Kết quả bóng đá trận Throttur Reykjavik vs Fylkir, 23:10 ngày 19/09/2026
Hạng 1 Iceland · 23:10 ngày 19/09/2026
Throttur Reykjavik 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fylkir
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 11°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 11 | 19 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = Throttur Reykjavik · Khách = Fylkir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Throttur Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (42%) | Thắng/Thắng | 13 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 9 (25%) |
Bảng xếp hạng
Throttur Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 25 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 28 | 10 | 26 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 20 | 15 | 14 | 4 |
Fylkir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 1 | 7 | 48 | 34 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 30 | 13 | 25 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 18 | 21 | 15 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
40
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Throttur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Fylkir (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Throttur Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Valbjarnarvøllur | Sân nhà | Fylkisvollur Stadium |
| 2000 | Sức chứa | 5000 |
| Sigurvin Olafsson | HLV | Rúnar Páll Sigmundsson |
| Reykjavik | Khu vực | Reykjavík |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.70 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.60 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.90 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.55 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.88 ↑ | 4.00 ↑ | 3.15 ↓ | 0.75 ↓ | 3.25 | 1.07 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.57 | 3.54 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 180.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.20 | 0.64 | 3.25 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.80 ↓ | 4.10 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.92 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Throttur Reykjavik | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Fylkir | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).