Kết quả bóng đá trận Three Bridges vs lewes, 01:45 ngày 14/10/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 14/10/2026
Three Bridges 1 Kết thúc HT 1-1 2
lewes
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Three Bridges | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Garzon B. | |
| Ayodeji A. 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| HT 1-1 | ||
| 72' | ⚽ 1 - 2 Fisher N. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 26 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 19 |
Chủ = Three Bridges · Khách = lewes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Three Bridges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Three Bridges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 18 | 4 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | 3 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | 1 | 18 |
lewes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 7 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Three Bridges (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
lewes (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Three Bridges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1885 | |
| Sân nhà | The Dripping Pan | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Lewes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.65 | 2.10 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 ↑ | 2.10 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 2.95 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.70 ↑ | 2.20 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.11 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 0.53 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.74 ↑ | 1.99 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.95 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Three Bridges | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| lewes | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).