1)Spyrnir4-2--B
LCE D409/07/24Alftanes3-1 (1-1)Thorlakur---B
LCE D425/06/24KF Hafnir7-1 (2-0)Thorlakur---B

Thành tích gần đây — Skautafelag Reykjavikur

BTTTHBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/28 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D427/07/26Skautafelag Reykjavikur1-2 (0-1)Skallagrimur13-2--B
LCE D411/07/26Skautafelag Reykjavikur3-1 (0-0)Hordhur7-6--T
LCE D427/06/26Uppsveitir0-3 (0-3)Skautafelag Reykjavikur5-10--T
LCE D419/06/26Skautafelag Reykjavikur4-3 (1-2)Thorlakur---T
LCE D403/06/26Skallagrimur1-1 (0-1)Skautafelag Reykjavikur---H
LCE D427/05/26Skautafelag Reykjavikur1-3 (0-2)Smari 20208-3--B
ICE CUP20/03/26Skautafelag Reykjavikur2-8 (0-4)Kari Akranes---B
ICE LCC10/03/26Skautafelag Reykjavikur3-6 (0-1)Alftanes3-8--B
LCE D419/08/25Skautafelag Reykjavikur4-0 (2-0)RB Keflavik4-2--T
LCE D412/08/25BF 1084-2 (0-1)Skautafelag Reykjavikur9-4--B
LCE D429/07/25Skautafelag Reykjavikur4-3 (2-2)Stokkseyri10-2--T
LCE D415/07/25Skautafelag Reykjavikur2-2 (0-0)Thorlakur8-5--H
LCE D408/07/25Skautafelag Reykjavikur3-4 (2-3)Ulfarnir12-8--B
LCE D401/07/25Skautafelag Reykjavikur2-4 (0-2)KFR Hvolsvollur12-3--B
LCE D424/06/25RB Keflavik3-1 (1-0)Skautafelag Reykjavikur7-3--B
LCE D417/06/25Skautafelag Reykjavikur3-3 (1-2)BF 1082-7--H
LCE D412/06/25Stokkseyri3-5 (0-2)Skautafelag Reykjavikur9-1--T
LCE D407/06/25Skautafelag Reykjavikur4-4 (1-1)Spyrnir10-4--H
ICE CUP29/03/25Skautafelag Reykjavikur2-3 (2-2)KFR Hvolsvollur7-3--B
ICE LCC17/03/25Skautafelag Reykjavikur2-3 (1-0)Alafoss5-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
28
9
Sút cầu môn
17
8
Tấn công
79
61
Tấn công nguy hiểm
49
22
Sút ngoài cầu môn
11
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Thorlakur (5 trận)
Ghi 4.40 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận
Skautafelag Reykjavikur (9 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 4 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ThorlakurSkautafelag Reykjavikur

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ThorlakurSkautafelag Reykjavikur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
32
Thắng 1
34
Hòa
14
Thua 1
126
Thua 2+
ThorlakurSkautafelag Reykjavikur

Thông tin đội bóng

Thorlakur Thông tin Skautafelag Reykjavikur
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.595.003.400.986.000.800.901.000.87
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑3.00 ↑7.500.14 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.934.802.700.955.500.840.970.500.82
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑1.14 ↑7.500.70 ↓1.63 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm1.554.903.300.795.750.910.971.250.73
Live1.06 ↓5.20 ↑81.00 ↑2.17 ↑7.500.26 ↓2.17 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm1.585.753.500.956.500.70---
Live9.25 ↑1.07 ↓20.00 ↑5.00 ↑8.500.07 ↓---
12betSớm1.484.903.700.755.750.950.731.000.97
Live1.06 ↓5.10 ↑127.00 ↑2.12 ↑7.500.27 ↓0.29 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm2.644.281.840.784.750.900.84-0.500.84
Live1.11 ↓3.99 ↓23.00 ↑1.85 ↑7.500.22 ↓1.63 ↑0.250.29 ↓
LadbrokesSớm1.704.603.20------
Live1.05 ↓8.00 ↑41.00 ↑------
18BetSớm2.704.701.810.734.500.840.79-0.500.78
Live2.60 ↓4.80 ↑1.95 ↑0.81 ↑5.000.80 ↓0.88 ↑0.000.73 ↓
PinnacleSớm2.934.161.840.864.750.850.86-0.500.85
Live1.08 ↓6.87 ↑29.68 ↑2.14 ↑7.500.30 ↓1.94 ↑0.250.33 ↓
BwinSớm1.704.753.100.715.501.00---
Live1.06 ↓8.25 ↑61.00 ↑1.80 ↑7.500.36 ↓---
1xBetSớm2.804.751.850.112.505.001.380.000.53
Live1.03 ↓11.60 ↑45.00 ↑2.79 ↑7.500.24 ↓0.42 ↓0.001.74 ↑
Bet 365Sớm2.754.751.830.834.750.980.90-0.500.90
Live1.04 ↓13.00 ↑51.00 ↑3.00 ↑7.500.23 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm3.004.001.800.604.501.15---
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑7.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.